Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 45701 | Rút gọn | căn bậc ba của -512x^2 | |
| 45702 | Tìm BCNN | 4 and 3 | and |
| 45703 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x^7* căn bậc hai của 8x^4 | |
| 45704 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5/4-2/7x=y | |
| 45705 | Chia | ((x+4)/(x^2-5x+6))÷((x^2-16)/(x+3)) | |
| 45706 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 1/(x-3)+4 | |
| 45707 | Vẽ Đồ Thị | -3x+y=-4 y=-1/2x+3 | |
| 45708 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x)=1/2 căn bậc hai của x+1+2 | |
| 45709 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>-1/6x-6 y<1/2x-2 | |
| 45710 | Ước Tính | 6/5pi-pi | |
| 45711 | Ước Tính | (7*10)-20 | |
| 45712 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc ba của 1+3x | |
| 45713 | Ước Tính | -b^2-2b(-2)^2-(-2) | |
| 45714 | Tìm Tích Số | 11(4cd)(-cd^5) | |
| 45715 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2/15 ; passes through (5,7) | ; passes through |
| 45716 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3y=x^7 | |
| 45717 | Rút gọn | (5(3*7^15-19*7^14))/(7^16+3*7^15) | |
| 45718 | Giải y | y=3.75+1.5(x-1) | |
| 45719 | Giải x | (3x+1)+(x+14)+(4x+5)=180 | |
| 45720 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+y>-8 | |
| 45721 | Ước Tính | (-3)^3-4(-3)^2+c(-3)+33 | |
| 45722 | Giải x | 3 căn bậc hai của 4-x=9 | |
| 45723 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-4)/(x-2) | |
| 45724 | Rút gọn | (-3+2i căn bậc hai của 48)(-5-4i căn bậc hai của 12) | |
| 45725 | Phân Tích Nhân Tử | ab^3-9ab | |
| 45726 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (2x-9)(3x-5) | |
| 45727 | Rút gọn | x+5+2x+3+2x-2 | |
| 45728 | Rút gọn | u^-1v^-2*3u | |
| 45729 | Giải n | g(n)=n^2+4n | |
| 45730 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+7|=|x+11| | |
| 45731 | Rút gọn | 2x^2 căn bậc hai của 5x^4+7 căn bậc hai của 5x^8 | |
| 45732 | Rút gọn | 2^-7*5^10 | |
| 45733 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/3x+4=2/5 | |
| 45734 | Giải c | 7-t=c/x | |
| 45735 | Trừ | (3pi)/4-pi/4 | |
| 45736 | Rút gọn | 3-i^11 | |
| 45737 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (x^2-5x+4)/(2x^2-8x) | |
| 45738 | Tìm Độ Dốc | (5,7) and (6,3) | and |
| 45739 | Rút gọn | (56y^3+49y^2)/(-7y) | |
| 45740 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc bốn của 3^3* căn bậc hai của 3^5 | |
| 45741 | Tìm dy/dx | x^2+5y^3=x+9 | |
| 45742 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-7=1 | |
| 45743 | Rút gọn | căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của 24 | |
| 45744 | Giải x | căn bậc hai của 2*x^2+7x+5 căn bậc hai của 2=0 | |
| 45745 | Giải x | 1/(x^2-8x+15)=4/(x^2-8x+15)-2/(x-3) | |
| 45746 | Giải d | d^2=81 | |
| 45747 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+5x-8=5/2x+20 | |
| 45748 | Xác định nếu Các Cạnh Tạo Nên một Tam Giác Vuông | 8 , 10 , 12 | , , |
| 45749 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 9 4/5+y>-1/5 | |
| 45750 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3/4-1/4 | |
| 45751 | Giải w | 5w^2=-10w | |
| 45752 | Rút gọn | x^(1/6)*x^(1/6) | |
| 45753 | Tìm dy/dx | y = natural log of |sin(x)| | |
| 45754 | Chứng mình Đẳng Thức | 1-sin(x)^2-sin(x)^2=1-2sin(x)^2 | |
| 45755 | Ước Tính | 2/3(2 căn bậc hai của 2-1) | |
| 45756 | Giải a | a^2+a=0 | |
| 45757 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi y tiến dần đến -2 của (4-3y^2-y^3)/(6-y-y^2) | |
| 45758 | Giải b | 39=1 3/10b | |
| 45759 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 675deg | degrees |
| 45760 | Giải để tìm A ở dạng Độ | 6sin(A)+4=2sin(A)+8 | |
| 45761 | Giải b | 8b^2-40b=0 | |
| 45762 | Tìm MCNN | w/(w-2)-(4w)/(4w-1)-(w-2)/(4w^2-9w+2) | |
| 45763 | Rút gọn | ((2x^3y^-2)^-3)/((3x^4y^2)^-2) | |
| 45764 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^2-1 | |
| 45765 | Giải y | 3/4x+1/4y=5 for y | for |
| 45766 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(175)*cos(55)+sin(175)*sin(55) ? | ? |
| 45767 | Ước Tính | ( căn bậc hai của x)^5 | |
| 45768 | Ước Tính | (2pi)/1*3/(2pi) | |
| 45769 | Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi | f(t)=16(1.4)^t | |
| 45770 | Vẽ Đồ Thị | y=3 x-y=-4 | |
| 45771 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (7x)/((2x-3)(x+2)) đối với x | |
| 45772 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=4tan(3x) | |
| 45773 | Giải x | (1/2)^(x+1)=8^x | |
| 45774 | Giải x | x^2+x^2=1 | |
| 45775 | Giải x | 2=x/(x+3)-3/(x-5) | |
| 45776 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 20a^4) | |
| 45777 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến e của (-2 logarit tự nhiên của x)/(x^2) đối với x | |
| 45778 | Ước Tính | ( căn bậc hai của x-1)^2 | |
| 45779 | Rút gọn | 2(30+(3^2-4)) | |
| 45780 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 2 đến infinity của 1/(x^2) đối với x | |
| 45781 | Giải y | 6y^2=-30y | |
| 45782 | Rút gọn | 4-1/2(4)^2 | |
| 45783 | Rút gọn | (10i)/(6i) | |
| 45784 | Rút Gọn Căn Thức | (2x)^(1/5)*(2x)^(-1/5) | |
| 45785 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(f(x)+g(x)) | |
| 45786 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-2)^(2/3)=4 | |
| 45787 | Rút Gọn Căn Thức | (144k^2r^14)^(1/2) | |
| 45788 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)÷( căn bậc ba của 4) | |
| 45789 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-1)^(5/2)=32 | |
| 45790 | Ước Tính | 4r^2-5=59 | |
| 45791 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(6x+1)(x^2+1)(x+1)^2 | |
| 45792 | Giải u | 343=u^3 | |
| 45793 | Giải x | 2x+1/2=-5 | |
| 45794 | Rút gọn | (y^2+2y-35)/(y^2-5y-3y+15) | |
| 45795 | Tìm Thương Số | (y^6)/(y^5) | |
| 45796 | Rút gọn | căn bậc ba của (8x)/64 | |
| 45797 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/7-1/7 | |
| 45798 | Giải x | x-y-10=A | |
| 45799 | Tìm Độ Dốc | (4,-1) and (3,-1) | and |
| 45800 | Ước Tính | -3÷3(1+-4(-6+5)-(-6+1)) |