Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40001 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(2x+1)/(3x-6) | |
| 40002 | Giải x | (2x^2)^3=512 | |
| 40003 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9- căn bậc hai của x+4<=6 | |
| 40004 | Rút gọn | căn bậc bốn của 1/3* căn bậc bốn của 48 | |
| 40005 | Chia | ((3x^2+13x+4)/(x^2-4))÷((4x+16)/(x+2)) | |
| 40006 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^4-x^2+6=0 | |
| 40007 | Tìm Đạo Hàm Third | y=2x logarit tự nhiên của 5x^2 | |
| 40008 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -5x^5+4x^3-3x+1=0 | |
| 40009 | Ước Tính | 4(1/2)^2-4(1/2)+1 | |
| 40010 | Tìm Nghịch Đảo | ( căn bậc hai của x)/5 | |
| 40011 | Giải c | 3c(c+2)=0 | |
| 40012 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -3<=2y+1<=9 | |
| 40013 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+7<0 | |
| 40014 | Ước Tính | (-5)^2*(2/5)^2 | |
| 40015 | Tìm Độ Dốc | (-1,8) and (-1,-4) | and |
| 40016 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=7-y x=-2y+12 | |
| 40017 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2-9<=-11x-7 | |
| 40018 | Tìm Cosin của Góc | -pi/6 | |
| 40019 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(-1/( căn bậc hai của 3)) | |
| 40020 | Giải Hệ chứa Equations | 4x^2-y^2=4 x^2+y^2=1 | |
| 40021 | Ước Tính | căn bậc hai của (1-cos((7pi)/6))/2 | |
| 40022 | Ước Tính | căn bậc hai của (2x^5)/18 | |
| 40023 | Tìm Đạo Hàm - d/dh | 2pirh | |
| 40024 | Ước Tính | (-7-i)/(-8+i) | |
| 40025 | Trừ | (4x)/7-(8x)/3 | |
| 40026 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ pi/4 đến pi/2 của sin(x)^3cos(x) căn bậc hai của 2sin(x)^2-1 đối với x | |
| 40027 | Tìm dz/dx | z=3x^2-6y^2+xy+5y-9 | |
| 40028 | Tìm dy/dx | Derive y=1/( căn bậc ba của x)-2/( căn bậc hai của x^5)+ căn bậc năm của x^2 | Derive |
| 40029 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-6x | |
| 40030 | Rút gọn | căn bậc hai của 5*2 căn bậc hai của 32-21 căn bậc hai của 10 | |
| 40031 | Rút gọn | y^3-2y^3+3y^3-2x^3+5x+3x-7x^3 | |
| 40032 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 5-4)/( căn bậc bốn của 20) | |
| 40033 | Rút gọn | (1-a)/(a^2-a+1)+(a^2)/(a^3+1) | |
| 40034 | Rút gọn | 1 căn bậc hai của 81 | |
| 40035 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | -2cos(5/4x) | |
| 40036 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 22 | factors of |
| 40037 | Vẽ Đồ Thị | x+y=2 y=-1/3x-2 | |
| 40038 | Rút gọn | (8x-20)/(x^2+2x-35)*(x^2-7x+10)/(4x^2-16) | |
| 40039 | Rút gọn | (10x^2+15x+20)÷(5x+5) | |
| 40040 | Giải u | u^3=-125 | |
| 40041 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 4-2f when f=1 | Evaluate when |
| 40042 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=e^(-2x) | |
| 40043 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Khai Triển Phân Thức Hữu Tỷ | (6x^2+12x-177)/(x^2+x-30) | |
| 40044 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/-1>2/5 | |
| 40045 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+2)^2+2x | |
| 40046 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2y=-2x+16 y-8=-x | |
| 40047 | Ước Tính | ((2c^4)/5)^-3 | |
| 40048 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (f(x))/(e^x) | |
| 40049 | Vẽ Đồ Thị | 3(x-2)>y+8 | |
| 40050 | Giải Hệ chứa Equations | -x+6y=2 and -3x+y=-11 | and |
| 40051 | Ước Tính | tan(theta)=4/3 | |
| 40052 | Xác định nếu Song Song | 8x-2y=4 and x+4y=-12 | and |
| 40053 | Tìm dy/dx | y^2-4xy+arctan(x)=4 | |
| 40054 | Ước Tính | 20% of 300 | of |
| 40055 | Rút gọn | (2x1/3*y3/5)^2 | |
| 40056 | Rút gọn | x^5*x^-4*x^10*x^-3*x^6 | |
| 40057 | Rút gọn | (x^2+x)/(x-3)*(x+3)/(x+1) | |
| 40058 | Rút gọn | 3^2+1*2 | |
| 40059 | Rút gọn | (2/3r^2s^7)^2*(1/6r^3s) | |
| 40060 | Tìm Nguyên Hàm | 1^x | |
| 40061 | Rút gọn | (8x^3+22x^2-163x-44)(x+6)^-1 | |
| 40062 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^4-10x^3-4x^2+5x+5 is divided by x-1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 40063 | Giải r | SA=4pir^2 | |
| 40064 | Giải Hệ chứa Inequalities | x>3 and x<5 | and |
| 40065 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 4sin(x)cos(x)+cos(x)=0 | |
| 40066 | Rút gọn | căn bậc bốn của 17+ căn bậc bốn của 17 | |
| 40067 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 7tan(x) | |
| 40068 | Rút gọn | (4 căn bậc bốn của 80x^5)÷( căn bậc bốn của 5x) | |
| 40069 | Tìm Độ Dốc | (1,0) and (6,-3) | and |
| 40070 | Giải k | k^2-13k=0 | |
| 40071 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/2)^-2+3^0 | |
| 40072 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức | tan(theta)=-3/5 , sec(theta)>0 | , |
| 40073 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 16x^3y)/(2x^2y) | |
| 40074 | Rút gọn | (27-x^3)/((3-x)^2) | |
| 40075 | Giải n | 1/n=1/(5n)-(n-1)/(5n) | |
| 40076 | Phân Tích Nhân Tử | 3ax-2-x+6a | |
| 40077 | Vẽ Đồ Thị | y-1<=4x | |
| 40078 | Rút gọn | (1-4)^-2 | |
| 40079 | Tìm Đỉnh | x+8=1/5y^2 | |
| 40080 | Tìm Trung Điểm | P_1=(3,5) , P_2=(1,9) | , |
| 40081 | Vẽ Đồ Thị | x=|x| | |
| 40082 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(x)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 40083 | Giải x | căn bậc hai của x+2=1- căn bậc hai của 3x+7 | |
| 40084 | Rút gọn | -3/( căn bậc hai của 7-9) | |
| 40085 | Tìm Tích Số | (x+y)(2x-y) | |
| 40086 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4x-3 2x-8y=24 | |
| 40087 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (36x)^(1/2)(49x)^(1/2) | |
| 40088 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9n^3-4n^2+2n-10)+(-2n^2+n+7) | |
| 40089 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | P(x)=5(x+1)^2(x-2)^3 | |
| 40090 | Rút gọn | tan(theta)sec(theta)sin(theta) | |
| 40091 | Tìm Nguyên Hàm | S(t)=t^2-t/2+ căn bậc hai của t | |
| 40092 | Rút gọn | 3(8x+4)-7(6x^2+2x-1) | |
| 40093 | Tìm dy/dx | (x^3+3y)^6=x | |
| 40094 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+y<=15 | |
| 40095 | Giải x | |(2x-1)/(x+3)|=(1-2x)/(-x-3) | |
| 40096 | Giải Hệ chứa Equations | 4x-5y=3 x=3-1/2y | |
| 40097 | Giải y | y^(1/4)=-5 | |
| 40098 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 3x^2(x+6)^2 đối với x | |
| 40099 | Rút gọn | (36x)^(1/2)(49x)^(1/2) | |
| 40100 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -6<=-2k+8<=2 |