Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43901 | Tìm dy/dx | y=1/( căn bậc bốn của 9x^2-5) | |
| 43902 | Chia | (1.09*10^12)/(2.18*10^10) | |
| 43903 | Tìm Tích Số | (m^2-n)(m^2+2n^2) | |
| 43904 | Rút gọn | (x^2+10x+24)/(x^2+5x+4)*(x^3-64x)/(x^3-64x)*(x+1)/(x^3+14x^2+48x) | |
| 43905 | Giải x | x^4-4x^2+2=0 | |
| 43906 | Rút gọn | 3 căn bậc bốn của 16y+5 căn bậc bốn của y-2 căn bậc bốn của 81y | |
| 43907 | Giải n | -8(2+7n)=-6n+34 | |
| 43908 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -2 căn bậc hai của 6x+3=-18 | |
| 43909 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^6)/( căn bậc năm của x^6) | |
| 43910 | Ước Tính | 4pi*90/360 | |
| 43911 | Giải x | 4^x-11=3.2x+13 | |
| 43912 | Vẽ Đồ Thị | 31>2x+7>27 | |
| 43913 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 2>=s-2 | |
| 43914 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | What is the solution to the equation 3x^2-6x+4=0 ? | What is the solution to the equation ? |
| 43915 | Phân Tích Nhân Tử | 5a^2c-3a^2d+5b^2c-3b^2d | |
| 43916 | Phân Tích Nhân Tử | 8b^2m^2+24b^2mn+18b^2n^2 | |
| 43917 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của x^3+y^3=2y | |
| 43918 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x+2>=27 and 4x-3<=17 | and |
| 43919 | Rút gọn | (m^(2/3)n)/(m^2n^(1/2)) | |
| 43920 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2^t+e^pi) đối với t | |
| 43921 | Vẽ Đồ Thị | x+y^2=4y-1 | |
| 43922 | Rút gọn | ((10x)/(25x^3y^2))÷((32x^7y^4)/(20x^9y^9)) | |
| 43923 | Tìm Liên Hợp Phức | -7/5+8/5i | |
| 43924 | Ước Tính | (5^2(5^7))÷(5^5) | |
| 43925 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x^2+x-3 and g(x)=x-1 | and |
| 43926 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3b+5>8 or b-4>=0 | or |
| 43927 | Ước Tính | T=2pi căn bậc hai của l/g | |
| 43928 | Rút gọn | (2x^4y^2*yx^-3)/((2x^2y^2*yx^-1)^-3) | |
| 43929 | Rút gọn | 1/(i^-10) | |
| 43930 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=- căn bậc hai của x | |
| 43931 | Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong | x=2y^2 , x=0 ; and y=3 | , ; and |
| 43932 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2a | |
| 43933 | Tìm Nguyên Hàm | x căn bậc ba của x^2+1 | |
| 43934 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=-1 and -5x+3y=-15 | and |
| 43935 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-3/5x=-1 | |
| 43936 | Giải để tìm x ở dạng Radian | cos(x)^2=3/4 | |
| 43937 | Rút gọn | (-3+7xy)-(2+4xy)-(12x+14xy) | |
| 43938 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 16cos(theta)^2-25=0 | |
| 43939 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -0.1+1-1)/-0.1 | |
| 43940 | Giải x | 5/3x=2x-2/3x+2 | |
| 43941 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | 2|10b+7|-1>73 | |
| 43942 | Nhân | (2+(x-1))(2-(x-1)) | |
| 43943 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | a/-2<-1 or -4a+3>=23 | or |
| 43944 | Giải Phép Tính Hàm Số | (9x^2+6x-7)+(-9x-5) | |
| 43945 | Ước Tính | 7x-3y>10 | |
| 43946 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)((1+x^2)/((1-x^2)^(3/2))) | |
| 43947 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=1/(2 căn bậc ba của x)-1/(x^2) | |
| 43948 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 12x^3+27x^2+23x+10 is divided by 4x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 43949 | Tìm BCNN | x+6 , 5x+7 | , |
| 43950 | Giải x | (3x+2)/(x-1)+(2x-4)/(x+2)=5 | |
| 43951 | Ước Tính | -1/(3/2) | |
| 43952 | Giải x | (x^2+4x+11)^(3/2)+1=0 | |
| 43953 | Tìm Liên Hợp Phức | (5+3i)/(4-2i) | |
| 43954 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x/4-y/3=1 | |
| 43955 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 6 căn bậc hai của 1/x+8x^4 | |
| 43956 | Giải k | k+11=-3k-25+2k | |
| 43957 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2(x+4)(3x-6)^2 | |
| 43958 | Rút gọn | 2xy^2(27y^-9)^(2/3) | |
| 43959 | Rút gọn | 7/16 căn bậc hai của 64/7 | |
| 43960 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1/(x^3)-2x)^16 | |
| 43961 | Tìm dy/dx | y = natural log of sec(x) | |
| 43962 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/x | |
| 43963 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (5^(x/3))(5^(x/4))=5^5 | |
| 43964 | Giải C | 2/3(B+C)=A | |
| 43965 | Rút gọn | 2/3(27x-45)-(4x-9) | |
| 43966 | Vẽ Đồ Thị | y=-6x-2 y+2=-6x | |
| 43967 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (2x-8)^(2/3) | |
| 43968 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | x=1/2cos(theta) and y=1/3sin(theta) | and |
| 43969 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+y-2=0 | |
| 43970 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x-1)>=0 | |
| 43971 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7/2 , 9/4 , 1 , -1/4 , -3/2 | , , , , |
| 43972 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 11x^5-3x^2+9x-pi | |
| 43973 | Rút gọn | (6^(1/2))^6 | |
| 43974 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2(1/4)^(x-3) | |
| 43975 | Tìm BCNN | 21 and 7 | and |
| 43976 | Rút gọn | 3/((3a)^-3) | |
| 43977 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+2)^2+3 | |
| 43978 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 9/m+4 when m=3 | Evaluate when |
| 43979 | Ước Tính | e^x=3/4 | |
| 43980 | Rút gọn | (3xy)(xy) | |
| 43981 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3+0.5x if 0<=x<=10; -12+2x if x>10 | |
| 43982 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của cos(x)^5 đối với x | |
| 43983 | Rút gọn | k(k^4) | |
| 43984 | Tìm Nguyên Hàm | e^x+x^2 | |
| 43985 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)<0 , sec(theta)<0 | , |
| 43986 | Ước Tính | 83% of 408 | of |
| 43987 | Giải θ | sin(theta)^2=1 | |
| 43988 | Tìm Thương Số | x^5-1024 is divided by x-4 | is divided by |
| 43989 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | tích phân từ pi/6 đến pi/3 của sec(x)tg(x) căn bậc hai của sec(x)+1 đối với x | |
| 43990 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(- căn bậc hai của 2) | |
| 43991 | Rút gọn | 2/(x+3)+(x+3)/(8x-1) | |
| 43992 | Rút gọn | ((yx^-3*2x^0y^3)/(2xy^3))^2 | |
| 43993 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(810 độ ) | |
| 43994 | Giải m | -17+ căn bậc hai của m+7=-13 | |
| 43995 | Vẽ Đồ Thị | 3x-6<=24 or 30<=3x-6 | or |
| 43996 | Trừ | (22w+11)/(8w^2-6w)-3/(2w) | |
| 43997 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(-3x)^2-3(x-3)^2 | |
| 43998 | Rút gọn | ((x+2)^-9)/((x+2)^-5) | |
| 43999 | Rút gọn | căn bậc năm của (8x^3)/(y^4) căn bậc năm của (4x^4)/(y^2) | |
| 44000 | Chia | (3/4)÷7 1/2 |