Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 44801 | Rút gọn | ((x^2-16)^6)/((x^2-8x+16) căn bậc hai của x+4) | |
| 44802 | Tìm Số Hạng First | a_n=11/8+1/2n | |
| 44803 | Giải x | 7+2/x<-5/x | |
| 44804 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x+1)(x-6)^2 đối với x | |
| 44805 | Rút gọn | x+5(6+x) | |
| 44806 | Giải u | 5u+23=6u+4u-17 | |
| 44807 | Giải x | |2x-3|=0 | |
| 44808 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>-2 | |
| 44809 | Giải w | 6/(3w-18)-3=2/(w-6) | |
| 44810 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/2y=3x-9 | |
| 44811 | Giải m | 7 1/9=2 4/5+m | |
| 44812 | Tìm Tích Số | 2x^5y*3x^2y | |
| 44813 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>-2 | |
| 44814 | Tìm Tập Xác Định | 3/(a+b) | |
| 44815 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ( căn bậc hai của x+11)/( căn bậc hai của x-1) | |
| 44816 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4/(x^2-2x-3) | |
| 44817 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 2 của pi(2x)^2 đối với x | |
| 44818 | Rút gọn | 4-3x^2-9x-7+x^2 | |
| 44819 | Ước Tính | a+1/(a^2) | |
| 44820 | Ước Tính | -3/(-3^2+1) | |
| 44821 | Rút gọn | 4/(3x)+8/(x^3)+2/(5xy) | |
| 44822 | Giải Hệ chứa Equations | -x-4y+8=0 x+4y=8 | |
| 44823 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1+ logarit của x | |
| 44824 | Solve the Differential Equation | y''+3y'+2y=6 | |
| 44825 | Chia | x÷(-2) | |
| 44826 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 4/( căn bậc ba của 2x+1) đối với x | |
| 44827 | Chia | ((32^(4/5))/(32^(3/5)))^-1 | |
| 44828 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)( tích phân từ 0 đến x^2 của sin(t^3) đối với t) | |
| 44829 | Rút gọn | (6^3*w)/(6^2) | |
| 44830 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2 x^2+2y=12 | |
| 44831 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+3x-10 and g(x)=x-2 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 44832 | Xác Định Dãy | 3 , 3/2 , 3/4 , 3/8 | , , , |
| 44833 | Giải k | 2* logarit cơ số 4 của k=4 | |
| 44834 | Ước Tính | (1-1/2) | |
| 44835 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/8x-2<-13+17 | |
| 44836 | Ước Tính | 1/( căn bậc hai của y+6)=-3/(y+2) | |
| 44837 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 5-7)( căn bậc hai của 5-7) | |
| 44838 | Ước Tính | 1/(-4^-3) | |
| 44839 | Tìm dy/dx | y=(4x^3+8)(2x^7-3) | |
| 44840 | Ước Tính | ( logarit cơ số 4 của 64)/( logarit cơ số 4 của 4) | |
| 44841 | Find the Parabola with Focus (-4,8) and Directrix x=-6 | (-4,8) x=-6 | |
| 44842 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,3) and (5,4) | and |
| 44843 | Rút gọn | 10*(3.5+3s-4.5) | |
| 44844 | Rút gọn | 10-(3-7(9+x)) | |
| 44845 | Rút gọn | x^0y^0 | |
| 44846 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2f(x-3)-1 | |
| 44847 | Giải x | tan(x+pi/6)=-3 | |
| 44848 | Rút Gọn Căn Thức | (x^(1/2))/(x^(-2/3)) | |
| 44849 | Ước Tính | 3=x+3-5x | |
| 44850 | Vẽ Đồ Thị | 10>2x-4 or 2x-4>=20 | or |
| 44851 | Giải x | (5cos(x)-3sin(x))^2+16sin(x)^2=25 | |
| 44852 | Ước Tính | find the value of căn bậc ba của 64 | find the value of |
| 44853 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 16/4 | |
| 44854 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-(x-3)^2(x+2)(x-1) | |
| 44855 | Tìm Độ Lõm | f(x)=-0.5*x^4+3x^2 | |
| 44856 | Rút gọn | ((2i)/n)^2 | |
| 44857 | Giải x | 1599=16x-0.04x^2 | |
| 44858 | Find the Square Roots of a Complex Number | 20-21i | |
| 44859 | Giải x | 2+6x=x-1 | |
| 44860 | Ước Tính | 2+ căn bậc hai của m-2=7 | |
| 44861 | Rút gọn | (7x^4+11x^3-x^2-8x+6)-(-12x^4+9x^2-15) | |
| 44862 | Rút gọn | 2(x+y)(x-y) | |
| 44863 | Rút gọn | (-p^2+4p)-(p^2-3p+15) | |
| 44864 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của 3f(x)^2+g(x) | |
| 44865 | Rút gọn | căn bậc hai của 12m* căn bậc hai của 15m | |
| 44866 | Ước Tính | cos(arcsin(9x)) | |
| 44867 | Vẽ Đồ Thị | x*y=0 | |
| 44868 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -12d+4>=-2 | |
| 44869 | Rút gọn | (((a^6)/(5b^-1))^2*(b/(9a^-11))^-1)^-3 | |
| 44870 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3+arccos(4/5)) | |
| 44871 | Vẽ Đồ Thị | -(2x+3)(x-1)^2 | |
| 44872 | Tìm Trục Đối Xứng | 49x^2+16y^2=784 | |
| 44873 | Giải x | logarit của 2x^2+3x = logarit của 6x+2 | |
| 44874 | Rút gọn | (x^2+x)+(x^2) | |
| 44875 | Vẽ Đồ Thị | S(t)=2 căn bậc hai của x-3+1 | |
| 44876 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 0=x^3+9x^2-7x-63 | |
| 44877 | Rút gọn | (2x-7y)/(2x^2y)-(5y-8x)/(5xy^2) | |
| 44878 | Rút gọn | (i căn bậc hai của -32)(i căn bậc hai của -27) | |
| 44879 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=sin(2(x-pi/2))+1 | |
| 44880 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 80x^3yz^5 | |
| 44881 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -x^4+1-1/4x^2 | |
| 44882 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(3x-6)/(x^2-7x+10) | |
| 44883 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3)cos(pi/3)-tan(pi/3) | |
| 44884 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 1/4b-1/5b>3/10b-1/2 | |
| 44885 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 5^3* căn bậc sáu của 5 | |
| 44886 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3-8x>=9+2(1-4x) | |
| 44887 | Tìm Nguyên Hàm | (x^3)/(x+2) | |
| 44888 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2*2/( căn bậc hai của 3) | |
| 44889 | Rút gọn | ((2a^-2b^5)/(4a^2b^7))^-2 | |
| 44890 | Giải x | 1/2(6x+20)=x+4+2(x+3) | |
| 44891 | Tìm ƯCLN | 24 and 30 | and |
| 44892 | Tìm Tập Xác Định | x logarit tự nhiên của x | |
| 44893 | Nhân | (2x-3y)(x+2y) | |
| 44894 | Nhân | căn bậc hai của 5x^5* căn bậc hai của 10a^2 | |
| 44895 | Viết ở Dạng y=mx+b | x=2y | |
| 44896 | Ước Tính | (6*6)^0 | |
| 44897 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-16)/(4x+5) | |
| 44898 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x+7)(x-3)(x+1))/((x-3)(x-5)) | |
| 44899 | Rút gọn | -(3/2)^2 | |
| 44900 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng | giới hạn khi n tiến dần đến infinity của tổng từ j=1 đến n của (9j)/(n^2) |