| 45101 |
Rút gọn |
(4-5xi)(1+i)-(4-5xi)(5+i) |
|
| 45102 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(11pi)/9rad |
radians |
| 45103 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=-1 and 5x-7y=79 |
and |
| 45104 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((12)^(3/4))/((4)^(1/4)) |
|
| 45105 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-1+9y>-73 and (y-4)/-3>2 |
and |
| 45106 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3i(7i-5) |
|
| 45107 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-1=x-2 |
|
| 45108 |
Rút Gọn Căn Thức |
8 5/3 |
|
| 45109 |
Rút gọn |
((3-4i)/5)^-1 |
|
| 45110 |
Tìm dy/dx |
y=((4x^2)/(6-2x^2))^5 |
|
| 45111 |
Tìm ƯCLN |
8c^2+7c |
|
| 45112 |
Trừ |
(4x^2+7x^3y^2)-(-6x^2-7x^3y^2-4x) |
|
| 45113 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
9+2x^3-7x^3-2x^3 |
|
| 45114 |
Ước Tính |
(7x^(3/2))/(-14x^(1/3)) |
|
| 45115 |
Giải a |
ax+2ay=0 |
|
| 45116 |
Rút gọn |
(8^-2x^-3y^11)/(x^2y^-5) |
|
| 45117 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-3(u^3c^-5)^-3)/(2u^-5c^9) |
|
| 45118 |
Giải x |
2 căn bậc hai của 10+3x = căn bậc hai của 7+x |
|
| 45119 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 27x-81-5 |
|
| 45120 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2a^(1/2)b^(1/3)c^(1/4) |
|
| 45121 |
Tìm Nghịch Đảo |
4( căn bậc ba của x+10) |
|
| 45122 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3+2x^2-5x-6 |
|
| 45123 |
Rút gọn |
3(x-3y+7)+4+7x |
|
| 45124 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-3x-7(x+4) |
|
| 45125 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<4-5x<5+3x |
|
| 45126 |
Tìm Đạo Hàm Second |
xy |
|
| 45127 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^5+5x^2-4x^3-20 |
|
| 45128 |
Rút gọn |
Simplify 15c^-8d^0 |
Simplify |
| 45129 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y=-4 y=1/2x+2 |
|
| 45130 |
Tìm Độ Dốc |
What is the slope of the line through (1,0) and (3,8) ? |
What is the slope of the line through and ? |
| 45131 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-30+5x>4(6+8x) |
|
| 45132 |
Giải n |
5n^2=9n |
|
| 45133 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^3+19x^2+x-21)÷(x+6) |
|
| 45134 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=x-1 y>-1/2x-4 |
|
| 45135 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-81)/(8x+9) |
|
| 45136 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 320mn |
|
| 45137 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 40x)÷( căn bậc ba của 5x^2) |
|
| 45138 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.31(3/8) |
|
| 45139 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1/4 |
|
| 45140 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x^5+3x^4-31x)/(8x^4-31x^2+12) |
|
| 45141 |
Rút gọn |
((5xy^3z^2)/(w^-3))^-5 |
|
| 45142 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y-x=8 |
|
| 45143 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=7x^2+x |
|
| 45144 |
Giải a |
3(a-2)-(a+6)=4(a-1) |
|
| 45145 |
Giải x |
3(6x-5)=3(6x-5)+x |
|
| 45146 |
Nhân |
(2 căn bậc hai của 3)(4 căn bậc hai của 5) |
|
| 45147 |
Giải x |
căn bậc hai của 2+ căn bậc ba của 2x+4=2 |
|
| 45148 |
Giải n |
2/(5n-8)-1=n/(5n-8) |
|
| 45149 |
Ước Tính |
f(x)=0.04(8(2)-(2)^2) |
|
| 45150 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 3x^3+19x^2-12x-6 is divided by 3x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 45151 |
Giải a |
18a-9=5(2a+3) |
|
| 45152 |
Giải d |
P=1+d/33 |
|
| 45153 |
Rút gọn |
(x^2-64)/(x^2+x-6) |
|
| 45154 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x đối với x |
|
| 45155 |
Ước Tính |
(2x^3)/((x^-1)^3) |
|
| 45156 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+2+4x^4) đối với x |
|
| 45157 |
Tìm Tích Số |
(1-7x)(1+9x) |
|
| 45158 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x y>x+3 |
|
| 45159 |
Tìm Tích Số |
-5m^3(7n^4-2mn^3+6) |
|
| 45160 |
Giải x |
5x+14-4x=23+x-9 |
|
| 45161 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2+x)^(1/x) |
|
| 45162 |
Ước Tính |
(cot(pi/2)-cot(pi/3))/(pi/2-pi/3) |
|
| 45163 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4x+2x+2=3x-7 |
|
| 45164 |
Ước Tính |
(8x-8)^(3/2)=64 |
|
| 45165 |
Rút gọn |
((x+2)(x-3))/((x+1)(x-4))*(x+1)/(x(x+2)) |
|
| 45166 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-7x)/(x^2-17x+72) |
|
| 45167 |
Tìm ƯCLN |
15m^2n^2 , 25m^3n |
, |
| 45168 |
Vẽ Đồ Thị |
-2y^2+x-20y-49=0 |
|
| 45169 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2x)/(y^2-x^2)-x/(y-x) |
|
| 45170 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 2x-3 = logarit cơ số 6 của 12- logarit cơ số 6 của 3 |
|
| 45171 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (18tan(x)^2sec(x)^2)/((2+tan(x)^3)^2) đối với x |
|
| 45172 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-x-2)/((x-2)^2) |
|
| 45173 |
Rút gọn |
((x^2-2x-15)/(x-3))÷((x-5)/(x^2-9)) |
|
| 45174 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2^(3(x+1))-4 |
|
| 45175 |
Tìm Trung Điểm |
What is the midpoint of the line segment connecting the points (-2,4) and (2,6) ? |
What is the midpoint of the line segment connecting the points and ? |
| 45176 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^(2n)-81 |
|
| 45177 |
Tìm Thương Số |
(10r^2-79r+63)÷(r-7) |
|
| 45178 |
Giải x |
f(x)=x^3+12x^2+25x-70 g(x)=x+7 |
|
| 45179 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
r=2/3 |
|
| 45180 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(-6+- căn bậc hai của 6^2-4*3*-9)/(2(3)) |
|
| 45181 |
Rút gọn |
((h+f)/(h-f))^-2 |
|
| 45182 |
Ước Tính |
((8x^2)/(2x^2))^2 |
|
| 45183 |
Rút gọn |
((4x^8)^3)/((6x^5)^2) |
|
| 45184 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
9-x<=3+2x and 3x-7<=-22 |
and |
| 45185 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-8)-(3x^3-6x-4+9x^2) |
|
| 45186 |
Ước Tính |
((2.00*10^4)(1.90*10^-3))/((1.044)(500)) |
|
| 45187 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (e^x-e^(-x))/(e^x+e^(-x)) đối với x |
|
| 45188 |
Ước Tính |
4 logarit tự nhiên của 7- căn bậc hai của 2 |
|
| 45189 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(4x^2-12x)/(x^2-9) |
|
| 45190 |
Rút gọn |
(x+5)(2x) |
|
| 45191 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc năm của (9x^11y^2)/(32xy^7) |
|
| 45192 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sec(300)deg |
degrees |
| 45193 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (2x^2-50)/(3x-15) |
|
| 45194 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^3-7x+6)/(3x^2-8x+4) |
|
| 45195 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-3y=-1 y=x-1 |
|
| 45196 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=(x+7)^2(2x+1)(x-4)^3 |
|
| 45197 |
Rút gọn |
8^-1-3^-1 |
|
| 45198 |
Ước Tính |
((1.7*10^6)÷(2.63*10^5))+3 |
|
| 45199 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 256 |
|
| 45200 |
Ước Tính |
(18-(-1-7)^2)+16÷(2^4) |
|