Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 47501 | Rút gọn | (3/(x+5))/(2/(x-3)+1/(x+5)) | |
| 47502 | Ước Tính | ((5 căn bậc hai của 3)/2)^2 | |
| 47503 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (81/16)^(-1/4) | |
| 47504 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5x+1)/(x-4)<=0 | |
| 47505 | Giải x | 3^(x+1)=3^(x-7) | |
| 47506 | Vẽ Đồ Thị | x=-4 y=1 | |
| 47507 | Tìm MCNN | (7x)/(x-7) and (5x)/(x-1) | and |
| 47508 | Giải x | x+5/(x+6)=(6x-1)/(x+6) | |
| 47509 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=5x-6 | |
| 47510 | Ước Tính | (3^2)(3)(3) | |
| 47511 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y=11 and 2x+y=19 | and |
| 47512 | Giải x | -x-15-3x=x | |
| 47513 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^4+4x^2+4 | |
| 47514 | Ước Tính | (x^-4)/(x^8*x^-1) | |
| 47515 | Rút Gọn Căn Thức | (5n^2-5n)/(n^2-5n-6) | |
| 47516 | Rút gọn | 10x^2*7xy^2 | |
| 47517 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 12x^3+17x^2+12x+4 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 47518 | Giải x | (2x)^-2=16 | |
| 47519 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x^2-2- căn bậc hai của x+4=0 | |
| 47520 | Phân Tích Nhân Tử | Factor 3h^2+11h+6 | Factor |
| 47521 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=2 6x-4y+5z=31 5x+2y+2z=13 | |
| 47522 | Giải x | -1/3(3x-9)+12=2(x-3) | |
| 47523 | Rút gọn/Tối Giản | 4* logarit aric cơ số 7 của a+(5* logarit cơ số 7 của a-3* logarit cơ số 7 của b) | |
| 47524 | Chia | (12x^6y^3)/(6x^3y^3) | |
| 47525 | Rút gọn | (6-4x+x^2)^2 | |
| 47526 | Rút gọn | (20(mn)^-3)/(-5m^2n^2) | |
| 47527 | Rút gọn | (x-1)(2x) | |
| 47528 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 15/20 | |
| 47529 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Các Phân Thức Hữu Tỷ | tích phân của (2x^2+3)/(x^3-2x^2+x) đối với x | |
| 47530 | Giải x | căn bậc ba của x-3=0 | |
| 47531 | Rút gọn | (x^2+2x+3)+(3x^2+x+1) | |
| 47532 | Giải x | 50=15-6(2x-5) | |
| 47533 | Ước Tính | (45^45*15^15)/(75^30) | |
| 47534 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(-x^3*cos(x^3))/3 | |
| 47535 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^3-8 | |
| 47536 | Rút gọn | 2(x-3y+8)+7+4x | |
| 47537 | Giải bằng cách phân tích thừa số | e^2-10e+25=0 | |
| 47538 | Nhân | 3(5x+2)-4(2x-1) | |
| 47539 | Cộng | 1/4+3/4+3/4+3/4+1 | |
| 47540 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=csc(1/2x-pi/4) | |
| 47541 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/6)cos(pi/4)-tan(pi/3) | |
| 47542 | Tìm Tích Số | 3(cos(pi/3)+isin(pi/3))*5(cos(pi/4)+isin(pi/4)) | |
| 47543 | Rút gọn | (3x-6)/(x^2-4)-2/(x-2) | |
| 47544 | Giải z | 3+ căn bậc hai của z-12=- căn bậc hai của z+3 | |
| 47545 | Vẽ Đồ Thị | y>3x-2 2y-x<=10 | |
| 47546 | Giải x | 1-3/x=6/(x^2+2x) | |
| 47547 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=-1/3x+8 y<5/3x-4 | |
| 47548 | Rút gọn Ma Trận | căn bậc hai của 8 , căn bậc hai của 200 | , |
| 47549 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(theta)*csc(theta)*tan(theta)=1 | |
| 47550 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (e^(2x)) | |
| 47551 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (sin(-8x)) | |
| 47552 | Ước Tính | 1/2(5)^2pi/4 | |
| 47553 | Giải x | 3x=21/4 | |
| 47554 | Rút gọn | 4/(5x)-(2x)/5 | |
| 47555 | Rút gọn | (3/4x-27)-(7x-35) | |
| 47556 | Nhân | 2pi*1/2 | |
| 47557 | Tìm Tích Số | (2x-y)(x+5y) | |
| 47558 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(x-1)/(3 căn bậc hai của 10-2x) | |
| 47559 | Giải Hệ chứa Equations | y=(x+4)^2-1 and y=-3x-13 | and |
| 47560 | Giải q | q+r+s=p | |
| 47561 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=3/4*2^x | |
| 47562 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+4)(x^2-3)(x-8)^2 | |
| 47563 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-3x+2)/(2x^3-8x) | |
| 47564 | Giải x | 1/3(x-15)+2x=16 | |
| 47565 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x+5 y=4x^2+x | |
| 47566 | Ước Tính | ((x^2+2xy+y^2)(x^2-2xy+y^2))/(2(x+y))=0 | |
| 47567 | Vẽ Đồ Thị | y=|x| and y=|x-5| | and |
| 47568 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2(1-cos(x)^2)=3/2 | |
| 47569 | Vẽ Đồ Thị | (-2 căn bậc hai của 3,2) | |
| 47570 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 2x-6<=6 | |
| 47571 | Tìm ƯCLN | 60 , 120 , 105 | , , |
| 47572 | Chia | (-2x^3-3x^2-4x+12)/(4x) | |
| 47573 | Giải x | 80=2(x+5)^2 | |
| 47574 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+2x+1/4 | |
| 47575 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (cos(-x))/(tan(-x))+sin(-x) | |
| 47576 | Ước Tính | 2x(x-4) | |
| 47577 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^5-75x^3 | |
| 47578 | Vẽ Đồ Thị | 8+|4v-7|>=17 | |
| 47579 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2sin((3x)/2-1) | |
| 47580 | Tìm Độ Dốc | (-7,-2) and (7,8) | and |
| 47581 | Rút gọn | -(16x^5)/(8x) | |
| 47582 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-2)^-2 | |
| 47583 | Tìm Nghịch Đảo | y=-2 căn bậc hai của x | |
| 47584 | Giải x | (x+3)^(2/5)-7(x+3)^(1/5)+12=0 | |
| 47585 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=1/3x+2 -x+3y=6 | |
| 47586 | Rút gọn | 1/(( căn bậc hai của 6)/3) | |
| 47587 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của x+8=x+6 | |
| 47588 | Tìm Tập Xác Định | (1/y+2/(x-y))*(x-(x^2+y^2)/(x+y)) | |
| 47589 | Rút gọn | (rcos(theta)-2)^2 | |
| 47590 | Rút gọn | -3/7*8 | |
| 47591 | Trừ | (-2x^3+x)-(7x-3-7x^3) | |
| 47592 | Rút gọn | (27x)^(2/3)(1024x)^(1/5) | |
| 47593 | Rút gọn | 3/(4/(6/7)) | |
| 47594 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 6/(5 căn bậc ba của x) đối với x | |
| 47595 | Ước Tính | 1/4x+1+3/4x-2/3-1/2x | |
| 47596 | Ước Tính | 5/a+1/2=6/a | |
| 47597 | Cộng | 5/(x^2(x-2))+x/(x-2) | |
| 47598 | Giải x | c(x+q)=5n | |
| 47599 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-2)-5/(x+7)=9/(x^2+5x-14) | |
| 47600 | Giải v | -1+ căn bậc hai của v-11=6 |