Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42701 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 5^3* căn bậc năm của 5 | |
| 42702 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3(x-1)^2-162=0 | |
| 42703 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | x+3y+6z=19 2x-3y+3z=2 | |
| 42704 | Giải x | e^(x-2)=e^(3x+1) | |
| 42705 | Giải x | ( căn bậc hai của 4x+19)/2=2 | |
| 42706 | Rút gọn | (x/2+y/3)^2 | |
| 42707 | Ước Tính | 2*3^2-7^1+3*3^0 | |
| 42708 | Ước Tính | (1-1/2)*(1-1/3)*(1-1/4)*(1-1/5) | |
| 42709 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 7^3 | |
| 42710 | Tìm Các Giao Điểm | 8x+4y=12 y=-2x+3 | |
| 42711 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2-1/4=3/16x | |
| 42712 | Xác Định Dãy | 5 , 15 , 45 ; dots | , , ; dots |
| 42713 | Giải x | (3x)/7-1=6+x/2 | |
| 42714 | Rút gọn | (x^-2y^3)/(x^3z^-1) | |
| 42715 | Giải t | V=(2pir)/t | |
| 42716 | Ước Tính | (x^6)/(x^-1*x^7) | |
| 42717 | Ước Tính | -3x+9-2x=-12-5x | |
| 42718 | Tìm Tích Số | (xy^-6)^2 | |
| 42719 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+18=9x | |
| 42720 | Rút gọn | (3-x)/(1/x) | |
| 42721 | Giải x | 3x(x-2)-(x-6)=23(x-3) | |
| 42722 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -3x(x+4)(3x+2)(x+9)^2 | |
| 42723 | Giải x | 24=4(6b-2x) | |
| 42724 | Ước Tính | (4xy^2)^-3 | |
| 42725 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến e của ( logarit tự nhiên của x)/(11x^2) đối với x | |
| 42726 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+7x^2+7x+3 is divided by 4x+3 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 42727 | Ước Tính | 5/(2y)+1/(6y)-4/(3y) | |
| 42728 | Giải x | Solve x^2=75 | Solve |
| 42729 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate x+5 if x=2 | Evaluate if |
| 42730 | Ước Tính | csc(arctan(-5/12)) | |
| 42731 | Rút gọn | (x-1)/(x^2-4)+2/(x-2) | |
| 42732 | Vẽ Đồ Thị | Graph the line x=3 | Graph the line |
| 42733 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của -12* căn bậc ba của -18 | |
| 42734 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+16x^2+7x-20 is divided by 2x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 42735 | Chia | 3 3/41/8 | |
| 42736 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+4y=-12 y=-3/2x | |
| 42737 | Cộng | 1 1/2+1/6 | |
| 42738 | Tìm Nguyên Hàm | (e^(-x))/(1+e^(-x)) | |
| 42739 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=10.5x if 0<=x<=2; 21+4(x-2) if x>2 | |
| 42740 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc bốn của 3-8x^2=2x | |
| 42741 | Giải w | 19w-4w+23=8w-19 | |
| 42742 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (7-7cos(x))/x | |
| 42743 | Trừ | (y^2)/(y^2+2y)-4/(y^2+2y) | |
| 42744 | Rút gọn | 1/((5x)^(-3/4)) | |
| 42745 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-2^x , g(x)=5-2^x | , |
| 42746 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | sin(x)<1/2 | |
| 42747 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=1/2x^2+8-5x^3-19x | |
| 42748 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=6 and 3x-6y=18 | and |
| 42749 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x^2+2x-3)(x^2-x-1) | |
| 42750 | Vẽ Đồ Thị | 3x+4y=-12 y=-3/2x | |
| 42751 | Nhân | căn bậc hai của x-1* căn bậc hai của x-1 | |
| 42752 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của -3)/( căn bậc hai của 2) | |
| 42753 | Cộng | -14+21-182+210 | |
| 42754 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2/3x+3/4y=7/12 1/2x-2y=3 | |
| 42755 | Giải m | |4m-4|<36 | |
| 42756 | Vẽ Đồ Thị | 55>=5x+5>-25 | |
| 42757 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=8((x^(1/3))/9+4) | |
| 42758 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 2 của (x^2-2)/(x+1) đối với x | |
| 42759 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=2 y=-1/2x+5 | |
| 42760 | Giải p | e=4s+2p | |
| 42761 | Giải x | 4x+8+27=6x | |
| 42762 | Tìm Nghịch Đảo | 5^(x+4)=y | |
| 42763 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 2 | |
| 42764 | Giải Hệ chứa Equations | y=5/2x+9 y=1/2x+1 | |
| 42765 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=- căn bậc hai của 3x-5+5 | |
| 42766 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc bốn của 3^6 | |
| 42767 | Rút gọn | (1+cos(2x))^2 | |
| 42768 | Rút gọn | (x^4)^-2(x^9)^(1/3) | |
| 42769 | Rút gọn | 3/5 căn bậc hai của -100/9 | |
| 42770 | Rút gọn | (4-2 căn bậc hai của 3) | |
| 42771 | Tìm Nghịch Đảo | f^-1(x)=1/(f(x)) | |
| 42772 | Cộng | 7 căn bậc ba của 3+2 căn bậc ba của 192 | |
| 42773 | Giải x | logarit cơ số (x+1) của 8=3 | |
| 42774 | Tìm Tích Số | f(f^2+2f+25) | |
| 42775 | Giải v | 2/5*4^(5v)-8=4 | |
| 42776 | Rút gọn | x/(2-x)+(3x+5)/(x^2-4) | |
| 42777 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^3-1 | |
| 42778 | Phân Tích Nhân Tử | x^(4/3)-10x^(2/3)+9=0 | |
| 42779 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2y^4z^8 | |
| 42780 | Giải x | 9/(3x-15)=3/12 | |
| 42781 | Ước Tính | i^29*i^27*i^30 | |
| 42782 | Rút gọn | (5x+5)/(x-2)*(x^2-4x+4)/(x^2-1) | |
| 42783 | Rút gọn | (8^2c^-1d^-6)/5 | |
| 42784 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x-1)/(2x^2-22x+20) | |
| 42785 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=-4x^3-5x^2 | |
| 42786 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x^(4/3)=16 | |
| 42787 | Nhân | x^2(10x^2+x) | |
| 42788 | Rút gọn | (x^(5/8))(x^(1/2)) | |
| 42789 | Rút gọn | (x^3+x^2y+xy^2)/((x^2)/y-(y^2)/x) | |
| 42790 | Giải x | 2/(x^2-3x)=1/(x^2-3x)-1/(x-3) | |
| 42791 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x^2-9x-9)(2x^2-x+1) | |
| 42792 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -y^3+3y-3y^2+2 | |
| 42793 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^3+27x=3x(x^2+9) | |
| 42794 | Vẽ Đồ Thị | 24+6y<=5x | |
| 42795 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2csc(x)^3 | |
| 42796 | Rút gọn | căn bậc ba của 27* căn bậc ba của 6 | |
| 42797 | Giải x | x+yi=(a+bi)^2 | |
| 42798 | Giải b | N=b căn của (1+2^b)/(1+2^(-b)) | |
| 42799 | Rút gọn | (-2ab)^3(-a^2b) | |
| 42800 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x-2)^2+1 đối với x |