| 39801 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3(2x-y)-xy(2x-y)^2 |
|
| 39802 |
Giải d |
d=( căn bậc hai của 23)^2 |
|
| 39803 |
Ước Tính |
cos(-105 độ ) |
|
| 39804 |
Rút gọn |
(x+y)^2-xy-(x^2-y^2) |
|
| 39805 |
Tìm Tích Phân |
(x^3)/(x^2+1) |
|
| 39806 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ i=1 đến n của 1 |
|
| 39807 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-pi/3)-cot(-(5pi)/4) |
|
| 39808 |
Rút gọn |
(ab^2+c)(ab^2-c) |
|
| 39809 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
sin(x)^2 |
|
| 39810 |
Tìm Cosin của Góc |
-(5pi)/6 |
|
| 39811 |
Giải x |
4x^2-4a^2x+(a^4-b^4)=0 |
|
| 39812 |
Giải t |
sec(t)-tan(t)=1/(f(t)+tan(t)) |
|
| 39813 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x^5-12x^4+9x^3 |
|
| 39814 |
Giải b |
a-b=c |
|
| 39815 |
Giải r |
x=qV+1/2mr^2 |
|
| 39816 |
Ước Tính |
40% of 75 |
of |
| 39817 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
4(x-1)(x+3) |
|
| 39818 |
Giải y |
3x-4y=12 ; for y |
; for |
| 39819 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-12+4/x |
|
| 39820 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 3x+2< logarit cơ số 5 của 2x+5 |
|
| 39821 |
Nhân |
(4x)/(x-1)*(x^2-1)/(3x+3) |
|
| 39822 |
Rút gọn |
(4x^3-2x^2+3x-1)+(5x^2-x-5) |
|
| 39823 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(5x)^4 đối với x |
|
| 39824 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
7x^2=35 |
|
| 39825 |
Ước Tính |
2(-3x+1)<14 |
|
| 39826 |
Ước Tính |
tan(theta)+cot(theta)=sec(theta)csc(theta) |
|
| 39827 |
Giải d |
căn bậc hai của (50x^6y^3)/(9x^8)=(5y^6 căn bậc hai của 2y)/(dx) |
|
| 39828 |
Nhân |
(2x+14)/(x^2+15x+56)*(x^2+3x-40)/(6x) |
|
| 39829 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 12x^3+25x^2+4x-1 is divided by 3x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 39830 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
5y=8-10/x |
|
| 39831 |
Giải z |
1 3/4+z=2 2/3 |
|
| 39832 |
Rút gọn |
(7+2n^2)+(2n^2-2) |
|
| 39833 |
Nhân |
7/27*5/14*9/25 |
|
| 39834 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-5<=(-3x+1)/4<=2 |
|
| 39835 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
-8=-3|x-5|-2 |
|
| 39836 |
Rút gọn |
(7a^3-b)(49a^6+7a^3b+b^2) |
|
| 39837 |
Giải x |
2(3x+7)(x-1)=0 |
|
| 39838 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=(2x^2+5)/(x^2+1) |
|
| 39839 |
Rút gọn |
6pq(3p^2+4q) |
|
| 39840 |
Rút gọn |
1/(i^5) |
|
| 39841 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 27xy^7)/( căn bậc ba của xy) |
|
| 39842 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (7p^5)/(63p) |
|
| 39843 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 18)/(1+ căn bậc hai của 8) |
|
| 39844 |
Giải p |
45=p*60 |
|
| 39845 |
Ước Tính |
-(3pi)/4+pi/4 |
|
| 39846 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(5x^3)/(x^3+8) |
|
| 39847 |
Ước Tính |
cos(22.5 độ ) |
|
| 39848 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(2x+1)/x |
|
| 39849 |
Chia |
(6-3 căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 9) |
|
| 39850 |
Giải k |
8^(3k+4)=4^(2k-1) |
|
| 39851 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+y)^2-2z(x+y)-15z^2 |
|
| 39852 |
Vẽ Đồ Thị |
4|6-2a|+8<=24 |
|
| 39853 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
y=-x(x+3)(x-3) |
|
| 39854 |
Tìm BCNN |
6a^2 , 2 |
, |
| 39855 |
Giải x |
4|5+2x|+1>=13 |
|
| 39856 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=x^2e^x |
|
| 39857 |
Tìm Bậc |
3x^3+x^2+x |
|
| 39858 |
Rút gọn |
(12a^2b^2)*(3/4a^3b^4) |
|
| 39859 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x+9)+3=-(4x)/(x+9) |
|
| 39860 |
Ước Tính |
31-(5-3*4)^2+(2^6)÷4 |
|
| 39861 |
Rút gọn |
(x^2+y^2)+(-x^2+y^2) |
|
| 39862 |
Ước Tính |
|a-i| = square root of 37 |
|
| 39863 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 64(x+y)^6 |
|
| 39864 |
Rút gọn |
(-4x^2-3x+3)-(-3+x-2x^2) |
|
| 39865 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
p(q÷3-p) ; use p=-6 ; and q=-3 |
; use ; and |
| 39866 |
Phân Tích Nhân Tử |
162x^4-144x^2+32 |
|
| 39867 |
Giải y |
(x+y)/8=M |
|
| 39868 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
16+8b>=50 |
|
| 39869 |
Ước Tính |
((-4+3)*(4+2)-5)*3 |
|
| 39870 |
Vẽ Đồ Thị |
1/4m<=-17 |
|
| 39871 |
Ước Tính |
(-m^5n^2-1/2m^4n^4+2/3m^3n-4mn^4)÷(-4m^5n^3) |
|
| 39872 |
Ước Tính |
6a^3-12a^2-(3a)÷3a |
|
| 39873 |
Giải x |
căn bậc hai của x-5-7=0 |
|
| 39874 |
Ước tính Hàm Số |
g(-2)=6(0.5)^-2 |
|
| 39875 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
6x^2+96x=-384 |
|
| 39876 |
Giải g |
-6g+5=4g-2-3g |
|
| 39877 |
Giải b |
a=bc+b |
|
| 39878 |
Rút gọn |
3*(5-4)-3*(5-4) |
|
| 39879 |
Giải n |
t(n)=-6+3(n-1) |
|
| 39880 |
Giải x |
5x*2-36x+36=0 |
|
| 39881 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 1/((x-1)^(1/3)) đối với x |
|
| 39882 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+x^2-24x+8)÷(x-3) |
|
| 39883 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y=-4 4y=3x+12 |
|
| 39884 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3(x-2) |
|
| 39885 |
Tìm Trung Bình Nhân |
5 and 15 |
and |
| 39886 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của tổng từ i=1 đến n của (1+i/n)(2/n) |
|
| 39887 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x+2>=27 and 3x-1<29 |
and |
| 39888 |
Giải T |
T=(36*10^2*27)/(6^4*5) |
|
| 39889 |
Giải x |
36^(4x-1)=6^(x+2) |
|
| 39890 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của e^y-y^2+2 đối với y |
|
| 39891 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
h'(x)=(x+5)/(x+1) |
|
| 39892 |
Ước Tính |
(4-2)/(2^-3) |
|
| 39893 |
Ước Tính Tích Phân |
- tích phân từ 1 đến 0 của x đối với x |
|
| 39894 |
Giải r |
r-3/4=12.75 |
|
| 39895 |
Ước tính Hàm Số |
f(-2)=-2^2+2 |
|
| 39896 |
Ước Tính |
x/2-1500=1176 |
|
| 39897 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 8000 |
|
| 39898 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ( logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 5)/(x-5) |
|
| 39899 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=1/x and g(x)=3x+2 find (gog)(-4) |
If and find |
| 39900 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^3+6+6x) đối với x |
|