| 9801 |
Tìm dy/dx |
logarit tự nhiên của y+x/y=2021 |
|
| 9802 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-2 căn bậc hai của sin(x) |
|
| 9803 |
Giải n |
-6=15m+9n |
|
| 9804 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4tan(x-pi/4) |
|
| 9805 |
Vẽ Đồ Thị |
y = square root of 1/2x |
|
| 9806 |
Rút gọn |
3^(6*3) |
|
| 9807 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x+10-6=2 |
|
| 9808 |
Giải n |
căn bậc ba của 14-10n=-2 căn bậc ba của n |
|
| 9809 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -9+10 |
|
| 9810 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 200m^4n |
|
| 9811 |
Giải a |
2a+b=c |
|
| 9812 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^2-1)*(1/(x-1)-1/(x+1)+1) |
|
| 9813 |
Giải x |
căn bậc hai của x-5 = căn bậc hai của 5x+29 |
|
| 9814 |
Tìm dy/dx |
y=1-xe^y |
|
| 9815 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(1,-9) and (-3,-9) |
and |
| 9816 |
Giải c |
căn bậc hai của 6c-4=2 |
|
| 9817 |
Rút Gọn Căn Thức |
7 căn bậc hai của x-3 căn bậc hai của x-2 căn bậc hai của x |
|
| 9818 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-3tan(2x) |
|
| 9819 |
Rút gọn |
i^44*i^14 |
|
| 9820 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
tích phân từ -2 đến 2 của (x^3cos(x/2)+1/2) căn bậc hai của 4-x^2dx đối với x |
|
| 9821 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+4y+z=1 x-2y-3z=2 x+y-z=-1 |
|
| 9822 |
Tìm Tích Số |
6(7n^2+n-2) |
|
| 9823 |
Tìm Tích Số |
6x(x^2-4x-3) |
|
| 9824 |
Giải x |
x^2-3/2x-27/16=0 |
|
| 9825 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a |
căn bậc hai của a/3=3 |
|
| 9826 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2-4x+6=0 |
|
| 9827 |
Rút gọn |
11(1/4x-2)+1/4x |
|
| 9828 |
Giải x |
3x-x/8=23 |
|
| 9829 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=1/15x^6-x^4 |
|
| 9830 |
Giải x |
81*9^(-2x-2)=27 |
|
| 9831 |
Giải x |
(1/100)^(-2x+36)=(1/10)^(2x^2+2) |
|
| 9832 |
Giải x |
2+(3+5)=(2+x)+5 |
|
| 9833 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2 căn bậc hai của x-3=12 |
|
| 9834 |
Rút gọn |
(-28x^4y)/((2xy)^2) |
|
| 9835 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/8(1/4)^(x-2) |
|
| 9836 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^4+3^2-5 |
|
| 9837 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3x^2-4=0 |
|
| 9838 |
Rút gọn |
(11(-8)^(2/3))/7 |
|
| 9839 |
Ước Tính |
9|12-14+1|-1 |
|
| 9840 |
Cộng |
1/6+1/18+1/54+1/162+1/486 |
|
| 9841 |
Ước Tính |
8-5*3(-2)^3 |
|
| 9842 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=-x-3 ; find g(1) |
Given ; find |
| 9843 |
Ước Tính |
14m^-4n^0 |
|
| 9844 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 2)/4+( căn bậc hai của 3)/2i)^2 |
|
| 9845 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3/4* căn bậc hai của 4/5 |
|
| 9846 |
Rút gọn |
((3x^2)^2(4y^5)^2)/(8x^3y^4) |
|
| 9847 |
Ước Tính |
arcsec((-1)^-1) |
|
| 9848 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 2-1) |
|
| 9849 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
4* logarit của x-(2* logarit của v+3* logarit của y) |
|
| 9850 |
Rút gọn |
-6h^2+2j-14h^2-h^2+15j |
|
| 9851 |
Rút gọn |
((8x^11y^-3)/(4x^5y^-7))^0 |
|
| 9852 |
Rút gọn |
-7/(-3- căn bậc hai của 11) |
|
| 9853 |
Rút gọn |
(x+10)/5+4/5x |
|
| 9854 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x+3=x |
|
| 9855 |
Rút gọn |
(4^-2*5^0*64)^3 |
|
| 9856 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5e^5x đối với x |
|
| 9857 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2 căn bậc hai của x |
|
| 9858 |
Tìm Đạo Hàm Third |
5x^2(x+47) |
|
| 9859 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3/2x-7 x+2y=-6 |
|
| 9860 |
Giải x |
(3(7x+13))/(12x+15)=2 |
|
| 9861 |
Tìm Nguyên Hàm |
x*sin(x) |
|
| 9862 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 36-2x=6 |
|
| 9863 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)/5>=2 |
|
| 9864 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -125/8 |
|
| 9865 |
Giải x |
4^(1-x)=1/4 |
|
| 9866 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của x^2+3-2 |
|
| 9867 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 15y^6-18 căn bậc hai của 45y^5)/(2 căn bậc hai của 5y^4)y^3 |
|
| 9868 |
Rút gọn |
(2x)/(x^(1/3)z^-3) |
|
| 9869 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x+3(1-x)^(1/3) |
|
| 9870 |
Giải x |
x căn bậc hai của 3 = căn bậc hai của 33 |
|
| 9871 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(x)=5x^3-7x^-2+x-1 |
|
| 9872 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+2 3x+y=-6 |
|
| 9873 |
Giải x |
(x+3)/5+2x=0 |
|
| 9874 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=3/5x-1 y=2/5x |
|
| 9875 |
Tìm Trung Bình Nhân |
4 and 12 |
and |
| 9876 |
Rút gọn |
(a/(1+a)+(1-a)/a)/((1+a)/a+a/(1-a)) |
|
| 9877 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x-2 = căn bậc hai của 2x-2 |
|
| 9878 |
Tìm Tích Số |
((x^2+2xy+y^2)(x^2-2xy+y^2))/(2(x+y))=0 |
|
| 9879 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 125 |
|
| 9880 |
Giải x |
3(9x+2)+21x=1/2(6x-8)+75x |
|
| 9881 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
54deg |
degrees |
| 9882 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5y)/((3y^5)^2) |
|
| 9883 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
6x^3+1/8x^4+2 |
|
| 9884 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
37>7-6x>-17 |
|
| 9885 |
Rút gọn |
(15ab^5c^8)/(18ab^3c^9) |
|
| 9886 |
Giải x |
1+2/(x-3)=(x+3)/(x^2-9) |
|
| 9887 |
Rút gọn |
1+x+(x^2)/(1-x) |
|
| 9888 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=-x+4 ; find g(-4) |
Given ; find |
| 9889 |
Rút gọn |
((3x^2y^6)/(6xy^2))^3 |
|
| 9890 |
Rút gọn |
(-7ab^4c)^3((2a^2c)^2)^3 |
|
| 9891 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=(x^2-4)^(2/3) |
|
| 9892 |
Rút gọn |
(x^(2n)y^n)/(x^ny) |
|
| 9893 |
Ước Tính |
x^2-1=0 |
|
| 9894 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x/( căn bậc hai của x-4) |
|
| 9895 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 7-3i)/2)(( căn bậc hai của 7+3i)/4) |
|
| 9896 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((4+2 căn bậc hai của x)^2)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 9897 |
Chia |
(2n^3+4n^2+n)÷4n |
|
| 9898 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2=-4x |
|
| 9899 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(p)=6p-p^3-2 |
|
| 9900 |
Giải x |
-arcsec( căn bậc hai của x)+arccsc( căn bậc hai của x)+arcsin(0)=0 |
|