| 226601 |
Rút gọn |
6x-4+3(2x-3y+9) |
|
| 226602 |
Tìm Thương Số |
(x^3+x^2-x-1)÷(x^2+2x+1) |
|
| 226603 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/( căn bậc hai của x+h)-1/( căn bậc hai của x))/h |
|
| 226604 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2x+1/4y=-7 -2/3x+1/2y=11 |
|
| 226605 |
Giải x |
x/2+2=-3x+9 |
|
| 226606 |
Rút gọn |
(7z^3)^-2y |
|
| 226607 |
Chia |
(6 căn bậc bốn của 3)÷2 căn bậc bốn của 243 |
|
| 226608 |
Giải x |
39=7+5x-2(x-1) |
|
| 226609 |
Giải n |
120% of what number is 102 ? |
of what number is ? |
| 226610 |
Ước Tính |
(48x-6+3y)/3 |
|
| 226611 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>1/3x+3 y<-x-5 |
|
| 226612 |
Ước tính Hàm Số |
f(3)=4/5x-2 |
|
| 226613 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3+12x^2-40x=0 |
|
| 226614 |
Rút gọn |
1/(2+5i)-(4+3i)/(3-i) |
|
| 226615 |
Rút gọn |
(p^2+2p-51)/(p^2-6p-27)-4/(p+3) |
|
| 226616 |
Rút gọn |
-(4c^12d^5)/(20c^4d) |
|
| 226617 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 8)/(2 căn bậc hai của 2-1) |
|
| 226618 |
Giải x |
3x^(-3/2)+40=121 |
|
| 226619 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) |
|
| 226620 |
Ước Tính |
5/34*22 2/3-2 1/9 |
|
| 226621 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
3x^3+16x^2+24x+9 divided by x+3 |
divided by |
| 226622 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của (9x^11y^2)/(32xy^7) |
|
| 226623 |
Tìm Tích Số |
(a^2)(2a^3)(a^2-8a+9) |
|
| 226624 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
15>=5/3(d-6) |
|
| 226625 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x-1/3<=1+x/6 |
|
| 226626 |
Giải x |
x^2-6x+7=-2 |
|
| 226627 |
Rút gọn |
((x-1)+x^2)((x-1)-x^2) |
|
| 226628 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
X/4+4<3 or -x+2<2 |
or |
| 226629 |
Nhân |
2^2*4^2 |
|
| 226630 |
Giải x |
13e^(x^2+3)=39 |
|
| 226631 |
Tìm Thương Số |
(6x^3+x-1)÷(x+2) |
|
| 226632 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+7y=12 and 6x-8y=-4 |
and |
| 226633 |
Giải t |
2/(3-t)+1/(3+t)+1/(9-t^2)=0 |
|
| 226634 |
Giải x |
sin(x)^2+sin(x)-2=0 |
|
| 226635 |
Giải z |
căn bậc hai của z+9=0 |
|
| 226636 |
Giải r |
3-r/8=-9/2 |
|
| 226637 |
Rút gọn |
((x^2-10x+24)/(x^2+x-42)*(x^2-49)/(x^2-11x+28))÷((3x^2-147)/(x^2-49)) |
|
| 226638 |
Giải n |
-10-n^3=-88 |
|
| 226639 |
Rút gọn |
(a^2+b^2)/(a^3+b^3)-1/(a+b) |
|
| 226640 |
Giải s |
5s+3<s+7 |
|
| 226641 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y=-14 and -3x-7y=10 |
and |
| 226642 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
0.8 repeating |
repeating |
| 226643 |
Ước Tính |
90/360*pi(2)^2 |
|
| 226644 |
Giải z |
z/2-3/5=-2/3z+1/6 |
|
| 226645 |
Ước Tính |
4x+2x+2=3x-7 |
|
| 226646 |
Vẽ Đồ Thị |
12x-5y<-30 12x-5y>35 |
|
| 226647 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=3/(x+2) |
|
| 226648 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x-2)>=0 |
|
| 226649 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x |
|
| 226650 |
Ước Tính |
(x+a)^2+5(x+a)+4 |
|
| 226651 |
Rút gọn |
8/(7v-6)+4/(3v^2) |
|
| 226652 |
Rút gọn |
w/(4^-2) |
|
| 226653 |
Rút gọn |
((3-4i)/5)-1 |
|
| 226654 |
Rút gọn |
((6x^3)^2)/((2x^2)^3)*(3x^2)^0 |
|
| 226655 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^4+8x^2+1-3x |
|
| 226656 |
Giải x |
7=3(5+x) |
|
| 226657 |
Ước tính Hàm Số |
Evaluate f(x)=3(2)^x for x=-1 |
Evaluate for |
| 226658 |
Rút gọn |
(3x^2y^(3/2))/(xy^(1/2)) |
|
| 226659 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
|9p-5|=2p |
|
| 226660 |
Rút gọn |
(2x+y-4z)^2 |
|
| 226661 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
n^2-1+6n=6n |
|
| 226662 |
Giải x |
(x)=|x| |
|
| 226663 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4-x^3+x^2-19x-6 is divided by x-3 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 226664 |
Rút gọn |
(9(y+2))÷3*2+1 |
|
| 226665 |
Rút gọn |
(8x^2-24x)/(-4x) |
|
| 226666 |
Rút gọn |
2(x+2)^2-8 |
|
| 226667 |
Rút gọn |
(n^2)/( căn bậc hai của 9n^11) |
|
| 226668 |
Giải y |
y-2 = square root of 2y+20 |
|
| 226669 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-(2x)/(x-2)+5=-4/(x-2) |
|
| 226670 |
Giải x |
|x-4|=|3x| |
|
| 226671 |
Ước Tính |
-(1/4*1/4*1/4*1/4) |
|
| 226672 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của (1+cos(7A))/2 |
|
| 226673 |
Rút gọn |
(p^3)(2p^2-4p)(3p^2-1) ? |
? |
| 226674 |
Ước Tính |
i^3=(i^2)i |
|
| 226675 |
Rút gọn |
(0.005w)^0abc |
|
| 226676 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((3^5)^2)/(3^-2) |
|
| 226677 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2a* căn bậc hai của 14a^3* căn bậc hai của 5a |
|
| 226678 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(x-y)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y) |
|
| 226679 |
Rút gọn |
9m+3+m-3+5m |
|
| 226680 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-v+w=7 v+w=1 |
|
| 226681 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2x+3/5y=2 1/6x-1/3y=-2 |
|
| 226682 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
|2x+7|-k<=5 |
|
| 226683 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=x+10 y>6x+2 |
|
| 226684 |
Rút gọn |
((x^2-3x-10)/(2x^2-11x+5))÷((x^2-5x+6)/(2x^2-7x+3)) |
|
| 226685 |
Giải x |
1/(sin(x)^2)=4 |
|
| 226686 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 3/(5a^4) |
|
| 226687 |
Rút gọn |
5/(2-x)-4/x |
|
| 226688 |
Rút gọn |
Find (x+10)^2 |
Find |
| 226689 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2x^4+4x-9 căn bậc hai của x+3x^2-8 |
|
| 226690 |
Giải x |
(x)+(x+3)+(x-2)+3(x+3)-1=87 |
|
| 226691 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+7)/x |
|
| 226692 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y=13 3x+2y+z=13 2x+y+3z=9 |
|
| 226693 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-12/(x^2+8x+12) |
|
| 226694 |
Giải A |
căn bậc hai của A=6 |
|
| 226695 |
Giải x |
y=6(x-a) |
|
| 226696 |
Giải m |
căn bậc ba của 5m+2=9 |
|
| 226697 |
Ước Tính |
185/100+50%+4% |
|
| 226698 |
Rút gọn |
(2x+3)/(x+4)+(x-1)/(x^2+2x-8) |
|
| 226699 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
(a-(2a-1)/a)/((1-a)/(3a)) if a=-1.5 |
if |
| 226700 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2-10x>5-4(3-2x) |
|