| 47001 |
Tìm ƯCLN |
130x and 13 |
and |
| 47002 |
Rút gọn |
m^(4/9)*m^(1/4) |
|
| 47003 |
Solve Over the Interval |
cot(x)=1 , pi<=x<=(3pi)/2 |
, |
| 47004 |
Ước Tính |
(1/4x^2+2/3x+4)+(-1/2x^2-5/3x-1 1/2) |
|
| 47005 |
Rút gọn |
(1/4x-5)+(3/16x+8) |
|
| 47006 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x = logarit cơ số 4 của 15- logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 47007 |
Ước Tính |
2x=3 |
|
| 47008 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của 16x^2+x)/x |
|
| 47009 |
Ước Tính |
g(x)=3 |
|
| 47010 |
Vẽ Đồ Thị |
y = square root of 1-x+2 |
|
| 47011 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^4+2x^3+2x^2+15x-9 |
|
| 47012 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của 6+6 căn bậc hai của 7)/(7 căn bậc hai của 7+6 căn bậc hai của 6) |
|
| 47013 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^5)/(x^3) |
|
| 47014 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 64x^4y^3* căn bậc năm của 16xy^2 |
|
| 47015 |
Rút gọn |
(2mn^2(3m^2n)^2)/(12m^3(n^4)^-3) |
|
| 47016 |
Tìm Số Hạng 5th |
1/6 , 1/9 , 2/27 , 4/81 |
, , , |
| 47017 |
Giải x |
1/(x-1)-8/(x^2-x)=(7x)/(x-1) |
|
| 47018 |
Giải n |
what number is 120% of 70 |
what number is of |
| 47019 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(5x^2+25x)/(-3x^2-21x-30) |
|
| 47020 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
8mn^5-2m^6+5m^2n^4-m^3n^3+n^6-4m^6+9m^2n^4-mn^5-4m^3n^3 |
|
| 47021 |
Rút gọn |
((56^(1/4))/(7^(1/4)))^5 |
|
| 47022 |
Giải x |
căn bậc hai của x+4-x+2=0 |
|
| 47023 |
Giải y |
y = square root of 31-27 |
|
| 47024 |
Giải a |
z=5/8ab |
|
| 47025 |
Ước Tính |
(49^(3/8)*49^(7/8))/(7^(5/4)) |
|
| 47026 |
Rút gọn |
(x^2+6x)/(5x+2)+2/(5x+2)-(x^2+x)/(5x+2) |
|
| 47027 |
Giải x |
x-3=5/2x-4 |
|
| 47028 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-5=13 |
|
| 47029 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (7x^5)/(63x) |
|
| 47030 |
Giải x |
căn bậc ba của 7x^2=3x |
|
| 47031 |
Ước Tính |
(x^5)/(x^-2) |
|
| 47032 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(2x+5)(x-1)^2 |
|
| 47033 |
Rút gọn |
(-3x^2y^2)/(-xy) |
|
| 47034 |
Giải x |
0.04x-0.02(1000+x)=500 |
|
| 47035 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-5)/(x^2) |
|
| 47036 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-3 căn bậc hai của -63)(9 căn bậc hai của -7) |
|
| 47037 |
Giải x |
x-5/8=-3/4 |
|
| 47038 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=e^(1/x) |
|
| 47039 |
Rút gọn |
(x^6y^5)/(x^3y^5) |
|
| 47040 |
Rút gọn |
(cos(x)^4-sin(x)^4)/(cos(x)^2) |
|
| 47041 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(( căn bậc hai của 2)/2)÷(( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 47042 |
Giải x |
-1/((x-2)^2)=0 |
|
| 47043 |
Tìm Tích Phân |
5e^(5x)dx |
|
| 47044 |
Ước Tính |
1/3-1/2-6 |
|
| 47045 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4/7+2/7x-14x+4/7 |
|
| 47046 |
Giải M |
M=(10^(m+n)*10^(n-m)*10^(n+1))/(10^(n-1)*10^(2n+1)) |
|
| 47047 |
Rút gọn |
-x^-4y^-4 |
|
| 47048 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-cos(1/(2x)+pi/2)+1 |
|
| 47049 |
Ước tính Hàm Số |
Evaluate the exponential function f(x)=5^(2x) when x=-1 |
Evaluate the exponential function when |
| 47050 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=6/(5 căn bậc hai của 4x+2)+1/(cos(5x)^2) |
|
| 47051 |
Giải f |
3(2+f)=-15 |
|
| 47052 |
Giải b |
-3b=a |
|
| 47053 |
Cộng |
(9c-8d)+(2c-6)+(-d+3) |
|
| 47054 |
Rút gọn |
-(2(p^-4y^4)^-3)/(6p^-3y^-1) |
|
| 47055 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (16(3-2x)^(5/3))/3 đối với x |
|
| 47056 |
Rút gọn |
(4y)/(2x^4y^3) |
|
| 47057 |
Rút gọn |
((18a^3b^-2)/(27a^-2b^-4))^-3 |
|
| 47058 |
Rút gọn |
((7x^3)/9)/(5/(4x^3)) |
|
| 47059 |
Ước Tính |
--27/-3+4*(5-(-3)) |
|
| 47060 |
Rút gọn |
(b-a)/(ab)+(c-b)/(bc)-(c-a)/(ac) |
|
| 47061 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=x^2-c if x<5; 4x+2c if x>=5 |
|
| 47062 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3/2 của (-x-3)/(x^2+x+1) |
|
| 47063 |
Ước Tính |
7x(4x^2+6)=4(7x^3+9x-12) |
|
| 47064 |
Tìm Đạo Hàm - d/dX |
6X^2-4Y |
|
| 47065 |
Rút gọn |
-1/2*2 |
|
| 47066 |
Ước Tính |
(5-3)! |
|
| 47067 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
( căn bậc ba của k^8)/( căn bậc hai của k) |
|
| 47068 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-4(x-4)^2+16=0 |
|
| 47069 |
Giải x |
3 căn bậc hai của 3x+4-5=0 |
|
| 47070 |
Tìm Độ Dốc |
(3/8,-1) and (-1/4,-1/4) |
and |
| 47071 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27a^6b^5- căn bậc hai của 27a^5b^6 |
|
| 47072 |
Ước Tính |
i^26*i^54 |
|
| 47073 |
Tìm Tích Số |
2x*2x |
|
| 47074 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (10x)/6 |
|
| 47075 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
7y+10>6y+11 |
|
| 47076 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
8-|2+2x|=0 |
|
| 47077 |
Rút gọn |
(-300x^5y^4)÷xy^2 |
|
| 47078 |
Ước Tính |
(x^3)^-3(-2y^5)^4 |
|
| 47079 |
Giải x |
2x+5+x-5=180 |
|
| 47080 |
Find the Parabola with Vertex (-2,4) and Directrix x=-1 |
vertex (-2,4) ; directrix x=-1 |
vertex ; directrix |
| 47081 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
căn bậc hai của 31 |
|
| 47082 |
Rút gọn |
1/(y^2)+1/(x^2y) |
|
| 47083 |
Tìm Tích Phân |
-6sin(3x)dx |
|
| 47084 |
Ước tính Hàm Số |
F(-3)=2(-3)^3+2 |
|
| 47085 |
Vẽ Đồ Thị |
8*(5/4)^x |
|
| 47086 |
Giải x |
8-2kx=-3x |
|
| 47087 |
Rút gọn |
(5^2-3^2)/(3-5) |
|
| 47088 |
Giải x |
(2x-1)/6-(x+5)/18=x+1 |
|
| 47089 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+3)^2e^(x+1) đối với x |
|
| 47090 |
Rút gọn |
3yx^2*3y^3 |
|
| 47091 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1+tan(x))/(1+cot(x)) |
|
| 47092 |
Rút gọn |
(4y^3)/( căn bậc hai của 20y^2) |
|
| 47093 |
Phân Tích Nhân Tử |
7ac-2bd+bc-14ad |
|
| 47094 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-4)^2+(x-4) |
|
| 47095 |
Rút gọn |
(xy)/4*(2x^2)/(y^3) |
|
| 47096 |
Ước Tính |
-(6(8-9))/2 |
|
| 47097 |
Giải x |
1/4x-2=-1/2x+4 |
|
| 47098 |
Nhân |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 8) |
|
| 47099 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((z^6+3z^4-z^2-3)/( căn bậc hai của z)) đối với z |
|
| 47100 |
Giải b |
b-6=18-3b |
|