| 42501 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 36xy^11 |
|
| 42502 |
Giải d |
(1/3)^(d-5)=81 |
|
| 42503 |
Rút gọn |
|7-9|+(7-9)^2 |
|
| 42504 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1-tan(x)^2 |
|
| 42505 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
255*10^-4 |
|
| 42506 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line x=2 |
Graph the line |
| 42507 |
Rút gọn |
(2x+3y)/(9x)+(6x-11y)/(9x)-(19y-x)/(9x) |
|
| 42508 |
Giải x |
3x(x+2)=3 |
|
| 42509 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
16-7v<2 |
|
| 42510 |
Nhân |
-4*(3/-4) |
|
| 42511 |
Giải x |
x^2+11x+11=4x |
|
| 42512 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/x>0 |
|
| 42513 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=sin(x^2+3x)^4 |
|
| 42514 |
Rút gọn |
((x^2+4x-12)/(x^2-25))÷((x+6)/(x^2-5x)) |
|
| 42515 |
Giải x |
z=y-x-m |
|
| 42516 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/(3^-2) |
|
| 42517 |
Tìm dx/dy |
y=x^(2/3) |
|
| 42518 |
Rút gọn |
((i+1)^2)/(3-i) |
|
| 42519 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=(x-5)(x-3)(x+2) |
|
| 42520 |
Giải V |
r=((3V)/(4pi))^(1/3) |
|
| 42521 |
Chia |
(-6/5)÷(4/7) |
|
| 42522 |
Nhân |
6/5*(-2/3) |
|
| 42523 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(6x^2+1)/(2x^2+9) |
|
| 42524 |
Giải z |
2(z+5)+5(z+2)=10(z-1) |
|
| 42525 |
Chia |
(-3/20)÷(21/16) |
|
| 42526 |
Ước Tính |
-2/((1)^2) |
|
| 42527 |
Giải x |
8x-6=4x+8x+12 |
|
| 42528 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
11x-y=3 y=11x |
|
| 42529 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-4,6) and has a slope of -5/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 42530 |
Cộng |
(3x^2+11x+4)+(-5x+x^2-13) |
|
| 42531 |
Xác Định Dãy |
3 , 2 , 4/3 |
, , |
| 42532 |
Rút gọn |
(x^2-3x-10)-(x-5) |
|
| 42533 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(-32)^0.4 |
|
| 42534 |
Giải k |
3+5x = square root of k+6x |
|
| 42535 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=cot(1/2x-pi) |
|
| 42536 |
Ước Tính |
(36k^4m^10)1/2 |
|
| 42537 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 28+ căn bậc hai của 63 |
|
| 42538 |
Rút gọn |
cot(60 độ ) |
|
| 42539 |
Rút gọn |
i^52-i^48 |
|
| 42540 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (a^6)/( căn bậc hai của b^3c^3) |
|
| 42541 |
Tìm dy/dx |
y=(-6+x-6x^2)(-9-9x) |
|
| 42542 |
Rút gọn |
(18-6 căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 9) |
|
| 42543 |
Ước Tính |
f(-1)f(-2) |
|
| 42544 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
2x^3+9x^2+15x+9 divided by 2x+3 |
divided by |
| 42545 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x^7+10)^(1/5))/9 |
|
| 42546 |
Vẽ Đồ Thị |
-8>=-5x+7>=-33 |
|
| 42547 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
540deg |
degrees |
| 42548 |
Ước Tính Tích Phân |
4 tích phân từ 0 đến 1 của x^3 căn bậc hai của 1-x^2 đối với x |
|
| 42549 |
Giải x |
5x-9-2=-5(2-x)-1 |
|
| 42550 |
Tìm Nghịch Đảo |
8(x+9)^(1/7) |
|
| 42551 |
Giải m |
m^2=2m |
|
| 42552 |
Rút gọn |
6x-3x+3-3x |
|
| 42553 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
6x+y=4x+11y |
|
| 42554 |
Ước Tính |
(2^4)/((2^-6)^-1) |
|
| 42555 |
Giải u |
-83=2u+3u-18 |
|
| 42556 |
Tìm Đỉnh |
2x-y^2=4y+10 |
|
| 42557 |
Rút gọn |
(4x^(-1/2)y^(7/4))/( căn bậc bốn của 16x^3y^5) |
|
| 42558 |
Ước Tính |
3(-4)^-1 |
|
| 42559 |
Rút gọn |
(4x+8)*(x+3) |
|
| 42560 |
Tìm dy/dx |
y=( căn bậc hai của 4+6x^3)/(cos(x)^3) |
|
| 42561 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -36- căn bậc hai của 49+ căn bậc hai của -49 |
|
| 42562 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|x| and y=|x-3| |
and |
| 42563 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
xy^2-sin(x+y)+y |
|
| 42564 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc hai của x^3 |
|
| 42565 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4+2x^2-63 |
|
| 42566 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a |
( căn bậc năm của x^3)/((x^3)^(1/5))=x^a |
|
| 42567 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 2 |
|
| 42568 |
Giải x |
|(3-7x)/9|>=3/5 |
|
| 42569 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 42570 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27x^3y+x căn bậc hai của 48xy |
|
| 42571 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x+4)(x+1)(x-3) |
|
| 42572 |
Rút gọn |
-6*(x+8)/x |
|
| 42573 |
Giải v |
38=-6v-7v-27 |
|
| 42574 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4p^2=12p-5 |
|
| 42575 |
Rút gọn |
(3x^2+11x+4)+(-5x+x^2-13) |
|
| 42576 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
4a+3b<12 |
|
| 42577 |
Vẽ Đồ Thị |
x<-1 or x>3 |
or |
| 42578 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^3+6x^2-16x |
|
| 42579 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(2^x-3)^(1/4) |
|
| 42580 |
Rút gọn |
(2x^3)/(x^5y^4) |
|
| 42581 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2=8/x |
|
| 42582 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1/(sec(theta)^2)+1/(csc(theta)^2)=1 |
|
| 42583 |
Giải t |
t-2/7=1/2 |
|
| 42584 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-1>=0 |
|
| 42585 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/4cos((3pix)/2-3/5) |
|
| 42586 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=4-6x+x^3 |
|
| 42587 |
Trừ |
(x^2+8x+8)+(-10x^2+5x) |
|
| 42588 |
Ước Tính |
(tan(t))/(sec(t)-cos(t)) |
|
| 42589 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
11a-4(a+2)<=8a+10 |
|
| 42590 |
Ước Tính |
(y^(1/6))^3* căn bậc hai của x |
|
| 42591 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=4-6x+x^3 |
|
| 42592 |
Ước Tính |
1/(1/2+1) |
|
| 42593 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x+2>10 and -3x-1>5 |
and |
| 42594 |
Rút gọn |
13v-v+15w-4v |
|
| 42595 |
Rút Gọn Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Góc Chia Đôi |
cos((11pi)/12) |
|
| 42596 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y^2=x+49 |
|
| 42597 |
Phân Tích Nhân Tử |
(5x+6)^2-(2x+1)^2 |
|
| 42598 |
Giải x |
5/(x-5)=2+x/(x-5) |
|
| 42599 |
Rút gọn |
1/(x^3)-x/(y^3) |
|
| 42600 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(sin(2x)) |
|