Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46701 | Ước Tính | 1/2a^-4b^2 | |
| 46702 | Rút gọn | 8/(y-3)+(2y-5)/(y^2-12y+27) | |
| 46703 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của 36)/2 | |
| 46704 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7m^2-m+8m^4+6m^3 | |
| 46705 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2x)/( căn bậc ba của 2x) | |
| 46706 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x+x^2=-4 | |
| 46707 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của x^5)/( căn bậc năm của x^2) | |
| 46708 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<5 and x>-1 | and |
| 46709 | Ước Tính | logarit của x=1 | |
| 46710 | Ước Tính | 3x+1/2(2x+6)=6x+1 | |
| 46711 | Rút gọn | (-20t^5u^2v^3)/(48t^7u^4v) | |
| 46712 | Rút gọn | (1/(x^3))÷(5/(x^2)) | |
| 46713 | Tìm Số Hạng 5th | 2/3 , 1/3 , 1/6 , 1/12 | , , , |
| 46714 | Giải x | 4(1/3)^x<36 | |
| 46715 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5x-1) căn bậc hai của x đối với x | |
| 46716 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 16x^2-4y^2=12y-16x+1 | |
| 46717 | Giải a | m+4a=5 | |
| 46718 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^-4 | |
| 46719 | Ước Tính | 20% of 500 | of |
| 46720 | Rút gọn | (k+10)*(k+10)/(3k^2+30k) | |
| 46721 | Tìm Tập Xác Định | (4x-1)^(7/2) | |
| 46722 | Rút gọn | (2x^2+5x-3)+(5x-3)+(6x^2+2) | |
| 46723 | Ước Tính | 4pi*45/360 | |
| 46724 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 40xy+15y^2 | |
| 46725 | Ước Tính | (7 căn bậc hai của 3)/3*2 | |
| 46726 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(x^2-18x+81)/(x-9) , a=9 | , |
| 46727 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9<3+2x<13 | |
| 46728 | Ước tính Tổng | 3 tổng từ p=3 đến 8 của 5-p | |
| 46729 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(1/3)^x<36 | |
| 46730 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | picos(pix) | |
| 46731 | Chia | (-2/5)÷(-9/4) | |
| 46732 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 từ phía bên phải của F(x) | |
| 46733 | Giải Tam Giác | tri{15}{}{}{}{9}{106} | |
| 46734 | Rút gọn | (3x+9)/(4x^4)*(2x^2+4x)/(x^2+10x+21) | |
| 46735 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 108)÷( căn bậc ba của 2) | |
| 46736 | Trừ | 8x^2-5x+9-9x-7 | |
| 46737 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 46738 | Rút gọn | -(-2u+8)-3/4u | |
| 46739 | Ước Tính | (11^2-10^2)*3 | |
| 46740 | Giải x | x^2-11=x+9 | |
| 46741 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of x-3+1/(x-3) | |
| 46742 | Ước Tính Đạo Hàm tại x=2 | y(x)=e^(x^3-8) , x=2 | , |
| 46743 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2-8x+y^2+6x=0 | |
| 46744 | Trừ | 12 1/2-(-4 1/2) | |
| 46745 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+1>2x-5>x-7 | |
| 46746 | Giải x | 12/(2-x)=15/(7+x) | |
| 46747 | Tìm g(f(n)) | g(n)=n+3 f(n)=3n^3-3n | |
| 46748 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-6)(x+3)=x(2x-5) | |
| 46749 | Rút gọn | (x^(1/2)*x^(-3/4))/(x^(1/4)) | |
| 46750 | Giải n | 5/6(12n-18)=17+10n | |
| 46751 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 3q^7)( căn bậc ba của 32q^3) | |
| 46752 | Ước Tính Tích Phân | integral from 0 to k of x/(x^2+4) with respect to x=1/2 natural log of 4 | |
| 46753 | Rút Gọn Căn Thức | -5x^-3 | |
| 46754 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |1+i| | |
| 46755 | Rút gọn | 2/3 căn bậc hai của -72 | |
| 46756 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2x căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 4x^2) | |
| 46757 | Giải x | e^(sin(x))=0 | |
| 46758 | Giải x | -2*8^(4-x)=-50 | |
| 46759 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x^2-3x-10 10=x-y | |
| 46760 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x(x+1)<=x(x+5) | |
| 46761 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-1/2x^2 | |
| 46762 | Ước Tính | -(49)1/2 | |
| 46763 | Rút gọn | (32x^35y^15)/(8x^2y^5)*(4xy)^2 | |
| 46764 | Vẽ Đồ Thị | g(x)<=- căn bậc hai của x-3-2 | |
| 46765 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | x^4-5x^3y^2+2y^4 | |
| 46766 | Giải x | 7/8x-1/2=3/16x+5 | |
| 46767 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ( căn bậc hai của 2x^2)/(cos(x)) | |
| 46768 | Rút gọn Ma Trận | căn bậc bốn của 32 , căn bậc bốn của 162 | , |
| 46769 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (e^(-x))/(-3x) | |
| 46770 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến pi từ phía bên phải của (2 căn bậc hai của x)/(csc(x)) | |
| 46771 | Ước Tính | 2pi*2/pi | |
| 46772 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+(1/x)^2+2-3x-3/x | |
| 46773 | Tìm Tập Xác Định | (x^2-25)/(x^2-5x) | |
| 46774 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x+7)/(x^2+x-42) | |
| 46775 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2-12x+11=2 | |
| 46776 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^3-10x^2+27x-18 | |
| 46777 | Giải Phép Tính Hàm Số | If P(x)=x^2+x+4 ; find P(6) | If ; find |
| 46778 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (7 căn bậc hai của x^3+2 căn bậc ba của x^2) đối với x | |
| 46779 | Rút gọn | (3pi)/4-2pi | |
| 46780 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3*sin(4/3x) | |
| 46781 | Rút gọn | căn bậc hai của 72 | |
| 46782 | Ước Tính | 9/5c+32=f | |
| 46783 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-2 căn bậc ba của x | |
| 46784 | Nhân | (5x-20)/(4x^2-25)*(2x-5)/(5x+3) | |
| 46785 | Vẽ Đồ Thị | y<x-3 | |
| 46786 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2-20x=0 | |
| 46787 | Rút gọn | 10/( căn bậc hai của 3)*2 | |
| 46788 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 2/(x^2) | |
| 46789 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 9-x^2)^2 | |
| 46790 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (64/125)^(-2/3) | |
| 46791 | Ước Tính | (tan(pi/4))/2+1/(csc(pi/6)) | |
| 46792 | Rút gọn | căn bậc hai của 50x^2y+x căn bậc hai của 8y+3x căn bậc hai của 2y | |
| 46793 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/2x^2-5x+21/2 | |
| 46794 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 3)/(2 căn bậc hai của 3) | |
| 46795 | Tìm ƯCLN | x^3y^2+x^2y+x | |
| 46796 | Ước Tính | 144/360(2pi*13) | |
| 46797 | Tìm Nguyên Hàm | (cos(x))/(sin(x)^5) | |
| 46798 | Giải x | x+4(x-5)=4(x-2) | |
| 46799 | Tìm Nghịch Đảo | d=0.2t^(3/2) | |
| 46800 | Tìm Tập Xác Định | 8-(8-x^3)^3 |