Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 44301 | Rút gọn | (x^2+14x+49)/((x+7)^3 căn bậc hai của x+7) | |
| 44302 | Giải x | 3( logarit cơ số 9 của x)^2=6 logarit cơ số 9 của x | |
| 44303 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((2x^3-4)^2(3x+7)^3)/((3x^2-2)^4(4x+13)) | |
| 44304 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)/6>=(x-2)/9+5/18 | |
| 44305 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc hai của 12-5 căn bậc hai của 27+2 căn bậc hai của 75 | |
| 44306 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4x^4-49)/((x^2+49)(4x^2-49)) | |
| 44307 | Ước Tính | sin(pi/4)-sin(pi/4) | |
| 44308 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<=-2x-7 y>=x+2 | |
| 44309 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sin(theta)=(- căn bậc hai của 3)/2 | |
| 44310 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2-x^2-x=0 | |
| 44311 | Ước Tính | 2(g(3))+g(-4) | |
| 44312 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+3 y=x-1 | |
| 44313 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 4)( căn bậc ba của 4) | |
| 44314 | Phân Tích Nhân Tử | Factor: 2x^2+5x-3 | Factor: |
| 44315 | Ước Tính | (-2-(-2))^2 | |
| 44316 | Giải y | logarit tự nhiên của 2y-5+ logarit tự nhiên của 2=5x+ logarit tự nhiên của 5x | |
| 44317 | Rút gọn | (1- căn bậc hai của -1)/(1+ căn bậc hai của -1) | |
| 44318 | Giải x | căn bậc hai của 2x+4 = căn bậc hai của x-2 | |
| 44319 | Giải x | -9=x^2+6x | |
| 44320 | Giải Hệ chứa Equations | 9x+15y=6 5y=-3x+4 | |
| 44321 | Giải a | 4 = cube root of 8a | |
| 44322 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 14/( căn bậc ba của 3x+1) đối với x | |
| 44323 | Rút gọn | (x^(1/2)y^-2z^4)/(x^(3/2)y^3z^(3/2)) | |
| 44324 | Rút gọn | 30 căn của 32a^20b^15c^25 | |
| 44325 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^2)/(9x) | |
| 44326 | Tìm Liên Hợp Phức | -8+ căn bậc hai của -25 | |
| 44327 | Vẽ Đồ Thị | y<-3/4x+5 y<=-1/4x+3 | |
| 44328 | Trừ | 0-3/2 | |
| 44329 | Ước Tính | 1-1/e | |
| 44330 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y+z+2 ; use y=-6 ; and z=5 | ; use ; and |
| 44331 | Rút gọn | (4b^3-6b^2-b)÷4b | |
| 44332 | Rút gọn | (15x^2+6x)/(3x)*(2x-1) | |
| 44333 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+x-2 g(x)=-4x-6 | |
| 44334 | Ước Tính | g(1+h)=x^2 | |
| 44335 | Cộng | (-8-2i)+(8-i) | |
| 44336 | Tìm Tập Xác Định | (a+1)/(a(a-1)) | |
| 44337 | Vẽ Đồ Thị | 2x<7x-36 | |
| 44338 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(4x^5+x^2+4)/(5x^2-2) | |
| 44339 | Rút Gọn Căn Thức | 6 căn bậc hai của 10+5 căn bậc hai của 10-15 căn bậc hai của 10 | |
| 44340 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2cos((6pix)/5-1) | |
| 44341 | Ước tính Hàm Số | 2x+y=0 , x>=0 | , |
| 44342 | Rút gọn | (sin(theta)cos(theta))/(sin(theta-pi)) | |
| 44343 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (2x-3)(3x-3) | |
| 44344 | Rút gọn | (x+1)/(x+2)+1/((x+1)/(x+2)) | |
| 44345 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7p^5-p/10+p^4 | |
| 44346 | Phân Tích Nhân Tử | 7z^4(2z^2-z-6) | |
| 44347 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -6/(-7- căn bậc hai của 13) | |
| 44348 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+x+2=0 | |
| 44349 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=5x^2(x^2-7)(x-1)^2 | |
| 44350 | Ước Tính | 12tan(pi/3)^2+24sec(pi/6)^2 | |
| 44351 | Tìm Nguyên Hàm | (6x^3-3x+2)/5 | |
| 44352 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 4x^3+10x^2+11x+14 divided by x+2 | divided by |
| 44353 | Ước Tính | 8w+5=4(2w+1) | |
| 44354 | Rút gọn | (4x^2y)(x^3-3x^2+1) | |
| 44355 | Ước tính Hàm Số | D(0)=2F+115 | |
| 44356 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của xe^(-x^2) đối với x | |
| 44357 | Tìm Nghịch Đảo | y=-4/5x+1/5 | |
| 44358 | Vẽ Đồ Thị | y+x<3 y-x>=1 | |
| 44359 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 9/( căn bậc ba của x+1) | |
| 44360 | Giải x | 11/(3x)-1/3=-4/(x^2) | |
| 44361 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 13rev per s | revolutions per second |
| 44362 | Rút gọn | (2/3)^(x+4)-(2/3)^x | |
| 44363 | Giải m | x^2-4nx+4m>0 | |
| 44364 | Rút gọn | -3.7+5g+4k+11.1-10g | |
| 44365 | Ước Tính | 1/2(10*5+14*4) | |
| 44366 | Ước tính Hàm Số | p(264)=1/33d+1 | |
| 44367 | Giải y | x=(y+9)/6 | |
| 44368 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 9tan(x)sin(x)=10sin(x) | |
| 44369 | Giải n | 4n^2+3=75 | |
| 44370 | Giải x | 2x^3+x^2-3x=0 | |
| 44371 | Giải x | 2/3 logarit cơ số 3 của x=2 | |
| 44372 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+6y=-28 x+3y=-14 | |
| 44373 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của e^(-theta)cos(2theta) đối với theta | |
| 44374 | Giải x | f(-x)=4x^2+2x-4 | |
| 44375 | Giải x | 3/(x-2)-2/(x+3)=1 | |
| 44376 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y-z=17 x-2y-4z=5 2x+y+2z=5 | |
| 44377 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(-4x^-2-5x^(-5/2)) | |
| 44378 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của x^2+y^2 đối với x | |
| 44379 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(3/4)(x+(2pi)/3)+5 | |
| 44380 | Tìm Biệt Thức | 3(x^2+16)=0 | |
| 44381 | Rút gọn | (x^2+9x+20)-(x+4) | |
| 44382 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 16^(-3/4) | |
| 44383 | Rút gọn | (4ab)/(cx+dx)*(ax+bx)/(2ab) | |
| 44384 | Vẽ Đồ Thị | 0^x | |
| 44385 | Ước Tính | -2(1-4x)=3x+8 | |
| 44386 | Giải x | (17x-1)^2-2(17x-1)-3=0 | |
| 44387 | Rút gọn | (1+tan(x)^2)sin(x)^2 | |
| 44388 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -3<m-5<-1 | |
| 44389 | Giải v | -3v+12v+6=7v+30 | |
| 44390 | Tìm Nguyên Hàm | sin(x)*e^x | |
| 44391 | Nhân | x/2*x | |
| 44392 | Giải n | n+-36=12 | |
| 44393 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-1/2x^2 y=x-4 | |
| 44394 | Rút gọn | (x^2-25)/(3x-7) | |
| 44395 | Giải x | 5/2-2x=5/2x-3+x | |
| 44396 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 128r^4)( căn bậc ba của 108r) | |
| 44397 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -20* căn bậc hai của -5 | |
| 44398 | Vẽ Đồ Thị | (dy)/(dx)=x^2+y^2 | |
| 44399 | Giải x | 3/2(x+3/5)=-3/5 | |
| 44400 | Giải x | căn bậc hai của 2sin(x)^2+cos(x)=0 |