Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46301 | Ước Tính | |x|=-x | |
| 46302 | Rút gọn | ((y^2)/25)^(1/2) | |
| 46303 | Tìm Nguyên Hàm | x^3 căn bậc hai của x^2+9 | |
| 46304 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của căn bậc bốn của 25 | |
| 46305 | Ước Tính | -5 = square root of 3x-7 | |
| 46306 | Ước Tính | căn bậc hai của (1- căn bậc hai của 3)^2 | |
| 46307 | Giải x | -8+ căn bậc ba của 2x-27=-5 | |
| 46308 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2 căn bậc hai của x+1=14 | |
| 46309 | Rút gọn | 2^-4-3^3*5^-2 | |
| 46310 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (6^2+60)/(2^3) | |
| 46311 | Rút gọn | (x^2+2x+4)/(x^3-8) | |
| 46312 | Ước tính Hàm Số | g(-2)=3(-2)^3+5 | |
| 46313 | Vẽ Đồ Thị | 2x-5y=10 y=-2/5x+2 | |
| 46314 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 10^(x^3-4x^2+9) | |
| 46315 | Giải x | -9/x=x/-9 | |
| 46316 | Ước Tính | tan(-3pi) | |
| 46317 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8a^3)÷( căn bậc hai của 2a) | |
| 46318 | Giải y | x = square root of y+2 | |
| 46319 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^2* căn bậc năm của x^3 | |
| 46320 | Vẽ Đồ Thị | y<((x+3)(x-4))/(x-4) | |
| 46321 | Giải y | y+-4=9 | |
| 46322 | Tìm Nghịch Đảo | y=2 căn bậc hai của x+7 | |
| 46323 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/x logarit tự nhiên của x | |
| 46324 | Ước Tính | (12÷3*3)^2 | |
| 46325 | Tìm Nguyên Hàm | x/( căn bậc hai của 2x^2+3) | |
| 46326 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=-2/((x-3)^2) | |
| 46327 | Giải b | r=(b-1)m | |
| 46328 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+17x+9=13x-3 | |
| 46329 | Ước Tính | -5/6+1/3(-3/5) | |
| 46330 | Phân Tích Nhân Tử | e^(2x)-e^x | |
| 46331 | Trừ | 3 căn bậc hai của 27u-2 căn bậc hai của 12u | |
| 46332 | Giải w | 6w-13w-18=-81 | |
| 46333 | Rút gọn | 3x^(8/3)y^-2 căn bậc ba của 8xy^3 | |
| 46334 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -4a^2+2a-1 when a=-3 | when |
| 46335 | Giải Hệ chứa Equations | 3x^2-2y^2=-24 2y=-3x | |
| 46336 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2^3*2^6*2 | |
| 46337 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+x+10 g(x)=-5x-3 | |
| 46338 | Giải x | 3-x-6=6-4x | |
| 46339 | Rút gọn | (g^3-2g^2+5g+6)-(g^2+2g) | |
| 46340 | Rút gọn | 2(3x+x) | |
| 46341 | Rút gọn | 9/10+1/6 | |
| 46342 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x(x-3) | |
| 46343 | Vẽ Đồ Thị | y=x+1 2y=2x+2 | |
| 46344 | Tìm Tích Số | căn bậc hai của 6-3 | |
| 46345 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x-6|+|3-x|>12 | |
| 46346 | Giải x | (4z^3)/x=7y | |
| 46347 | Find the Parabola with Focus (0,-5) and Directrix y=-3 | (0,-5) y=-3 | |
| 46348 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ pi/3 đến pi/2 của sin(x) đối với x | |
| 46349 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=1x-3 | |
| 46350 | Rút gọn | -6x^2-2x+5-2x^2+8 | |
| 46351 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=((3x+4)(x+2))/((x-4)(x+2)) | |
| 46352 | Tìm Đạo Hàm - d/dk | kx | |
| 46353 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^8=-x^7+3 | |
| 46354 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-4x^3-12x^2-x^2+4x+12 | |
| 46355 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=25 2x-y=5 | |
| 46356 | Giải Hệ chứa Inequalities | x>=-1 or x<2 | or |
| 46357 | Giải x | cos(x)^2=-1 | |
| 46358 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | cos(51)deg | degrees |
| 46359 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,0],[1,1],[2,4],[3,9]] | |
| 46360 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 3+2/( căn bậc hai của 3) | |
| 46361 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 4/(x+5) | |
| 46362 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = căn bậc ba của x g(x)=-5 căn bậc ba của x | |
| 46363 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=6x^3-9x^-3+x^2-5x-1 | |
| 46364 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x^5)/7)^(1/7)-1 | |
| 46365 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của 121) | |
| 46366 | Ước Tính | căn bậc hai của 1-5x=1+ căn bậc hai của 6-x | |
| 46367 | Giải x | |x-1|+1=0 | |
| 46368 | Giải x | 4/9=x/(x+15) | |
| 46369 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2(x+5)(x-8))/(x(x+5)) | |
| 46370 | Ước Tính | tan(theta)=3/4 | |
| 46371 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin((3x)/2+4/3) | |
| 46372 | Chia | 1 2/10÷1 4/10 | |
| 46373 | Tìm Cosin của Góc | -(3pi)/4 | |
| 46374 | Tìm Tập Xác Định | logarit cơ số (5-x) của x-3 | |
| 46375 | Giải b | (5^4)/(5^3)=5^b | |
| 46376 | Giải y | (y-6)h=C | |
| 46377 | Rút gọn | (1-sin(theta)^2)(1+cot(theta)^2) | |
| 46378 | Giải V | V=5a*2a*(a^3-3a^2+a) | |
| 46379 | Phân Tích Nhân Tử | a(x+y)^2+b^2(x+y) | |
| 46380 | Giải x | 5/(2x+2)-1/6=2/(x+3) | |
| 46381 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+x^3-x^2-1 | |
| 46382 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 2 của (x^2-1)/(x+1) đối với x | |
| 46383 | Tìm Nguyên Hàm | (dx)/((3-2x)^5) | |
| 46384 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -3 and -2/3 | and |
| 46385 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (8,-1) and slope m=-3 | and slope |
| 46386 | Ước Tính | 48/(cos(72)) | |
| 46387 | Rút Gọn Căn Thức | (5 căn bậc hai của -1)(-5 căn bậc hai của 16) | |
| 46388 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 5-t/3 when t=12 | Evaluate when |
| 46389 | Giải x | (x-4)-(x+7)=8x | |
| 46390 | Tìm Hàm Số | f(x)=(-x)^(1/2) | |
| 46391 | Giải x | logarit cơ số 5 của 25/x=4+ logarit cơ số 5 của x | |
| 46392 | Giải x | căn bậc hai của x+3-x=3 | |
| 46393 | Rút gọn | -(c^10)/(7c) | |
| 46394 | Rút gọn | (6p)/( căn bậc hai của 4p^7) | |
| 46395 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x<6(x-1)-12 | |
| 46396 | Giải y | 3/2=1/6(12y-24) | |
| 46397 | Ước Tính | sin(60 độ )^2 | |
| 46398 | Ước Tính | pi-cos(pi) | |
| 46399 | Rút gọn | (x^2+12x+32)-(x+4) | |
| 46400 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(x+5)-7<=8x+1 |