Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 152701 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 94 , 92 , 88 , 83 , 84 , 78 , 90 | , , , , , , |
| 152702 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 9 , 38 , 50 , 50 , 51 | , , , , |
| 152703 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/3x+2 | |
| 152704 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 8 , 9 , 9 , 9 , 10 , 10 | , , , , , , |
| 152705 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 81 84 82 93 81 85 95 89 86 94 | |
| 152706 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 74 , 78 , 83 , 89 , 90 , 92 , 96 | , , , , , , |
| 152707 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 75 , 82 , 100 , 120 , 140 , 450 | , , , , , |
| 152708 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 16 , 10 , 12 , 10 , 17 , 14 , 15 , 18 | , , , , , , , |
| 152709 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 16 , 10 , 5 , 7 , 13 | , , , , |
| 152710 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 16 , 20 , 4 , 7 , 10 , 8 , 7 , 10 | , , , , , , , |
| 152711 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 18 17 23 20 21 22 19 | |
| 152712 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 112 , 114 , 115 , 120 , 122 , 290 | , , , , , |
| 152713 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 1 , 4 , 9 , 16 , 25 | , , , , |
| 152714 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 10 , 15 , 14 , 8 , 11 | , , , , |
| 152715 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 10 , 15 , 20 , 30 , 55 | , , , , |
| 152716 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | {14,11,5,21,12,4,22,2,12,13} | |
| 152717 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 100 , 100 , 120 , 120 , 180 | , , , , |
| 152718 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 110 , 88 , 92 , 104 , 113 , 107 | , , , , , |
| 152719 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 10 12 , 8 , 2 | , , |
| 152720 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 103 , 155 , 140 , 125 , 130 , 140 , 115 | , , , , , , |
| 152721 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 15 , 25 , 10 , 20 , 35 | , , , , |
| 152722 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 30 , 35 , 20 , 85 , 60 | , , , , |
| 152723 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 27 , 32 , 41 , 9 , 14 , 20 , 31 , 33 , 20 , 13 | , , , , , , , , , |
| 152724 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 39 , 31 , 43 , 38 , 22 , 25 | , , , , , |
| 152725 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 246 , 231 , 261 , 244 , 250 , 232 , 246 , 258 | , , , , , , , |
| 152726 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 48 , 40 , 35 , 34 , 29 , 27 , 26 , 24 , 21 , 20 | , , , , , , , , , |
| 152727 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 21 , 26 , 39 , 51 | , , , , |
| 152728 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 28 , 28 , 28 , 51 | , , , , |
| 152729 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 6 , 11 , 19 , 9 | , , , |
| 152730 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 7 , 7 , 7 , 9 , 11 , 11 , 11 | , , , , , , |
| 152731 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(40)^2-sin(40)^2 | |
| 152732 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | sin(y)tan(y)=cos(y) | |
| 152733 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | 3sin(x)^3csc(x)+cos(x)^2+2cos(-x)cos(x) | |
| 152734 | Rút gọn | (y^2+3y-70)/(y^2-49) | |
| 152735 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,3) , (-2,8) , (0,4) | , , |
| 152736 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-4,7) , (6,-33) , (10,-105) | |
| 152737 | Tìm Phương Trình của Parabol | (5,20) , (6,24) , (7,28) | , , |
| 152738 | Giải Tam Giác | ef+5e=16 | |
| 152739 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/128 , -1/16 , 1/2 , -4 , 32 | , , , , |
| 152740 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/81 , 1/27 , 1/9 , 1/3 , 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 | , , , , , , , , , , |
| 152741 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/3 , 3/12 , 9/48 , 27/192 | , , , |
| 152742 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4/5 , 8/15 , 16/45 , 32/135 | , , , |
| 152743 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , | , , , , , |
| 152744 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , 128 , 256 , 512 , 1024 | , , , , , , , , , , |
| 152745 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , 128 , 256 , 512 , 1024 , 2048 | , , , , , , , , , , , |
| 152746 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/4 , 2/5 , 11/20 , 7/10 | , , , |
| 152747 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 27/375 , 9/75 , 3/15 , 1/3 | , , , |
| 152748 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 27/375 , 9/75 , 3/15 , 1/3 , 5/9 | , , , , |
| 152749 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 10 , 50 , 250 , 1250 | , , , , |
| 152750 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -2 , 4 , -8 , 16 , -32 , 64 | , , , , , |
| 152751 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 4 , 6 , 8 | , , , |
| 152752 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 24 , 12 , 6 | , , |
| 152753 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 243 , 81 , 27 , 9 , 3 | , , , , |
| 152754 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 25 , 10 , 4 | , , |
| 152755 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -2 , 8 , -32 , 128 | , , , |
| 152756 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 15 , 75 , 375 , 1875 , 9375 | , , , , , |
| 152757 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 6 , 12 , 24 , | , , , , |
| 152758 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 162 , 54 , 18 | , , |
| 152759 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 14 , -7 , 7/2 | , , |
| 152760 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 144 , 36 , 9 , 2.25 | , , , |
| 152761 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 12 , 7 , 2 , -3 , -8 | , , , , |
| 152762 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -125 , -25 , -5 , -1 | , , , |
| 152763 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1024 , 512 , 256 , 128 , | , , , , |
| 152764 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -10 , -40 , -160 | , , |
| 152765 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1.31 , 2.54 , 3.77 | , , |
| 152766 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1.5 , 3 , 6 , 12 , 24 | , , , , |
| 152767 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 10 , 20 , 40 , 80 | , , , |
| 152768 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 5 , 9 , 13 , 17 , 21 | , , , , , |
| 152769 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 6 , 11 , 16 | , , , |
| 152770 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 4 , 7 , 10 | , , , |
| 152771 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 11 , 15 , 19 | , , , |
| 152772 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 64 , 32 , 16 , 8 | , , , |
| 152773 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 8 , 16 , 32 , 64 | , , , |
| 152774 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 14 , 28 , 56 , 112 , 224 | , , , , , |
| 152775 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , -14 , 21 , -28 | , , , |
| 152776 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 10 , 20 , 40 , 80 , 160 | , , , , , |
| 152777 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , -20 , 80 , -320 , 1280 | , , , , |
| 152778 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 6 , 18 , 54 , 162 , 486 | , , , , |
| 152779 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 20 , 80 , 320 , 1280 , 5120 , 20480 | , , , , , , |
| 152780 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -4 , -20 , -100 , -500 | , , , |
| 152781 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 2 , 1 , 1/2 , 1/4 | , , , , |
| 152782 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , -8 , 16 , -32 , 64 | , , , , |
| 152783 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 486 , 162 , 54 , 18 | , , , |
| 152784 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 42 , 38 , 34 , 30 | , , , |
| 152785 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 40 , 20 , 10 , 5 | , , , |
| 152786 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 12 , 36 | , , |
| 152787 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 , 384 , 768 | , , , , , , , , |
| 152788 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 9 , 15 | , , |
| 152789 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -810 , -270 , -90 | , , |
| 152790 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 810 , 270 , 90 , 30 | , , , |
| 152791 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -8 , -5 , -2 , 1 , 4 | , , , , |
| 152792 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 8 , 32 , 128 , 512 | , , , |
| 152793 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -7 , -3 , 1 , 5 , 9 | , , , , |
| 152794 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 800 , 200 , 50 , 12.5 | , , , |
| 152795 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x(x-1)(x+1)^2 | |
| 152796 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | r(x)=(6x^2-7x-3)/(2x^2-7x+6) | |
| 152797 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=-pix^6+x^5-x^4-x+6 | |
| 152798 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=-3x^3-2x^2+4x-6 | |
| 152799 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | P(x)=-3x^4+5x^3+4x-7 | |
| 152800 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^6 |