Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41801 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | t+2>10 | |
| 41802 | Tìm Trung Bình Nhân | 4 and 36 | and |
| 41803 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | 2x+3y-z=2 3x+5y+z=4 | |
| 41804 | Giải x | (3x)/(x-3)=7/2 | |
| 41805 | Ước Tính | (x^-7y^4)/(x^7y^4) | |
| 41806 | Giải x | 0=(2x-5)/3 | |
| 41807 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 75x^5y)/( căn bậc hai của 28xy^3) | |
| 41808 | Ước Tính | k+12/k=8 | |
| 41809 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/x+6/(5x)>2/3 | |
| 41810 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 3f(x-2) | |
| 41811 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của 7+4x^2)/(2x+5) | |
| 41812 | Tìm Đạo Hàm Third | f(x)=-1/4x^5+1/20x^6+1/4x^-3+1/2x^3 | |
| 41813 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 81 , -27 , 9 , -3 , 1 , -1/3 | , , , , , |
| 41814 | Ước Tính | 2*(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 41815 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x^2-4x+4 | |
| 41816 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 2x+y=0 | |
| 41817 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 2 của (4x^3-3x^2+2x) đối với x | |
| 41818 | Rút gọn | ((xy+xz)/(xz-z^2)*(xy-yz)/(xz+yz))÷((y^2+yz)/(x^2+xy)) | |
| 41819 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -4p<2/3 | |
| 41820 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 3 của 1-x> = logarit cơ số 3 của x+16-x^2 | |
| 41821 | Ước Tính | 8/5*5/2-12 | |
| 41822 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-1/(x^2-10x+25) | |
| 41823 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -(t^2)/s | |
| 41824 | Rút gọn | căn bậc hai của -9* căn bậc hai của -16* căn bậc hai của 32 | |
| 41825 | Vẽ Đồ Thị | Graph y<=2 căn bậc hai của x-2-3 | Graph |
| 41826 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=2x-4 y>-x+2 | |
| 41827 | Giải x | 6÷x=3 | |
| 41828 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>x-5 y>-2x-8 | |
| 41829 | Giải y | -3=-2y^3-5 | |
| 41830 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 29-2(3-5w)>=13 | |
| 41831 | Rút gọn | sin(x)^2+tan(x)^2 | |
| 41832 | Nhân | x(2x^2+1) | |
| 41833 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -6*f(3)-6*g(-1) | |
| 41834 | Ước Tính | (45x^4y^6)/((5xy)^3) | |
| 41835 | Tìm Nguyên Hàm | (x+1)^-2 | |
| 41836 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 and (2,4) | and |
| 41837 | Ước Tính | căn bậc hai của 14-2 căn bậc hai của 13* căn bậc hai của 14+2 căn bậc hai của 13 | |
| 41838 | Ước Tính | 15% of 30 | of |
| 41839 | Giải x | logarit cơ số 3 của x+ logarit cơ số 3 của 6>=2 | |
| 41840 | Tìm Độ Dốc | (-2,4) and (10,-2) | and |
| 41841 | Giải b | a=bc+ba | |
| 41842 | Ước Tính | cot((17pi)/6) | |
| 41843 | Giải t | t = square root of m/4.9 | |
| 41844 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(675 độ ) | |
| 41845 | Rút gọn | (3x^2-4x+1)(2x-3x^2+5) | |
| 41846 | Giải n | n+5=n+7 | |
| 41847 | Rút gọn | ((x^2-4x-45)/(x^2-x-30)*(x^2-36)/(36-x^2))÷((x-9)/(6x)) | |
| 41848 | Phân Tích Nhân Tử | 2ac-4bd+bc-8ad | |
| 41849 | Cộng | (-8x^2+10x+4)-(-4x+10) | |
| 41850 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=2(x-6)^(1/3)+10 | |
| 41851 | Giải θ | (cot(theta)- căn bậc hai của 3)(2sin(theta)+ căn bậc hai của 3)=0 | |
| 41852 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến e của ( căn bậc hai của logarit tự nhiên của x)/x đối với x | |
| 41853 | Rút gọn | f(2+h)-f(2) | |
| 41854 | Ước Tính | 0^2+0+1 | |
| 41855 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 4x^2-1/x | |
| 41856 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 and b=-3 | and |
| 41857 | Rút gọn | (a^2+b^2)/(a-b)-a | |
| 41858 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=4e^(-2x)+(x-1)^3 | |
| 41859 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5x)/(2 căn bậc hai của 15x^4) | |
| 41860 | Rút gọn | (x^2-1)*(x^3+2x) | |
| 41861 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (10x^5+x^3+5x^2-2x-2)÷(5x^2-2) | |
| 41862 | Rút gọn | ((6x^3+12x^2-210x)/(x^2-49)*(6x)/(2x^3-50x))÷((x+7)/(x^2-49)) | |
| 41863 | Rút gọn | (x^2-6x)/(x^2-4x+4)+(4x)/(x^2-4x+4) | |
| 41864 | Tìm BCNN | 7m-21 and 14m-42 | and |
| 41865 | Giải v | 9=v÷5 | |
| 41866 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x-1)/(2x-4) | |
| 41867 | Giải w | 2w^2+9w-10=6w | |
| 41868 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x-7<=4x | |
| 41869 | Rút gọn | (1-x+4x^2-8x^3)+(2x^3+x^2-6x-3)-(5x^3+8x^2) | |
| 41870 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(2x)+2cos(x)=0 | |
| 41871 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -(5x)/6>=22 | |
| 41872 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 8x^3+24x^2+24x+7 divided by 2x+1 | divided by |
| 41873 | Giải B | 3B-2=10 | |
| 41874 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x-8)/(3x^2+x+1) | |
| 41875 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | k-17<=-(17-k) | |
| 41876 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 12n>135+4.50n | |
| 41877 | Giải F | R = square root of (Fx)^2+(Fy)^2 | |
| 41878 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^3+3x^2-10x | |
| 41879 | Rút gọn | ((x-2)/(x^2+x-6))÷((x^2+5x+4)/(x+4)) | |
| 41880 | Rút gọn | (8d-3)/9+(4d+12)/9 | |
| 41881 | Giải θ | -90 độ <=theta<=90 độ | |
| 41882 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2+6x^3-4+2x^5 | |
| 41883 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | |x^2-4x| | |
| 41884 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 6x^3+25x^2+18x+14 is divided by 2x+7 | is divided by |
| 41885 | Giải x | 4x+2(2x-3)=4(2x-2)+2 | |
| 41886 | Giải m | căn bậc ba của 3m+1=4 | |
| 41887 | Giải Phép Tính Hàm Số | Find f(x+h) for f(x)=x^2+2x | Find for |
| 41888 | Giải x | e^(2x+1)=1-2x | |
| 41889 | Giải h | B/4=V/h | |
| 41890 | Giải k | logarit của -4k = logarit của 3k+10 | |
| 41891 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-540 độ ) | |
| 41892 | Ước tính từ Bên Trái | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của x+3 | |
| 41893 | Ước Tính | (1^2+4)*6-(5-4) | |
| 41894 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=4x^6-12x^5-x^4+2x^3-6x^2-5x+10 | |
| 41895 | Vẽ Đồ Thị | f(x)+f(x+1)=x^2+2x+3 | |
| 41896 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4/3(sin(255)+sin(15)) | |
| 41897 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sec(2x-pi) | |
| 41898 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-1/12x^2 | |
| 41899 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 7+10*2^2-2*3 | |
| 41900 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc ba của căn bậc hai của 2x |