| 44601 |
Giải x |
căn bậc hai của 1-x^2+2=3 |
|
| 44602 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2-( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 44603 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,7) and (3,3) |
and |
| 44604 |
Rút gọn |
-2(-4rt)^2 |
|
| 44605 |
Giải x |
y=e^x+1 |
|
| 44606 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-xy+y^2=3 |
|
| 44607 |
Giải a |
1/a-1/b=p |
|
| 44608 |
Rút gọn |
(p^0)/p |
|
| 44609 |
Giải x |
-(ax)/b>=c-d |
|
| 44610 |
Giải t |
t=2pi căn bậc hai của 1/32 |
|
| 44611 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+1/3x=4 |
|
| 44612 |
Rút gọn |
(a-b)^2(a+b)^2+2a^2b^2 |
|
| 44613 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
arctan(5.6/9.7) |
|
| 44614 |
Ước Tính |
(1/2)^x=8 |
|
| 44615 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-1)^2+(y+2)^2<=4 |
|
| 44616 |
Giải x |
4/x=3-1/2x |
|
| 44617 |
Giải n |
căn bậc hai của 5n+9+4=7 |
|
| 44618 |
Vẽ Đồ Thị |
-x+10>=16 or 2>-x+10 |
or |
| 44619 |
Tìm Chiều Dài của a |
tri{9}{30}{}{60}{}{90} |
|
| 44620 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-y=-2 -x+y=2 |
|
| 44621 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 20 |
|
| 44622 |
Giải x |
x/(x-1)=4/x |
|
| 44623 |
Giải A |
-6A+33<=9 |
|
| 44624 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 6y*3 căn bậc hai của 7x^2y |
|
| 44625 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
e^x>5 |
|
| 44626 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
4csc(theta)+5=0 |
|
| 44627 |
Nhân |
(2x^3y-3y)^2 |
|
| 44628 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 2x^2)(3x căn bậc hai của x^2) |
|
| 44629 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 2+6 căn bậc hai của 5-3 căn bậc hai của 5 |
|
| 44630 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5 3x+y=2 |
|
| 44631 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
-9>=-8(1+6v)-1 |
|
| 44632 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-57<=3(3x-4)<24 |
|
| 44633 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(x-3)^2-1 |
|
| 44634 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
|7-i| |
|
| 44635 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+x^2-90=0 |
|
| 44636 |
Tìm Tập Xác Định |
(2x^2)/(3x^2-4x) |
|
| 44637 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+3<0 |
|
| 44638 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 20 |
|
| 44639 |
Tìm Các Giao Điểm |
x+4y=5 3x-4y=17 |
|
| 44640 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
csc(330)deg |
degrees |
| 44641 |
Ước Tính |
cos(255 độ ) |
|
| 44642 |
Giải y |
3/4y+1/4=1+y |
|
| 44643 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^3+5x^-2+6x^2) đối với x |
|
| 44644 |
Giải x |
9x-4x+4>=36-12 |
|
| 44645 |
Rút Gọn Căn Thức |
-x căn bậc hai của 24+10 căn bậc hai của 6x^2 |
|
| 44646 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 3) |
|
| 44647 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x-2)/-5>x-5 |
|
| 44648 |
Ước Tính |
x^6+7x^3-8=0 |
|
| 44649 |
Ước Tính |
1/( căn bậc ba của x^8) |
|
| 44650 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(x-1)(2x+5)^2 |
|
| 44651 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 16)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 44652 |
Tìm Độ Dốc |
(5/8,-2) and (-1/4,-1/4) |
and |
| 44653 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=7 2x+3y=5 |
|
| 44654 |
Xác định nếu Song Song |
y=-2x 2x+y=3 |
|
| 44655 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc bốn của x^3)/4 đối với x |
|
| 44656 |
Giải Hệ chứa Equations |
y+4z=2 -x+2y-2z=-9 2x-4y+z=15 |
|
| 44657 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (-4|x+3|)/(-3(x+3)) |
|
| 44658 |
Tìm Nguyên Hàm |
2x^2-1/(x^2) |
|
| 44659 |
Tìm Tích Phân |
1/(x căn bậc hai của x)dx |
|
| 44660 |
Giải x |
sin(x)^2-sin(x)=2 |
|
| 44661 |
Rút gọn |
(-6x^3+2x^2+4)+(x^4-6x^3-2x) |
|
| 44662 |
Rút gọn |
3+x/(x+2)-2/(x^2-4) |
|
| 44663 |
Cộng |
(12-3i)+(7+3i) |
|
| 44664 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x-1/( căn bậc hai của x))^2 |
|
| 44665 |
Rút gọn |
(1-3yi)(6+5i)-(1+4yi)(6+5i) |
|
| 44666 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((a^2+3)1/3)/((a^2-3)-1/3) |
|
| 44667 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-2+ căn bậc hai của -8)/2 |
|
| 44668 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(d^2+4d+3)(d+1)^-1 |
|
| 44669 |
Rút gọn |
(a^(2/3)b^(1/2))/(b^(3/2)* căn bậc ba của a) |
|
| 44670 |
Tìm Tập Xác Định |
-c/a |
|
| 44671 |
Rút gọn |
(2x+6)/(x^2+2x-24)*(x^2+2x-24)/(x^2-7x+12) |
|
| 44672 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(a^(2/3)b^(1/2))/(b^(3/2)* căn bậc ba của a) |
|
| 44673 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (6,-6) and has a slope of -5/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 44674 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+y>=3 x+2y>=5 |
|
| 44675 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của ((3x)/(y^2))^4 |
|
| 44676 |
Vẽ Đồ Thị |
graph the line x=-4 |
graph the line |
| 44677 |
Nhân |
7 căn bậc hai của 3*9 căn bậc hai của 15 |
|
| 44678 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=x-3 |
Graph |
| 44679 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4.5x^2+3x+1/2=0 |
|
| 44680 |
Giải x |
4x-5=x-5+3x |
|
| 44681 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên phải của (x-2)/(|x-2|) |
|
| 44682 |
Rút gọn |
5/( căn bậc ba của 7- căn bậc ba của 2) |
|
| 44683 |
Rút gọn |
((3s^-2t^7)/(6s^3t^-5))^-4 |
|
| 44684 |
Giải w |
216=w^3 |
|
| 44685 |
Giải r |
9/5=r-8/5 |
|
| 44686 |
Rút gọn |
-3 căn bậc bốn của 10*3 căn bậc bốn của 500 |
|
| 44687 |
Ước Tính |
x*x^-1 |
|
| 44688 |
Giải y |
2 2/5-0.5y=2.4+1/2y |
|
| 44689 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3x y=-3x+6 |
|
| 44690 |
Giải M |
M=(15^2*25*49)/(35^2*45^2) |
|
| 44691 |
Giải u |
căn bậc hai của u=-5 |
|
| 44692 |
Ước Tính |
-6y+13+9y=8y-3 |
|
| 44693 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-2)^(2/3)=100 |
|
| 44694 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc hai của 2 |
|
| 44695 |
Ước Tính |
1/2(c-8) |
|
| 44696 |
Giải b |
11.3>b/4.3 |
|
| 44697 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-a^2-2ab-b^2 |
|
| 44698 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
h=-16t^2+80 |
|
| 44699 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
12/(x-4)=9 |
|
| 44700 |
Vẽ Đồ Thị |
(6/n)^(-)*2 |
|