Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 201301 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=3x^4+2x-5/x+9x^3-7 | |
| 201302 | Vẽ Đồ Thị | 0.5x+y=5 | |
| 201303 | Rút gọn | (((4x^2y^3)^0)/(-3x^-1y^2))^3 | |
| 201304 | Giải v | -7v=8-8v | |
| 201305 | Giải S | S=(2^(x-1)+2^(x-2))*2^(-x+2) | |
| 201306 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (9 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 18) | |
| 201307 | Giải f | 4(-3f-9)=4f-4 | |
| 201308 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 50*3 căn bậc hai của 8 | |
| 201309 | Rút gọn | (10x^9)/8*2/(15x^3) | |
| 201310 | Giải p | x^2+px+q=(x-13)(x+1) | |
| 201311 | Giải X | X^2-8X+5=0 | |
| 201312 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của 7/9 | |
| 201313 | Rút gọn | (2x^2-y)(x^2+y) | |
| 201314 | Ước Tính | (-5x^-3y^0)^-1 | |
| 201315 | Giải b | 5(-b-2)=-4b-9-1 | |
| 201316 | Ước Tính | (3 logarit của 2)/( logarit của 4+ logarit của 3) | |
| 201317 | Giải x | 4^x<=36 | |
| 201318 | Vẽ Đồ Thị | yy>=-2x-8 | |
| 201319 | Rút Gọn Căn Thức | (125x)^(4/3) | |
| 201320 | Giải x | -9x(4x-1)-2x(-18x-6)-60=3 | |
| 201321 | Giải v | 0.5(9v-4)+2=6(0.25v+2) | |
| 201322 | Giải x | (4x)/24=56/112 | |
| 201323 | Rút gọn | ((3x+5)/(8x))(2x) | |
| 201324 | Rút gọn | (3x+5)/(35x)+(x-3)/(21x) | |
| 201325 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc tám của (n^18p^7)/(n^2p^-1) | |
| 201326 | Giải x | 8x^2(2x-7)-4x(4x^2-5x)=-6x(6x+5)+90 | |
| 201327 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x^2-4x+4>0 | |
| 201328 | Giải y | y+17=3(x+6)-14 | |
| 201329 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2*2^x-6 | |
| 201330 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3-1/2x<=11 | |
| 201331 | Rút Gọn Căn Thức | 8 căn bậc sáu của 5-12 căn bậc sáu của 5 | |
| 201332 | Giải x | 4x+(x+3)/6=13 | |
| 201333 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 3r+2(4r+2)<=2(6r+1) | |
| 201334 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -2/3x+2y=-7 | |
| 201335 | Giải x | 4+ căn bậc hai của 5x-24=x | |
| 201336 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2cos(x) | |
| 201337 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-2x^4-5x^3+9x^2+2 | |
| 201338 | Trừ | (t-8)-(t+15) | |
| 201339 | Giải x | 3(x-6)^4+11=15 | |
| 201340 | Rút gọn | (12k^2-54k)/(6k)*6/(81-18k) | |
| 201341 | Giải x | x^( logarit của x)=100x | |
| 201342 | Giải Hệ chứa Inequalities | 22>=4m-2 or 5-3m<=-13 | or |
| 201343 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-4x+4 | |
| 201344 | Rút gọn | (-26x)/(39-13x) | |
| 201345 | Rút Gọn Căn Thức | (7- căn bậc hai của 7)(-6+ căn bậc hai của 7) | |
| 201346 | Giải y | y=2x-3 , x=-4 | , |
| 201347 | Rút gọn | (-5x^2-x+5)+(4-3x-5x^2+x^3) | |
| 201348 | Rút gọn | ((2a^2b)/a)^3 | |
| 201349 | Giải Hệ chứa Equations | 2y=x-4 4x+3y=5 | |
| 201350 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc năm của (m^10)/(n^5) | |
| 201351 | Giải x | logarit cơ số 3 của 4+ logarit cơ số 2 của x=2 | |
| 201352 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | -( căn bậc bốn của 6m^2)^3 | |
| 201353 | Rút gọn | -4i căn bậc hai của -10*5 căn bậc hai của -10 | |
| 201354 | Rút gọn | 1/4+9/10y-3/5y+7/8 | |
| 201355 | Rút gọn | ((a^2b^3)^2)/((ab)^-2) | |
| 201356 | Rút gọn | -2y căn bậc hai của 28x^3+3x căn bậc hai của 63xy^2-3 căn bậc hai của 112x^3y^2 | |
| 201357 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^3+10x^2+3x-126 | |
| 201358 | Rút gọn | ((3m^2)^2(-4n^5)^2)/(8m^3n^4) | |
| 201359 | Giải x | 2x(7x+6)-7x(2x-4)=-160 | |
| 201360 | Rút gọn | (x^2-2x)/2*(6x^2)/(x-2) | |
| 201361 | Rút Gọn Căn Thức | (100x^4)^(1/2) | |
| 201362 | Giải d | d+3 = square root of 4d+57 | |
| 201363 | Giải x | 6^(x+3)-6^x=215 | |
| 201364 | Giải y | y=-4(5)^x for x=2 | for |
| 201365 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y=12 5y=x+4 | |
| 201366 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x+3)(x+1)^2(2x-5) | |
| 201367 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 2a<=-4+a | |
| 201368 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -2x+y>=-4 | |
| 201369 | Rút gọn | (x^-8*x^-6)^(1/6) | |
| 201370 | Giải w | -4(3w+10)=9-6w+w | |
| 201371 | Giải Hệ chứa Inequalities | f-6<5 and f-4>=2 | and |
| 201372 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 4p-5<=25 | |
| 201373 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+1)/(2x) | |
| 201374 | Giải x | 2x^2-x+55=(x+5)^2 | |
| 201375 | Nhân | (a+b)(a^3-3ab-b^2) | |
| 201376 | Giải n | 1 3/5n=64 | |
| 201377 | Rút gọn | căn bậc ba của 2/4 | |
| 201378 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của 1/16 | |
| 201379 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=6cos(2x+3)-5 | |
| 201380 | Giải x | 4x(x+1)=(2x-3)(2x+5) | |
| 201381 | Nhân | (3/x-x/3)((3x)/(x^2+6x+9)) | |
| 201382 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-5i=0 | |
| 201383 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của căn bậc hai của 10 | |
| 201384 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4/5x+2/5y=2/15 1/3x-2y=3/2 | |
| 201385 | Rút gọn | ((5x^-4y^3)/(2x^2y^0))^2*((4xy)/(y^3))^2 | |
| 201386 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+4)(x-5)+3=0 | |
| 201387 | Giải x | (3+5x)(2-3x)=12-15x^2 | |
| 201388 | Rút gọn | (8x^3)/(x+4)*(x^2+4x)/(12x^2) | |
| 201389 | Giải b | căn bậc hai của 63-7b-b=-9 | |
| 201390 | Giải x | 2+11/(5x)=21/(5x) | |
| 201391 | Ước Tính | y=25(1.2)^5 | |
| 201392 | Rút gọn | (x^2+11x+28)*(x+4)/(x+7) | |
| 201393 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của căn bậc hai của x- logarit của x^2+3/4 logarit của x^4 | |
| 201394 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16/(x^14) | |
| 201395 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^(4a)+12y^(2a)+10y^(2a)+30 | |
| 201396 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm F | C=5/9(F-32) | |
| 201397 | Giải B | j=-H+B | |
| 201398 | Rút gọn | (p^(1/2)*p^(1/4))- căn bậc bốn của 16p^3 | |
| 201399 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của cos(x)*cos(300*x)+ căn bậc hai của |x|-9.3*(-4x^2)^0.01 | |
| 201400 | Rút gọn | (8-3v-5v^2)+(8v^4-6-6v^2) |