Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42801 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(f(x)g(x)) | |
| 42802 | Tìm Nghịch Đảo | 10x^(1/3)-6 | |
| 42803 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(pi/2)-cos(pi/2) | |
| 42804 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ pi/6 đến pi/2 của 7cot(x)^2 đối với x | |
| 42805 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x^2+1)(x^3+2x)(x^2-64)=0 | |
| 42806 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 27x^5)/( căn bậc hai của 3x^3) | |
| 42807 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^2+9x^3+2x căn bậc hai của 20+4x+ căn bậc hai của 5x^2+x^3 | |
| 42808 | Rút gọn | (11y+13)/(3y-3)+(15y+17)/(4-4y) | |
| 42809 | Giải x | -(-x+1)=x-1 | |
| 42810 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -9x+y=10 10x-y=-9 | |
| 42811 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y>2x+3 | |
| 42812 | Giải f | Solve the following equation: 3/5f=2 1/5 | Solve the following equation: |
| 42813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7-8z^2=6z+16 | |
| 42814 | Rút gọn | 4k^2(6k^2+9kq-5q^2) | |
| 42815 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-2/5)^2 | |
| 42816 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x^2+3x^3-14)÷(x^2+x-3) | |
| 42817 | Vẽ Đồ Thị | (x-3)^2-2=x+1 | |
| 42818 | Rút gọn | 3x^-2y^4*4x^-2 | |
| 42819 | Rút Gọn Căn Thức | 1/(3- căn bậc hai của 11) | |
| 42820 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x^2-3x+1)/(2x+16) | |
| 42821 | Giải x | -2/x=-5/(x-6) | |
| 42822 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-2,-1) and has a slope of 1 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 42823 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của x^2-4) | |
| 42824 | Tìm dy/dx | 5-2x^2+y^3+y^2=x | |
| 42825 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5^(3-2x)=5^(-x) | |
| 42826 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+2x>3 | |
| 42827 | Ước Tính | (7+|-8-5^2|)/((1-4)^3+17) | |
| 42828 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -630deg | degrees |
| 42829 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3-5|10-4x|=-57 | |
| 42830 | Rút gọn | (3n^3-5n+n^2)-(-8n^2+3n^3) | |
| 42831 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2+4x+4<-x+8 | |
| 42832 | Ước Tính | -3 3/4+1/2 | |
| 42833 | Giải x | 2x^2=x+3 | |
| 42834 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3/4x-7.3+5/4x+21.3 | |
| 42835 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4x^(3/2)=32 | |
| 42836 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-2)/(|x-1|) | |
| 42837 | Rút gọn | -5/(2 căn bậc hai của 5) | |
| 42838 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5+x)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của x) | |
| 42839 | Cộng | (7x^2-5x)+(2x^2-x) | |
| 42840 | Giải x | f(-x)=3x^2+2x-2 | |
| 42841 | Rút gọn | (x-b)^5+(b-a)^5 | |
| 42842 | Tìm Tích Số | (x-y)(2x-y) | |
| 42843 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | p(x)=(2x+2)(5x-2)(x+3) | |
| 42844 | Tìm Tập Xác Định | |3-x|-|x-4| | |
| 42845 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 1/( căn bậc hai của y) | |
| 42846 | Rút gọn | (8^(5/2))/(8^(1/2)) | |
| 42847 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+2)(x-1)(x-(4+3i))(x-(4-3i)) | |
| 42848 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2/9 | |
| 42849 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=6/(x+8) , g(x)=x+1 | , |
| 42850 | Rút Gọn Căn Thức | 2/(3 căn bậc hai của 5) | |
| 42851 | Giải x | (6x-9)/3=x/9 | |
| 42852 | Rút gọn | (1+x căn bậc hai của 2)^2 | |
| 42853 | Rút Gọn Căn Thức | i^23 | |
| 42854 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 12ab^2+3b căn bậc hai của 75a-3 căn bậc hai của 27ab^2 | |
| 42855 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (43+7^2)/(2^2) | |
| 42856 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+3+ logarit cơ số 4 của 5-x=3 | |
| 42857 | Rút gọn | ((a^2-4ab+4b^2)/(a^2+2ab))((a^2)/(a^2-4b^2)) | |
| 42858 | Rút gọn | 2x căn bậc ba của 8x^5+x^2 căn bậc ba của 27x^2 | |
| 42859 | Cộng | (8x-x^3+4-9x^2)+(7x^3+9x^2-10-8x) | |
| 42860 | Rút gọn | (x^5y^8)^5(4xy) | |
| 42861 | Giải x | 6/5=2/(5x) | |
| 42862 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của x^-6 | |
| 42863 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | (a+3)^2-a(a+3) | |
| 42864 | Ước Tính | 25% of 8 | of |
| 42865 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 200 từ phía bên trái của (3-0.015x)^2 | |
| 42866 | Rút gọn | (8b+y)/(40b)-(6y+b)/(30y) | |
| 42867 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x+5=36x^2 | |
| 42868 | Rút gọn | căn bậc hai của 5x^3* căn bậc hai của 12x^6 | |
| 42869 | Ước Tính | 5(2c-3)=3(3c-5) | |
| 42870 | Rút gọn | 2x^3y^-7*3x^-2y^2 | |
| 42871 | Phân Tích Nhân Tử | 343n+125nz^3 | |
| 42872 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 3) | |
| 42873 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 40/(x-4)+7=3/(x-4) | |
| 42874 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 11x-20y=28 and 3x+4y=36 | and |
| 42875 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -(2+2m)-2>6 | |
| 42876 | Rút gọn | (6m)/(5a)*(15a)/(2m) | |
| 42877 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-2)^(2/3)=16 | |
| 42878 | Giải x | căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-5=2 | |
| 42879 | Ước Tính | (x*y)^-3 | |
| 42880 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of 1/3x | |
| 42881 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm k | căn bậc hai của -3-k=2 | |
| 42882 | Nhân | (x^2+4x-21)*(x-3) | |
| 42883 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x=15 | |
| 42884 | Tìm Tập Xác Định | h(z)=z^5+z^-5 | |
| 42885 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 4/(3pi) | |
| 42886 | Vẽ Đồ Thị | x|x|>=0 | |
| 42887 | Cộng | 4/5+6/(5x) | |
| 42888 | Rút gọn | (5s^5+7s^4+7s+3)+(7s^5-7s^4) | |
| 42889 | Giải n | n=3 , a=-216 | , |
| 42890 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | n^2-m ; use m=7 ; and n=8 | ; use ; and |
| 42891 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | cos(pi/3) | |
| 42892 | Tìm Nguyên Hàm | logarit tự nhiên của (x)^3 | |
| 42893 | Giải x | logarit cơ số 5 của 125- logarit cơ số 5 của căn bậc hai của 5 = logarit cơ số 5 của x | |
| 42894 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3^-4)/3 | |
| 42895 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate (3x+2y)/(2xy) when x=-1 and y=1 | Evaluate when and |
| 42896 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4^-3a^0)/(b^-7) | |
| 42897 | Ước Tính | căn bậc năm của 10^2* căn bậc sáu của 10^5 | |
| 42898 | Rút gọn | (4b^3*3a^4b^2)/(3a^-2b^4) | |
| 42899 | Rút gọn | căn bậc năm của p^11 căn bậc hai của p^7 | |
| 42900 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=x^5-3x^3+x |