| 45801 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3(t^2-9)^2+16(t^2-9)=-5 |
|
| 45802 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^5-4x^-4+6x^3+2x) đối với x |
|
| 45803 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
|7-2y|-8>=-3 |
|
| 45804 |
Rút gọn |
p(c-d)+c-d |
|
| 45805 |
Tìm Tập Xác Định |
H(x) = log base 5 of x^3 |
|
| 45806 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
8+3/y>19/y |
|
| 45807 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
20 is what percent of 50 ? |
is what percent of ? |
| 45808 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x-1)^2-(4x+5)^2 |
|
| 45809 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của e^(cos(x))sin(x) đối với x |
|
| 45810 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=(x-3)^2+3 |
|
| 45811 |
Rút gọn |
(4^2)/-3 |
|
| 45812 |
Giải x |
(x-9)-(x+3)=6x |
|
| 45813 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/(x+3) |
|
| 45814 |
Giải h |
0.81=0.5 căn bậc hai của h |
|
| 45815 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 2*x căn bậc hai của 2 |
|
| 45816 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (3,1) |
y=3/x at (3,1) |
at |
| 45817 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^4-2x^3+x^2-5x+8)÷(x^2-2x-1) |
|
| 45818 |
Rút gọn |
(x^2)/(x+2)+(4x)/(x+2)+4/(x+2) |
|
| 45819 |
Tìm Nguyên Hàm |
((1-x)/x)^2 |
|
| 45820 |
Tìm Nguyên Hàm |
x+y |
|
| 45821 |
Giải θ |
cos(2theta)+cos(theta)=0 |
|
| 45822 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 2x( căn bậc hai của 9+10/x-3) |
|
| 45823 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
tan(3x)^2=3 |
|
| 45824 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 18a^6b^3c^5 |
|
| 45825 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của 10^2* căn bậc sáu của 10^5 |
|
| 45826 |
Tìm Độ Dốc |
1/6x+3/2 |
|
| 45827 |
Rút gọn |
(2x)/y-6/(3xy) |
|
| 45828 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 6)/2* căn bậc hai của 3 |
|
| 45829 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line y=-2 |
Graph the line |
| 45830 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2<16 x^2-y<2 |
|
| 45831 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(5+3x)/( căn bậc hai của 2-x) |
|
| 45832 |
Ước Tính |
(e^0.01-1)/0.01 |
|
| 45833 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+5>11 or -1/3(x+15)<-10 |
or |
| 45834 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(40)deg |
degrees |
| 45835 |
Tìm Độ Dốc |
f(x)=2(x+3) |
|
| 45836 |
Rút gọn |
(4^-2x^3y^-3)/(2x^0) |
|
| 45837 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+13x^2+23x+30 is divided by 3x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 45838 |
Ước Tính |
x^4=1 |
|
| 45839 |
Rút gọn |
5/(10 căn bậc hai của 2) |
|
| 45840 |
Tìm Tích Số |
9(x^2+xy-8y^2) |
|
| 45841 |
Rút Gọn Căn Thức |
(b^(-3/4))^(2/3) |
|
| 45842 |
Giải d |
-16+7d-4=6(d-5)-9 |
|
| 45843 |
Chia |
(2^5)/(6^5) |
|
| 45844 |
Vẽ Đồ Thị |
I LOVE YOU |
I LOVE |
| 45845 |
Rút gọn |
5(8r^4p^2q)^0 |
|
| 45846 |
Nhân |
( căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 5) |
|
| 45847 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arctan(tan(-(4pi)/9)) |
|
| 45848 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 7( căn bậc hai của 14+4 căn bậc hai của 56) |
|
| 45849 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2(x-2) |
|
| 45850 |
Vẽ Đồ Thị |
0=(5pi)/6 |
|
| 45851 |
Rút gọn |
(1/2)/x |
|
| 45852 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2-3x+2 and g(x)=2x+4 |
and |
| 45853 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8cos(theta)cos(sin(theta))^5 đối với theta |
|
| 45854 |
Giải p |
căn bậc hai của 72-p=p |
|
| 45855 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+y^2-8x)^2=64x^2+64y^2 |
|
| 45856 |
Giải w |
4w^2+5=-12w |
|
| 45857 |
Giải x |
x^13-2x^12-x^11+2x^10=0 |
|
| 45858 |
Tìm dy/dx |
y = logarit tự nhiên của x+ căn bậc hai của 1+x^2 |
|
| 45859 |
Rút gọn |
(12xy-8x)/(4x) |
|
| 45860 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = cube root of x+2 |
|
| 45861 |
Solve the Differential Equation |
y'=x+y |
|
| 45862 |
Rút gọn |
(-q^3-3q)÷9q^3 |
|
| 45863 |
Giải y |
m=(x-y)/2 |
|
| 45864 |
Rút gọn |
-4 căn của 16 |
|
| 45865 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-20<-5k-15<5 |
|
| 45866 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2e^x+2xe^x |
|
| 45867 |
Rút gọn |
(12y+4x^4y)-(-y-6xy^2-8x^4y)-(7x^4y-13xy^2-y) |
|
| 45868 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(5^(1/5)*0.5^(2/5)) |
|
| 45869 |
Nhân |
6/7*5/11*1/3 |
|
| 45870 |
Rút gọn |
8+16÷4*5-3 |
|
| 45871 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72÷(3+5)+5*2^2 |
|
| 45872 |
Vẽ Đồ Thị |
y+1<=2x |
|
| 45873 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
logarit cơ số 3 của x |
|
| 45874 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3-2x^2+x |
|
| 45875 |
Giải x |
-bx=-a+c |
|
| 45876 |
Rút gọn |
sin(240 độ ) |
|
| 45877 |
Rút Gọn Căn Thức |
(1/64)^(1/6) |
|
| 45878 |
Tìm Nghịch Đảo |
2x^(1/5)-2 |
|
| 45879 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=(1/2)^2 |
|
| 45880 |
Phân Tích Nhân Tử |
(6x^2+7x)^2-4(6x^2+7x)-5 |
|
| 45881 |
Giải y |
-8x+4y=24 for y |
for |
| 45882 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x-2)^2+(y-3)^2=16 x+y-1=0 |
|
| 45883 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-11+5=x |
|
| 45884 |
Rút gọn |
Simplify the expression (2x^3-32x)/(2(x^2-4x)) |
Simplify the expression |
| 45885 |
Giải x |
3*x=2 |
|
| 45886 |
Ước Tính |
x^7y^-2 |
|
| 45887 |
Tìm Độ Dốc |
2x-5 |
|
| 45888 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+5 3x+y=25 |
|
| 45889 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3x^6-7x+9)/(7x^2+7x+9) |
|
| 45890 |
Ước Tính |
-pi/3+pi/2 |
|
| 45891 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^2+x |
|
| 45892 |
Tìm Sin của Góc |
-(3pi)/2 |
|
| 45893 |
Rút gọn |
(2-3x)/(6x^2y)+(2x+1)/(6x^2y)+(2x-3)/(6x^2y) |
|
| 45894 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -e^(-2csc(2x))cot(2x)csc(2x) đối với x |
|
| 45895 |
Tìm Các Đỉnh |
9y^2-25x^2-100x-108y-1=0 |
|
| 45896 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
tan(x-3) |
|
| 45897 |
Tìm MCNN |
3/(4x)7/(2x)11/(12x) |
|
| 45898 |
Giải θ |
0 độ <theta<90 độ |
|
| 45899 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(7x+2)/3+5 |
|
| 45900 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của 2x-11 |
|