| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 1901 | Ước Tính | 7/4 | |
| 1902 | Ước Tính | 8^(-1/3) | |
| 1903 | Ước Tính | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 5 | |
| 1904 | Ước Tính | căn bậc hai của 2/5 | |
| 1905 | Vẽ Đồ Thị | 3^x | |
| 1906 | Giải m | y=mx+b | |
| 1907 | Rút gọn | (2+3i)^2 | |
| 1908 | Giải x | x^2=16 | |
| 1909 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(2x+2)=(-2x)/(4x+4)+(2x-3)/(x+1) | |
| 1910 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+14x+49=0 | |
| 1911 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x-2=0 | |
| 1912 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-9=0 | |
| 1913 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2+4x-5 | |
| 1914 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-64 | |
| 1915 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-49 | |
| 1916 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+5x-4 | |
| 1917 | Tìm hàm ngược | f(x)=3x-4 | |
| 1918 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 6^2=36 | |
| 1919 | Ước Tính | -2^0 | |
| 1920 | Ước Tính | -2/3 | |
| 1921 | Ước Tính | 8÷2(2+2) | |
| 1922 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 7/8 | |
| 1923 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2 | |
| 1924 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-81=0 | |
| 1925 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5=0 | |
| 1926 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-81y^2 | |
| 1927 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-8x+3 | |
| 1928 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+343 | |
| 1929 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2+x+1 | |
| 1930 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x+3 | |
| 1931 | Ước Tính | (-9)^0 | |
| 1932 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 90 | |
| 1933 | Ước Tính | 8^4 | |
| 1934 | Ước Tính | 60÷5(7-5) | |
| 1935 | Ước Tính | căn bậc hai của -175 | |
| 1936 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 2 | |
| 1937 | Vẽ Đồ Thị | y=x^4 | |
| 1938 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 1939 | Rút gọn | (x+3)(x+4) | |
| 1940 | Rút gọn | x^2+x^2 | |
| 1941 | Rút gọn | (-20+ căn bậc hai của -75)/40 | |
| 1942 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2x=15 | |
| 1943 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-11x+10 | |
| 1944 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+13x+4 | |
| 1945 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+17x+10 | |
| 1946 | Ước Tính | (-6)^0 | |
| 1947 | Ước Tính | 10/3 | |
| 1948 | Ước Tính | 3/7 | |
| 1949 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 81 | |
| 1950 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 40 | |
| 1951 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 3 | |
| 1952 | Ước Tính | căn bậc hai của 320 | |
| 1953 | Ước Tính | căn bậc hai của 61 | |
| 1954 | Vẽ Đồ Thị | x-4=0 | |
| 1955 | Vẽ Đồ Thị | 4x+3y=12 | |
| 1956 | Tìm tung độ gốc | y=-3 | |
| 1957 | Giải n | 6=1-2n+5 | |
| 1958 | Giải x | logarit tự nhiên của x=3 | |
| 1959 | Giải x | 2(4x-3)-8=4+2x | |
| 1960 | Giải x | 2x-3y=6 | |
| 1961 | Nhân | (x+3)^2 | |
| 1962 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x+4=0 | |
| 1963 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x-30=0 | |
| 1964 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x-72=0 | |
| 1965 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x+32=0 | |
| 1966 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 65 | |
| 1967 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 216 | |
| 1968 | Phân Tích Nhân Tử | 2x+2 | |
| 1969 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+9x-36 | |
| 1970 | Phân Tích Nhân Tử | 64-x^2 | |
| 1971 | Phân Tích Nhân Tử | x+x | |
| 1972 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-27y^3 | |
| 1973 | Tìm hàm ngược | f(x)=3x-2 | |
| 1974 | Rút gọn | (5x)^2 | |
| 1975 | Ước Tính | logarit cơ số 7 của 1 | |
| 1976 | Ước Tính | e^( logarit tự nhiên của 3) | |
| 1977 | Ước Tính | (-8)^0 | |
| 1978 | Ước Tính | (-16)^(3/4) | |
| 1979 | Ước Tính | căn bậc hai của 58 | |
| 1980 | Ước Tính | - căn bậc hai của -81 | |
| 1981 | Ước Tính | căn bậc hai của 3/2 | |
| 1982 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 8 | |
| 1983 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 2 | |
| 1984 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-6 | |
| 1985 | Vẽ Đồ Thị | y=|x-2| | |
| 1986 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x-4 | |
| 1987 | Giải W | V=LWH | |
| 1988 | Giải h | s=2pr^2+2prh | |
| 1989 | Rút gọn | (x-1)(x+1) | |
| 1990 | Rút gọn | căn bậc ba của 64y^6 | |
| 1991 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 147 | |
| 1992 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+2x-48=0 | |
| 1993 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+35=0 | |
| 1994 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x+5=0 | |
| 1995 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-5x-1=0 | |
| 1996 | Phân Tích Nhân Tử | 64x^3+125 | |
| 1997 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-13x-5 | |
| 1998 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3 | |
| 1999 | Ước Tính | (-9)^-2 | |
| 2000 | Ước Tính | 10^0 |