Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 44901 | Rút gọn | ((x^3-y^3)(x^2+2xy+y^2))/((x^2-y^2)(x^2+xy+y^2))-x-y | |
| 44902 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 7/3 | |
| 44903 | Vẽ Đồ Thị | y<-6/5x-4 y>4/3x-2 | |
| 44904 | Vẽ Đồ Thị | x-y=4 x-3y=0 | |
| 44905 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3*7 căn bậc hai của 6 | |
| 44906 | Giải x | (2+x)k=z | |
| 44907 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=2x^5+6x^4 | |
| 44908 | Ước Tính | (0)^4-4(0)^3+3 | |
| 44909 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x^5-6)/9 ; find f^-1(x) | ; find |
| 44910 | Tìm Đường Chuẩn | 2y^2+x+20y+51=0 | |
| 44911 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2y^2+x+20y+51=0 | |
| 44912 | Giải x | 3=81^x | |
| 44913 | Rút gọn | 2(3x^2-x+4)-(x^2-x+6) | |
| 44914 | Ước Tính | 4+((6^2)÷(1/4))*3 | |
| 44915 | Rút gọn | (2-2sin(theta)^2)/(cos(theta)) | |
| 44916 | Rút gọn | ((6k^-2m^3)/(k^2))^-2 | |
| 44917 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h(x)=(2x^3-4x^2)/(3x^5-8x+2) | |
| 44918 | Rút gọn | (2+ căn bậc hai của 6x)^2 | |
| 44919 | Giải a | a=( căn bậc ba của -17.1)^3 | |
| 44920 | Tìm Bậc | arccos(-1) | |
| 44921 | Rút gọn | (5x+5y)/(15x) | |
| 44922 | Chia | x^3+10x^2+19x-30 , x+6 | , |
| 44923 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((3pi)/2+theta) | |
| 44924 | Tìm Độ Lõm | -1/6x^4+19x^2 | |
| 44925 | Cộng | Add: (5y)/x+(3x)/y | Add: |
| 44926 | Tìm Trục Đối Xứng | x-y^2=-1 | |
| 44927 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-3 and x<3 | and |
| 44928 | Rút gọn | căn bậc hai của 7x^2* căn bậc hai của 12x^5 | |
| 44929 | Rút gọn | (x-5)/(x+4)-3/(x+3) | |
| 44930 | Rút gọn | 2/(2x+5)-3/(x+1) | |
| 44931 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=(2x+|x|)/x | |
| 44932 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/2)÷(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 44933 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=9x^6-5x^7+3x^2 | |
| 44934 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^3-3ab^2+a^2b-b^3 | |
| 44935 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2cos(x)tan(x)=9tan(x) | |
| 44936 | Giải y | -30+4y>7x+9y | |
| 44937 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3+ căn bậc hai của 5 | |
| 44938 | Cộng | (5x+2)/x+(2x)/(x+6) | |
| 44939 | Ước Tính | 15% of 45 | of |
| 44940 | Ước Tính | 4.1/(tan(43)) | |
| 44941 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2x^3-64=x^3+61 | |
| 44942 | Nhân | (2x^2)^-4 | |
| 44943 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -16/5 , 8 , -20 | , , |
| 44944 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1/4 , 1/2 , 1/4 , 3/4 , 1 , 1 1/2 , 1/2 , 1 3/4 , 1/2 , 1/2 | , , , , , , , , , |
| 44945 | Tìm Trục Đối Xứng | 3x^2+y^2-6x-8y-5=0 | |
| 44946 | Phân Tích Nhân Tử | 5ye^(xy^5)+5xy^4e^(xy^5) | |
| 44947 | Rút gọn | (1/t-1/1)/(t-1) | |
| 44948 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -5126=-6-5(3x+22)^(5/3) | |
| 44949 | Giải y | 6- căn bậc hai của y-5=3 | |
| 44950 | Giải m | 87=2+m^3 | |
| 44951 | Ước Tính | d+3 = square root of 4d+57 | |
| 44952 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccos(tan(0)) | |
| 44953 | Rút gọn | a/(a^0) | |
| 44954 | Ước Tính | -6/(2^2) | |
| 44955 | Rút gọn | (5+x căn bậc hai của 5)^2 | |
| 44956 | Rút gọn | (x^(1/2)y^3)^6 | |
| 44957 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<=1/3x+2 y>x y<=1 | |
| 44958 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5*(-2w-4) | |
| 44959 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | cot(theta)sin(theta) | |
| 44960 | Rút gọn | ((3x+15)/(49x^2-4))÷((2x-7)/(7x-2)) | |
| 44961 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=3x^2+x^3-(x^3+x^2) | |
| 44962 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 3-2)/(4+ căn bậc hai của 3) | |
| 44963 | Giải Hệ chứa Equations | x^3+y=0 4x^2-y=0 | |
| 44964 | Giải Hệ chứa Equations | y=x y=2x-1 | |
| 44965 | Nhân | (8-2)*180 | |
| 44966 | Giải x | sec(x)+1=tan(x) | |
| 44967 | Giải x | 5/6(x-5/2)=65/12 | |
| 44968 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+6)(x-4)>0 | |
| 44969 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-2)-2/(x+5)=(2x-1)/(x^2+3x-10) | |
| 44970 | Rút gọn | (4+x căn bậc hai của 6)^2 | |
| 44971 | Rút gọn | 2/4+1/3 | |
| 44972 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+5y=5 y=-4/5x-2 | |
| 44973 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/9*3/4 | |
| 44974 | Rút gọn | (x^16)3/2 | |
| 44975 | Vẽ Đồ Thị | y>=0 y x+y<6 | |
| 44976 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 4x=2y-6 y=2x+3 | |
| 44977 | Rút gọn | (a^7b^4c)/(a^4b^11c^3) | |
| 44978 | Nhân | - căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 20 | |
| 44979 | Giải c | 169=c^2 | |
| 44980 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=x^4+7 for x>=0 | for |
| 44981 | Ước Tính | căn bậc hai của 160a^5b^4 | |
| 44982 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+19x^2+23x+15 is divided by x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 44983 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3^x logarit tự nhiên của 3 | |
| 44984 | Giải a | a-6=8-(9+a) | |
| 44985 | Rút gọn | (x/3-x/4)÷(x/12) | |
| 44986 | Ước Tính | 60% of 60 | of |
| 44987 | Rút gọn Ma Trận | P(x)=(x^4+2x^2+1)^2Q(x)=(x^2+34x+289)(x+1) | |
| 44988 | Chia | (-9-6i)/(-3-2i) | |
| 44989 | Phân Tích Nhân Tử | s(x)=x^4+4x^3-64x-256 | |
| 44990 | Giải d | -7/12=1 5/6+d | |
| 44991 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=cos(2x)-sin(2x) | |
| 44992 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của (w^-1)/(w^-2) | |
| 44993 | Ước Tính | (4+8*(5-3))÷5+6 | |
| 44994 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến e của 1/(y(1+ logarit tự nhiên của y)) đối với y | |
| 44995 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2x)/(1+x^4) | |
| 44996 | Chia | (-21/2)÷(-3/14) | |
| 44997 | Rút gọn | pi*5^2 | |
| 44998 | Tìm Số Hạng Third | a_n=2(2)^n | |
| 44999 | Cộng | 2+4+6+8+10+12+14+16+18+20+22+24+26+28+30+32+34+36+38+40+42+44+46+48+50 | |
| 45000 | Ước Tính | 2sin(theta)- căn bậc hai của 3=0 |