| 47601 |
Rút gọn |
(x-6)/x-7/(2x) |
|
| 47602 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x+3)^2+(y-5)^2=65 -2x+y=-4 |
|
| 47603 |
Cộng |
(x-4)+(-2x+1) |
|
| 47604 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của a^9)/( căn bậc hai của b^5) |
|
| 47605 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=-2x+4 g(x)=x^2+x-1 |
|
| 47606 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 12z^2) |
|
| 47607 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/2|5x-15|=10 |
|
| 47608 |
Rút gọn |
2x-8xy+15y-6xy+4x^2 |
|
| 47609 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (2/x-1/(x-4))/(x-8) |
|
| 47610 |
Tìm Nguyên Hàm |
(e^x+1)^2 |
|
| 47611 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=2 x=-2 |
|
| 47612 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cos((7pi)/3) |
|
| 47613 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
9m^5=27m^3 |
|
| 47614 |
Rút gọn |
3v căn bậc hai của 4q^7r^12y^5 |
|
| 47615 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-5st^5 căn bậc hai của 6+8t^5-7s^4 căn bậc hai của t |
|
| 47616 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 125x^9y^6 |
|
| 47617 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc năm của x)^(5/6)* căn bậc hai của x |
|
| 47618 |
Giải x |
h(x)=-5x^2+180 |
|
| 47619 |
Giải y |
6(5y-3)=-31(9-y) |
|
| 47620 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^3* căn bậc hai của 9x |
|
| 47621 |
Tìm Độ Dốc |
Find the slope of the line passing through the points (-4,7) and (2,-8) |
Find the slope of the line passing through the points and |
| 47622 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^5-4x^3+4x-1 |
|
| 47623 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6^x>80 |
|
| 47624 |
Giải m |
6=m-7/8 |
|
| 47625 |
Rút Gọn Căn Thức |
(32x^-30y^-35)^(-1/5) |
|
| 47626 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor 4b^5+4b^3+16b^2 |
Factor |
| 47627 |
Rút Gọn Căn Thức |
(u^-3*u^-8)^(3/44) |
|
| 47628 |
Xác định nếu Đúng |
(cot(theta))/(csc(theta))=cos(theta) |
|
| 47629 |
Giải c |
1/3c^2-10=17 |
|
| 47630 |
Giải x |
logarit cơ số b của x=2/3 logarit cơ số b của 8+1/2 logarit cơ số b của 9- logarit cơ số b của 6 |
|
| 47631 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x-3)=10 |
|
| 47632 |
Giải x |
3/(x+2)-x/(x+4)=0 |
|
| 47633 |
Xác định nếu (-5,2) là một Nghiệm |
(-5,2) , y=-x-3 y=3x+10 |
, |
| 47634 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^5-3x^4+3x^3-x^2 |
|
| 47635 |
Giải a |
5(a+4)-6a+1=12 |
|
| 47636 |
Rút gọn |
8y+9n-n-12 |
|
| 47637 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
12p>=-72 |
|
| 47638 |
Giải r |
a=h/2 căn bậc hai của 1-r |
|
| 47639 |
Ước Tính |
x(3x+2) |
|
| 47640 |
Tìm dy/dx |
y=arcsin(x/4) |
|
| 47641 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3+3=x |
|
| 47642 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5-x)^(1/2)=x+1 |
|
| 47643 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x+6y+3mx+2my+3px+2py |
|
| 47644 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ i=1 đến 9 của -28(-1/2)^(i-1) |
|
| 47645 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(pi/6+x)=1/2(cos(x)+ căn bậc hai của 3sin(x)) |
|
| 47646 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+40=25 |
|
| 47647 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x+e^x)^(1/x) |
|
| 47648 |
Nhân |
(x-(-1+i))(x-(-1-i)) |
|
| 47649 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2-16)/(2x^2+8x) |
|
| 47650 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2 căn bậc hai của 3x+9-4=20 |
|
| 47651 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-5x-36)+(x+4) |
|
| 47652 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 5x^4)/( căn bậc hai của 2x^2y^3) |
|
| 47653 |
Giải x |
3(x+4)=0.6(15x+5)-6 |
|
| 47654 |
Rút gọn |
(b-c)/b+b/(b+c) |
|
| 47655 |
Giải x |
1/(2ab)=x/(24a^3b^2) |
|
| 47656 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -2 của t^3(6-4t^2) |
|
| 47657 |
Chia |
(125xy^3)/(x^4y^8) |
|
| 47658 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 45+2 căn bậc hai của 90+3 căn bậc hai của 45 |
|
| 47659 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x^2+3/4 |
|
| 47660 |
Tìm Tích Số |
(6v^2+2v-9)(4-5v) |
|
| 47661 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=9x^2-49 |
|
| 47662 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 256y^8)( căn bậc ba của 625y^5) |
|
| 47663 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
Let f(x)=2x^3-9x^2+12x |
Let |
| 47664 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-2x-2 7y-49=-49x |
|
| 47665 |
Tìm Trung Điểm |
What is the midpoint of the points (3,5) and (5,9) ? |
What is the midpoint of the points and ? |
| 47666 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (9x^2-4x+1) logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 47667 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc bốn của (3x)^4 |
|
| 47668 |
Tìm Độ Dốc |
-3x+4 |
|
| 47669 |
Giải x |
(2x+1)/2+x/7=13/14 |
|
| 47670 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(3) if f(x)=2x+4 |
if |
| 47671 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=3(3)^n |
|
| 47672 |
Giải x |
4x(x-3)=24 |
|
| 47673 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của e^(-2x) đối với x |
|
| 47674 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=2^x |
|
| 47675 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (sin(2x-6))/( logarit tự nhiên của 4-x) |
|
| 47676 |
Giải x |
logarit của x-15-2=- logarit của x |
|
| 47677 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 10^5* căn bậc bốn của 10^5 |
|
| 47678 |
Rút gọn |
((x^4z)^(1/8))/(x^(-1/2)z^(1/4)) |
|
| 47679 |
Vẽ Đồ Thị |
m=undefined |
|
| 47680 |
Tìm Tích Số |
(7+k)^3 |
|
| 47681 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(2x^2-8)/(x^2-2x-8) |
|
| 47682 |
Giải x |
5(3x-14)+2(x+27)=360 |
|
| 47683 |
Ước Tính |
sec(theta)cot(theta)sin(theta) |
|
| 47684 |
Giải x |
x+59+x+51+84=180 |
|
| 47685 |
Tìm Trung Điểm |
P_1=(0.4,0.9) ; , P_2=(1.5,2.1) |
; , |
| 47686 |
Ước Tính |
2*(3+1)+2 |
|
| 47687 |
Tìm MCNN |
(6x)/(x+5) and 1/(5x) |
and |
| 47688 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3x-2 y=1/3x+3 |
|
| 47689 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = cube root of x-2 |
|
| 47690 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân từ 0 đến 1 của (r^3)/( căn bậc hai của 16+r^2) đối với r |
|
| 47691 |
Rút gọn |
7n^2-n^2+54+31 |
|
| 47692 |
Rút gọn |
1/(2a^7)+(4-2a^3)/(a^10) |
|
| 47693 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 0-4 |
|
| 47694 |
Rút gọn |
cot(30 độ ) |
|
| 47695 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5xy^2)/( căn bậc hai của 36x^3y^6) |
|
| 47696 |
Ước Tính |
(0.6)^(x-3)>(0.36)^(-x-1) |
|
| 47697 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x^7e^(-x^8) đối với x |
|
| 47698 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân từ 0 đến 2pi của t^2sin(2t) đối với t |
|
| 47699 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2+1/(x^2) |
|
| 47700 |
Giải x |
căn bậc ba của 4x+4+2=0 |
|