| 40601 |
Tìm Bậc |
-4s^3t^3+8s^5 căn bậc hai của 7 |
|
| 40602 |
Ước Tính |
f^-1((3+x)/(x-2))=x+1 |
|
| 40603 |
Giải b |
s=(ab^2)/3 |
|
| 40604 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x-y=1 -6x=3y+3 |
|
| 40605 |
Giải x |
2 logarit cơ số 4 của 64=3 logarit cơ số 4 của x |
|
| 40606 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(2pi)/7rad |
rad |
| 40607 |
Tìm Số Dư |
x^5-1 is divided by x-1 |
is divided by |
| 40608 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của xsin(3x) đối với x |
|
| 40609 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc bốn của 16 |
|
| 40610 |
Tìm ƯCLN |
5x^2+30xy |
|
| 40611 |
Giải y |
ny+nx=0 |
|
| 40612 |
Giải x |
y=3x^(1/3) |
|
| 40613 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của [3sin(x)-2sec(x)^2] đối với x |
|
| 40614 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2+x |
|
| 40615 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 4x^4+12x^3+18x^2+19x+9 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 40616 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x-9)/( căn bậc hai của x-3) |
|
| 40617 |
Rút gọn |
3^x*3^(-x) |
|
| 40618 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7^(3x)<49^(1-x) |
|
| 40619 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/4*2 |
|
| 40620 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(75/3)^(2/3) |
|
| 40621 |
Rút gọn |
[-2(x-36)] |
|
| 40622 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(-2x^5-x^3+5x+1)/(x+1) |
|
| 40623 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
2>=5+p |
|
| 40624 |
Giải n |
3/2(7/3n+1)=3/2 |
|
| 40625 |
Ước Tính |
-5/4+75/40+100% |
|
| 40626 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3(-5 căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 6) |
|
| 40627 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của logarit tự nhiên của căn bậc ba của x đối với x |
|
| 40628 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2cos(x)^2+3cos(x)+1=0 |
|
| 40629 |
Trừ |
(-5x^2-4x-1)+(-4x^2-4x) |
|
| 40630 |
Rút gọn |
-(7x^3y)^2 |
|
| 40631 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6e^x+7/x) đối với x |
|
| 40632 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (sin(x-pi/4))/x |
|
| 40633 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=((x^3+4)^5)/(3x^4-2) |
|
| 40634 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/(x^2+3x) |
|
| 40635 |
Giải x |
6(5x-2)+12=30 |
|
| 40636 |
Cộng |
7/(n+9)+12/(4n+36) |
|
| 40637 |
Giải B |
A=BC+BD |
|
| 40638 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2e+3+7=2 |
|
| 40639 |
Tìm Hàm Số |
V(r)=4/3pir^3 |
|
| 40640 |
Rút gọn |
(3^(1/3)*5^(-1/6))^6 |
|
| 40641 |
Giải x |
3(5x-12)=5(x+4/5) |
|
| 40642 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
|4+5c|=5 |
|
| 40643 |
Rút gọn |
42÷(-6)+5 |
|
| 40644 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
4x^3+19x^2+29x+14 divided by 4x+7 |
divided by |
| 40645 |
Tìm h(g(n)) |
h(n)=-3n^3+2n^2 g(n)=n+1 |
|
| 40646 |
Giải k |
7.3*10^-11=(k^2)/0.35 |
|
| 40647 |
Rút Gọn Căn Thức |
3÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 40648 |
Giải y |
3*10^(2y)=3600 |
|
| 40649 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2-7x-5ix-15i+12 |
|
| 40650 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=5 and b=-3 |
and |
| 40651 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 216y^3 |
|
| 40652 |
Chia |
((4x)/(x^2+x-42))÷((x^3)/(x^2-49)) |
|
| 40653 |
Rút gọn |
((x^2-y^2)/(4x+4y))÷((3y-3x)/(12x^2)) |
|
| 40654 |
Giải a |
c/a=r/d |
|
| 40655 |
Nhân |
(4+3 căn bậc hai của x)(4+3 căn bậc hai của x) |
|
| 40656 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(5- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3+2) |
|
| 40657 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f^2-2f+f^4 |
|
| 40658 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-2<6 or x/3>4 |
or |
| 40659 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/3x+2y=-1 y=2/3x-3 |
|
| 40660 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
7tan(x)sin(x)=-6sin(x) |
|
| 40661 |
Nhân |
7*5/3*3/7 |
|
| 40662 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x^(2/3) |
|
| 40663 |
Vẽ Đồ Thị |
-x+y=x-5 |
|
| 40664 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 4 của 5+ logarit cơ số 4 của b+ logarit cơ số 4 của c- logarit cơ số 4 của d |
|
| 40665 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
- logarit cơ số 3 của x+2 |
|
| 40666 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(0.2)^(x+1)<0.04 |
|
| 40667 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 4v^7)( căn bậc ba của 80v^5) |
|
| 40668 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(30)^2+cos(45)^2 |
|
| 40669 |
Solve Over the Interval |
sin(2x)=sin(x) and 0<=x<=2pi |
and |
| 40670 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của (x^2)/2 đối với x |
|
| 40671 |
Rút gọn |
-5m^4n^-3p^0 |
|
| 40672 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-5x+4)/(2x^2-2x) |
|
| 40673 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=8x^2+10x^7-7x^3-x^4 |
|
| 40674 |
Giải y |
5y+1=8y-5+6y |
|
| 40675 |
Rút gọn |
(4d^2t^5v^-4)+(-5dt^-3v^-1) |
|
| 40676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/5<(2x-4)/3<6 |
|
| 40677 |
Giải x |
cos(x)-1/2=0 |
|
| 40678 |
Xác Định Dãy |
5/6 , 2/3 , 1/2 , 1/3 |
, , , |
| 40679 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
2rev per s |
revolutions per second |
| 40680 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
d/(dy) logarit tự nhiên của x^2+y^2 |
|
| 40681 |
Rút gọn |
(12x^3-8x^2)/(2x^2) |
|
| 40682 |
Rút gọn |
((27p^5)(-8p^10))^(1/3) |
|
| 40683 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 4^10 |
|
| 40684 |
Chia |
( căn bậc ba của 18y^2)/( căn bậc ba của 12y) |
|
| 40685 |
Ước Tính |
(4^2-5^2)*5 |
|
| 40686 |
Giải b |
(4b+5)/(5b-11)=6/9 |
|
| 40687 |
Cộng |
(x+2x^2)+(4x^2+7x) |
|
| 40688 |
Rút gọn |
-2y^3+3y-3y+7y^3+1+2-5 |
|
| 40689 |
Giải x |
1/2(8x+26)=13+4x |
|
| 40690 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 3- logarit tự nhiên của 2 |
|
| 40691 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w+1<-3 |
|
| 40692 |
Rút gọn |
4(x-4)-2(3x^2+3x-20) |
|
| 40693 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (243x^7)/(y^14z^21) |
|
| 40694 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-5y+7z=-1 x+y+9z=-7 -x+6y-8z=0 |
|
| 40695 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(1/5,-(2 căn bậc hai của 6)/5) |
|
| 40696 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2 (x-1)^2-5 |
|
| 40697 |
Giải x |
1/4+3/(2x)=-3/(4x) |
|
| 40698 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x)/(x^2) đối với x |
|
| 40699 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/2*2^x-6 |
|
| 40700 |
Giải x |
p(x)=0 |
|