| 45001 |
Ước Tính |
2(5+(30÷6)^2) |
|
| 45002 |
Nhân |
12*11*10*9*8*7*6*5*4*3*2*1 |
|
| 45003 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-4x+5<-x-7<-4x+8 |
|
| 45004 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+5x+4)/(x^2-1) |
|
| 45005 |
Giải n |
(n-6)/(3n)=(n-5)/(3n+1) |
|
| 45006 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 44m^2n-5 căn bậc hai của 99m^2n |
|
| 45007 |
Giải x |
3x^2+14x+4=4 |
|
| 45008 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2x^2-7x+9=x+1 |
|
| 45009 |
Ước Tính |
(-14/9)÷(6/9)+8/9*(-3/2) |
|
| 45010 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^2+3/x+5/(x^7)-4sin(x)+2e^x) đối với x |
|
| 45011 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^(3/2)+8)^5 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 45012 |
Giải x |
2(x-7)+4x=-x |
|
| 45013 |
Ước Tính |
-5cos(2.749/2)sin(2.749/2)+1/(2.749+1) |
|
| 45014 |
Giải x |
-2.4(x-6)>=52.8 |
|
| 45015 |
Rút gọn |
14+(2c)/c |
|
| 45016 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x^2-x^5 |
|
| 45017 |
Vẽ Đồ Thị |
y = log base x of 2 |
|
| 45018 |
Rút gọn |
(-9-6i)/(-3-2i) |
|
| 45019 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3-2i)+(7-3i) |
|
| 45020 |
Trừ |
9/x-5/(3x) |
|
| 45021 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>1/2x-2 y<-x-5 |
|
| 45022 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của 2)/(- căn bậc hai của 2) |
|
| 45023 |
Rút gọn |
(8x^2y)/((4xy)^2) |
|
| 45024 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 27)/( căn bậc bốn của 27) |
|
| 45025 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
12in to 36in |
to |
| 45026 |
Giải x |
căn bậc hai của x-3<=7 |
|
| 45027 |
Rút gọn |
3(3x^2+2x-10)+9 |
|
| 45028 |
Ước Tính |
1^(-1/2) |
|
| 45029 |
Ước Tính |
pi-0.5 |
|
| 45030 |
Rút gọn |
sixth root of a* cube root of a* square root of a |
|
| 45031 |
Ước Tính |
(x^6)^(1/2) |
|
| 45032 |
Ước Tính |
(6a^10b^9)/(3ab^3) |
|
| 45033 |
Giải x |
(ax+b)/c-d=e |
|
| 45034 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+bx-ax-ab |
|
| 45035 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
1.5rad |
rad |
| 45036 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x/2-3|=1 |
|
| 45037 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 6x+1-8=3 |
|
| 45038 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=x^3-6x^2+8x |
|
| 45039 |
Rút gọn |
(z^a*z^b)/(z^c) |
|
| 45040 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=(x+2)^2(x+1) |
|
| 45041 |
Ước Tính |
(x^2+3x-9)(4-x)^-1 |
|
| 45042 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
3tan(theta)-2=tan(theta) |
|
| 45043 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 250x^7y^3)/( căn bậc ba của 2x^2y) |
|
| 45044 |
Tìm ƯCLN |
30 and 45 |
and |
| 45045 |
Giải x |
(x-3)^4=21 |
|
| 45046 |
Ước Tính |
(16/3)^(-3/4) |
|
| 45047 |
Ước Tính |
(x^6)/(x^-2*x^4) |
|
| 45048 |
Giải x |
6x+10=6x+0.2(x-7.8)+1 |
|
| 45049 |
Tìm Đạo Hàm - d/dz |
y=e^(cot(3z)) |
|
| 45050 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (1/( căn bậc hai của x)-1)/(x-1) |
|
| 45051 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x) = natural log of x^2+1 |
|
| 45052 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
4-2+1-0.5+... |
|
| 45053 |
Rút gọn |
(5c^2-15c^3)/(20c^2d+25c^2) |
|
| 45054 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k |
|2x+7|-k<=5 |
|
| 45055 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=x^3-6x^2+9x |
|
| 45056 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 2x(3 căn bậc hai của 6x^3-4 căn bậc hai của 8y+7 căn bậc hai của xy^2) |
|
| 45057 |
Rút gọn |
8/(4x^-4) |
|
| 45058 |
Tìm Nguyên Hàm |
(sin(x)-cos(x))^2 |
|
| 45059 |
Giải x |
x^2=(x+4)(x-4)+16 |
|
| 45060 |
Ước Tính |
(2^(2/5))/2 |
|
| 45061 |
Ước Tính |
16^(1/2)*2^-3 |
|
| 45062 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(-810 độ ) |
|
| 45063 |
Giải x |
x^2>2 |
|
| 45064 |
Giải x |
sec(x)^2+3sec(x)+2=0 |
|
| 45065 |
Ước Tính |
e^(2infinity) |
|
| 45066 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-9y-3z=6 2x-7y-4z=8 4x-8y+4z=-8 |
|
| 45067 |
Giải x |
(13k+10x)+(-8x-9k)=12k |
|
| 45068 |
Rút gọn |
4(0.5x+2.5y-0.7x-1.3y+4) |
|
| 45069 |
Ước Tính |
(x^-2)/(x^-6*x^-6) |
|
| 45070 |
Giải x |
logarit cơ số x của 2x+3=2 |
|
| 45071 |
Ước Tính |
-pi/6+pi/2 |
|
| 45072 |
Ước Tính |
3m^-8p^0 |
|
| 45073 |
Giải w |
(6w-1)/5-3w=(12w-16)/15 |
|
| 45074 |
Tìm Tích Phân |
2cos(2x) |
|
| 45075 |
Giải x |
3^(x+2)-3^(x+1)=18 |
|
| 45076 |
Giải a |
a/2=13/20 |
|
| 45077 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -27+ căn bậc hai của 100- căn bậc hai của -3 |
|
| 45078 |
Nhân |
(1/2c^3d)^5 |
|
| 45079 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3/2 logarit tự nhiên của 16x^8-1/5 logarit tự nhiên của 2y^25 |
|
| 45080 |
Rút gọn |
(sin((11pi)/6)-cos(pi/6))/(sin(-pi/3)+cos((5pi)/6)) |
|
| 45081 |
Rút gọn |
5+4m^2+7m-m^2+3m-13 |
|
| 45082 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x-y+6 ; use x=6 ; and y=1 |
; use ; and |
| 45083 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của (16x^11y^8)/(81x^7y^6) |
|
| 45084 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x*x^2 |
|
| 45085 |
Giải x |
9-x<=17 |
|
| 45086 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(3,-2) and (5,-9) |
and |
| 45087 |
Rút gọn |
(x^3-1)/(x^3+x^2+x) |
|
| 45088 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=1/2(x-2)^3-4 |
|
| 45089 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-4cos(x))/(1-cos(x)^2) đối với x |
|
| 45090 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
cos(x)-sin(x)=0 |
|
| 45091 |
Ước Tính |
-1/5(3/8-5/6) |
|
| 45092 |
Giải k |
7k-8+2(k+12)=52 |
|
| 45093 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=6x+2 g(x)=-5x-9 Find the product of f and g |
Find the product of and |
| 45094 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=(x-1)^3+2 |
|
| 45095 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(q^2+4/7)^2 |
|
| 45096 |
Giải x |
2^x-1=0 |
|
| 45097 |
Cộng |
1 plus 1 |
plus |
| 45098 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
5x^4+7x^8-x^12 |
|
| 45099 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((4^(5/4)*4^(1/4))/(4^(1/2)))^(1/2) |
|
| 45100 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-7)/(-5x+40)*(x^2-64)/(-4x+28) |
|