| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 2001 | Ước Tính | căn bậc ba của 72 | |
| 2002 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-1)^2 | |
| 2003 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x+4 | |
| 2004 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-4x+3 | |
| 2005 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-4)^2 | |
| 2006 | Xác định nếu Đúng | logarit cơ số 3 của 81=4 | |
| 2007 | Chia | 4/(9+i) | |
| 2008 | Giải x | x^2=64 | |
| 2009 | Giải x | 4^x=64 | |
| 2010 | Giải x | 6/x=7/(x+3) | |
| 2011 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2*1 | |
| 2012 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+5y=10 | |
| 2013 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-3y=12 | |
| 2014 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2x=0 | |
| 2015 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x-40 | |
| 2016 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-10n+9 | |
| 2017 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-11n+10 | |
| 2018 | Phân Tích Nhân Tử | 2x+6 | |
| 2019 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+25 | |
| 2020 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-11x+15 | |
| 2021 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+37x+6 | |
| 2022 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 8 | |
| 2023 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 32 | |
| 2024 | Ước Tính | 9^0 | |
| 2025 | Rút gọn | i^4*1 | |
| 2026 | Vẽ Đồ Thị | x-3y=6 | |
| 2027 | Vẽ Đồ Thị | 4x^2+9y^2=36 | |
| 2028 | Vẽ Đồ Thị | y=-x-5 | |
| 2029 | Giải h | V=2*h | |
| 2030 | Giải x | 2^x=5 | |
| 2031 | Rút gọn | (a+b)(a-b) | |
| 2032 | Giải x | x^2-9=0 | |
| 2033 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2x+3=0 | |
| 2034 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3x+5=0 | |
| 2035 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-5x-6 | |
| 2036 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2-49y^2 | |
| 2037 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2-1 | |
| 2038 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3 | |
| 2039 | Phân Tích Nhân Tử | y^3+64 | |
| 2040 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+6xy+9x^2 | |
| 2041 | Tìm hàm ngược | f(x)=2x-5 | |
| 2042 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 1/64 | |
| 2043 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5^-3=1/125 | |
| 2044 | Ước Tính | (-3)^0 | |
| 2045 | Ước Tính | (-1)^3 | |
| 2046 | Ước Tính | -25^(1/2) | |
| 2047 | Ước Tính | 4/2 | |
| 2048 | Ước Tính | 4/6 | |
| 2049 | Ước Tính | căn bậc bốn của 1296 | |
| 2050 | Ước Tính | căn bậc hai của 99 | |
| 2051 | Ước Tính | căn bậc hai của 145 | |
| 2052 | Ước Tính | căn bậc hai của -108 | |
| 2053 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=64 | |
| 2054 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3 | |
| 2055 | Tìm tung độ gốc | y=-2 | |
| 2056 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3/8 | |
| 2057 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=-25 | |
| 2058 | Giải x | 2x+y=4 | |
| 2059 | Rút gọn | i^47 | |
| 2060 | Rút gọn | căn bậc hai của y^13 | |
| 2061 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x-3=0 | |
| 2062 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+12x+9=0 | |
| 2063 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-9x-18 | |
| 2064 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+19x+20 | |
| 2065 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-11x+12 | |
| 2066 | Phân Tích Nhân Tử | 25-x^2 | |
| 2067 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x-15 | |
| 2068 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-35x+49 | |
| 2069 | Ước Tính | 5^6 | |
| 2070 | Ước Tính | - căn bậc hai của -64 | |
| 2071 | Ước Tính | căn bậc năm của -1 | |
| 2072 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+1)^2 | |
| 2073 | Vẽ Đồ Thị | -x^3 | |
| 2074 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/5)^x | |
| 2075 | Rút gọn | i^36 | |
| 2076 | Rút gọn | i^28 | |
| 2077 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+3- căn bậc hai của x+1=1 | |
| 2078 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 41 | |
| 2079 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+5x+7=0 | |
| 2080 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-11x+18=0 | |
| 2081 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-100 | |
| 2082 | Phân Tích Nhân Tử | 2x-3 | |
| 2083 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 1/27 | |
| 2084 | Ước Tính | (-32)^(1/5) | |
| 2085 | Ước Tính | 11/2 | |
| 2086 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 15 | |
| 2087 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 175 | |
| 2088 | Ước Tính | 7*8 | |
| 2089 | Vẽ Đồ Thị | 5x-2y=10 | |
| 2090 | Giải x | x^2-4=0 | |
| 2091 | Rút gọn | (x+6)(x-6) | |
| 2092 | Rút gọn | i^44 | |
| 2093 | Giải x | x^2=36 | |
| 2094 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-45=0 | |
| 2095 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x=21 | |
| 2096 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+5x-4=0 | |
| 2097 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-5x-4=0 | |
| 2098 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 44 | |
| 2099 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 26 | |
| 2100 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-20x+25=0 |