Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 140901 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9(cos(90)+isin(90)) | |
| 140902 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9cis^150 | |
| 140903 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9cis^330 | |
| 140904 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rsin(x)=4 | |
| 140905 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rsin(theta)=-6 | |
| 140906 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rsin(theta)=-1 | |
| 140907 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rcos(theta)=4 | |
| 140908 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rcos(theta)=5 | |
| 140909 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 27÷6 | |
| 140910 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 28÷3 | |
| 140911 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=4(cos(135 độ )+isin(135 độ )) | |
| 140912 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 381÷12 | |
| 140913 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=6(cos(300)+isin(300)) | |
| 140914 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 1687÷3 | |
| 140915 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 754÷22 | |
| 140916 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 76÷6 | |
| 140917 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 764÷23 | |
| 140918 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 8201÷3 | |
| 140919 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 42÷6 | |
| 140920 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 6160÷540 | |
| 140921 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 547÷8 | |
| 140922 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (4+4i)^5 | |
| 140923 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (3-3i)^5 | |
| 140924 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4/5(cos(pi/8-pi/10)+isin(pi/8-pi/10)) | |
| 140925 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (2+2i)^3 | |
| 140926 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (-2+2i căn bậc hai của 3)^5 | |
| 140927 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | ( căn bậc hai của 2(cis^85))^6 | |
| 140928 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (1/2(cos(pi/16)+isin(pi/16)))^8 | |
| 140929 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | ( căn bậc hai của 6(cis^120))^4 | |
| 140930 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 10(cos(30)+isin(30)) | |
| 140931 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 10(cos(300)+isin(300)) | |
| 140932 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | căn bậc ba của 2(cos(280)+isin(280)) | |
| 140933 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | căn bậc ba của 4(cos(320)+isin(320)) | |
| 140934 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | căn bậc bốn của 25(cos(0.524)+isin(0.524)) | |
| 140935 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | - căn bậc hai của 3-i | |
| 140936 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (2(cos(pi/10)+isin(pi/10)))^5 | |
| 140937 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (2(cos(100)+isin(100)))^3 | |
| 140938 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (6(cos(70)+isin(70)))^3 | |
| 140939 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | căn bậc ba của 2(cos(320)+isin(320)) | |
| 140940 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(pi/10)+isin(pi/10)) | |
| 140941 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(150 độ )+isin(150 độ )) | |
| 140942 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos((5pi)/4)+isin((5pi)/4)) | |
| 140943 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 27(cos(60)+isin(60)) | |
| 140944 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(pi/9)+isin(pi/9)) | |
| 140945 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) | |
| 140946 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3cis^150 | |
| 140947 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3cis^180 | |
| 140948 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3cis^210 | |
| 140949 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(45)+isin(45)) | |
| 140950 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(330)+isin(330)) | |
| 140951 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(35)+isin(35)) | |
| 140952 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2 căn bậc hai của 2(cos(135)+isin(135)) | |
| 140953 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2 căn bậc hai của 2(cos(150)+isin(150)) | |
| 140954 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 16(cos(60)+isin(60)) | |
| 140955 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 125(cos(288)+isin(288)) | |
| 140956 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 13(cos(120)+isin(120)) | |
| 140957 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 18(cos(pi/2)+i*sin(pi/2)) | |
| 140958 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 18(cos(315)+isin(315)) | |
| 140959 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 19(cos((3pi)/5)+isin((3pi)/5)) | |
| 140960 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | k(x)=(x-6)-(-11+3x) | |
| 140961 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | p(x)=(4x-16)-(-13+x) | |
| 140962 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=3(1-5/4x)+4x | |
| 140963 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=4(1-4/5x)+6x | |
| 140964 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=2x+5 | |
| 140965 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=-12x+9 | |
| 140966 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=-4x+2 | |
| 140967 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | r(x)=3(1-7/5x)+8x | |
| 140968 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | t(x)=6x+32 | |
| 140969 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-5x-7 | |
| 140970 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4-4/5x | |
| 140971 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x+12 | |
| 140972 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x-12 | |
| 140973 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2x-8 | |
| 140974 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=x+8 | |
| 140975 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-4x+6 | |
| 140976 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=5x+1 | |
| 140977 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=7x | |
| 140978 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=7-4/5x | |
| 140979 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-7x-8 | |
| 140980 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=9-7/8x | |
| 140981 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=9x-3 | |
| 140982 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=8-5/6x | |
| 140983 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=x+13 | |
| 140984 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=6 y=4 | |
| 140985 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=3 , y=6 | , |
| 140986 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=20 y=10 | |
| 140987 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=-4 , y=-5/4 | , |
| 140988 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=5/2 , y=18 | , |
| 140989 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 93÷44 | |
| 140990 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=4 x=5 | |
| 140991 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=30 x=6 | |
| 140992 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=20 x=4 | |
| 140993 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=14 x=2 | |
| 140994 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=15 x=5 | |
| 140995 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=10x | |
| 140996 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-10x-6 | |
| 140997 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=11x-12 | |
| 140998 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5/4x+7 | |
| 140999 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x | |
| 141000 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/3x-6 |