Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 47201 | Tìm dy/dx | y^4=3xy-5 | |
| 47202 | Tìm ƯCLN | 6x^2+x | |
| 47203 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3+2y = square root of -y | |
| 47204 | Tìm Tích Số | -a*2b*2c*2(a+b-c) | |
| 47205 | Tìm Tập Xác Định | h(z)=z^8+z^-8 | |
| 47206 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2 | |
| 47207 | Rút gọn | (y*y^(1/4))^(4/3) | |
| 47208 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x)/2-2>7 | |
| 47209 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 2 đến 3 của 1/(x^2-4x) đối với x | |
| 47210 | Rút gọn | s-4-(s^2-2)-8s | |
| 47211 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x-20)/(2x^2+9x-35) | |
| 47212 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (2x^2-8x-24)/(x^2-36) | |
| 47213 | Ước Tính | 3+2y = square root of -y | |
| 47214 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | x^2y^-4*x^3y^2 | |
| 47215 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>x+3 y<=-2x-6 | |
| 47216 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+250x^2+100x)÷(1/2x^2+25x+9) | |
| 47217 | Ước tính Tổng | 7 tổng từ t=4 đến 9 của t^2-7t | |
| 47218 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 7-n>=-6 and 2(3n+8)>=10 | and |
| 47219 | Giải p | 11/6=1/3+p | |
| 47220 | Rút gọn/Tối Giản | (tan(x))/(csc(x)^2)+(tan(x))/(sec(x)^2) | |
| 47221 | Tìm Nguyên Hàm | x logarit của x | |
| 47222 | Rút gọn | căn bậc năm của (a^2)/(x^3) | |
| 47223 | Rút gọn | Simplify n-(1-(n-(1-n)-1)) | Simplify |
| 47224 | Trừ | 3/(x+7)-42/(x^2-49) | |
| 47225 | Ước Tính | xy^-5 | |
| 47226 | Giải x | logarit cơ số x của 4+ logarit cơ số x của 2=1 | |
| 47227 | Rút gọn | 3/8x-3/4x | |
| 47228 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ( căn bậc hai của 1+2x-1)/x | |
| 47229 | Rút gọn | (x^-3y^-4*x^2y^3)/((y^3)^-4) | |
| 47230 | Rút gọn | (3(r+s)^3)/((r+s)^-2) | |
| 47231 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x=3x^2+1 | |
| 47232 | Tìm Tích Số | 2x(3-x+5x^2) | |
| 47233 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 3/(2x-18) | |
| 47234 | Rút gọn | (10z^(1/3))/(2z^2) | |
| 47235 | Rút gọn | 3xz+(5x+3z)(7x-2xz+y-4z) | |
| 47236 | Rút gọn | (4x^(2/3))/(4x^(2/3)) | |
| 47237 | Ước Tính | pi(6)^2(12) | |
| 47238 | Rút gọn | ((8y-4)/7)(14/(10y-5)) | |
| 47239 | Rút gọn | (2wy+3yx-8wz-12zx)/(y^2-16z^2)*(y^3+64z^3)/(6w^2+13wx+6x^2) | |
| 47240 | Rút gọn | (-2x^4-3x^5+12)-(-12x-7+6x^5) | |
| 47241 | Nhân | (x+3)/(x+2)*(2x-4)/(x^2-9) | |
| 47242 | Ước Tính | 5*(8+6-2) | |
| 47243 | Giải d | Solve the following equation: 1/4d=2 1/8 | Solve the following equation: |
| 47244 | Giải a | 2(a-8)>=-2a | |
| 47245 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-b^7)(7b^4) | |
| 47246 | Giải p | 5/6(12p-6)=-3/4(-12p+24) | |
| 47247 | Giải u | 19u-4u+23=8u-19 | |
| 47248 | Rút gọn | 7x^2y^10z^5*12x^5y^0z | |
| 47249 | Rút gọn | -7y^2-2y^2+y^3-3y-2y+5y^3-2y | |
| 47250 | Giải f | (7-3f)/4=2 | |
| 47251 | Giải p | (4p+3)/8=(p+2)/4 | |
| 47252 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2y=6(5-3x) | |
| 47253 | Tìm Tích Số | (x^4+3y^3)(x^4-5y^3) | |
| 47254 | Tìm Nguyên Hàm | 5/x+ căn bậc hai của x^3 | |
| 47255 | Rút gọn | (3^2m^4t^8)/(3^4m^9t^-4) | |
| 47256 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 5x^4-40x^3+75x^2 | |
| 47257 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit cơ số 5 của x-1/2 logarit cơ số 5 của 6-x | |
| 47258 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=11+2/3x | |
| 47259 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2+6x-1 y=2x+5 | |
| 47260 | Quy đổi từ Radian sang Độ | pi/8 radianes | radianes |
| 47261 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 8) | |
| 47262 | Ước Tính | (1^1)/2 | |
| 47263 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8x)/( căn bậc ba của 16x^2) | |
| 47264 | Ước Tính | 3^4*x*(3/(x^2))^-2 | |
| 47265 | Tìm Tích Số | x(2x^2+3x) | |
| 47266 | Rút gọn | 1/2d-3/4d+3f-2f | |
| 47267 | Xác định nếu Song Song | y=-5x+3 and y=-5x-4 | and |
| 47268 | Giải x | -10 logarit cơ số 2 của x+8=-12 | |
| 47269 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (1- căn bậc hai của x^2+2x+2)/(1+x) | |
| 47270 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(2^x-8) | |
| 47271 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(90 độ -theta) | |
| 47272 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)=(- căn bậc hai của 3)/3 | |
| 47273 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc bốn của 5^3)^(1/2) | |
| 47274 | Rút gọn | -3y+7y+4y^3-2y^2+6y^3-7y^3-5y | |
| 47275 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+3)(x-1)>=0 | |
| 47276 | Tìm Góc Chỉ Phương của Vectơ | 3i-4j | |
| 47277 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi n tiến dần đến infinity của (4n^2)/(n^2+10000n) | |
| 47278 | Rút gọn | e^(-2x)*e^x*e^(6x+2) | |
| 47279 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=1/3x^3+x^2-3x-8 | |
| 47280 | Rút gọn | 11(9+ căn bậc hai của 6) | |
| 47281 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-3,7) and (6,-8) | and |
| 47282 | Giải x | (3x+6)/2-(7x-14)/3-(x+1)/9=0 | |
| 47283 | Vẽ Đồ Thị | y=(x+4)(x+1)(2-x)(x-3) | |
| 47284 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=-2e^(x+3)+2 | |
| 47285 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/2x^5=1/5x^2-2 | |
| 47286 | Giải m | m+8=3m | |
| 47287 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+x^3+5x^2-10x+10)/(x^2+2x+1) | |
| 47288 | Tìm ƯCLN | 12 and 44 | and |
| 47289 | Chia | (6x^2y^4-12x^4y^2)/(3x) | |
| 47290 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+2=0 | |
| 47291 | Tìm dy/dx | y=(2x^2-1)/(5x+2) | |
| 47292 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -2(k-1)>8(1+k) | |
| 47293 | Tìm Đạo Hàm Third | y=x căn bậc hai của x-1 | |
| 47294 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y^2=x^2 | |
| 47295 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x^2(2x^3-1)^4 đối với x | |
| 47296 | Rút gọn | (a^2-3ab+b^2)+(-a^2+ab+b^2) | |
| 47297 | Vẽ Đồ Thị | 1/2x-2/3>3 | |
| 47298 | Rút gọn | (4^3*4^4)/(4^9) | |
| 47299 | Tìm ƯCLN | 8ab-56a | |
| 47300 | Ước Tính | 5x( căn bậc ba của x^2y)+2( căn bậc ba của x^5y) |