| 39601 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -4 đến 0 của (y/4+ căn bậc hai của y+5) đối với y |
|
| 39602 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^3+2x+1/pisin(pix) |
|
| 39603 |
Giải x |
x^(x^2)=2 |
|
| 39604 |
Nhân |
căn bậc hai của 2x( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của x) |
|
| 39605 |
Tìm Đường Chuẩn |
(x^2)/25+(y^2)/16=1 |
|
| 39606 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3x)/( căn bậc hai của 5y) |
|
| 39607 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+1=1+2 căn bậc hai của x |
|
| 39608 |
Rút gọn |
((x^12)^(1/3))/(x^-6) |
|
| 39609 |
Rút gọn |
(1-(y^4)/16)^2 |
|
| 39610 |
Trừ |
x^2-2x-6--6x+5 |
|
| 39611 |
Ước Tính |
4(x+7)=2(x+38) |
|
| 39612 |
Ước Tính |
4a^2b^-2c^3 |
|
| 39613 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7/x=2/(x-5) |
|
| 39614 |
Giải y |
(-3,y) and (1,-7) , m=-4 |
and , |
| 39615 |
Giải x |
2^3 căn bậc hai của (x+3)^2-1=7 |
|
| 39616 |
Cộng |
(2a-3)/(10a^3b^2)+3/(15a^2b^2) |
|
| 39617 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x^3+8x^2-10x)/(2x^2+2x) |
|
| 39618 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y^2(6-2x) |
|
| 39619 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x-7 and g(x)=-2x-6 Find (fog)(4) |
and Find |
| 39620 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x) = square root of 2x-5 |
|
| 39621 |
Rút gọn |
12x-(8-9x+3x^2)+6x^2 |
|
| 39622 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-8,0) and has a slope of -1/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 39623 |
Giải x |
-3 logarit cơ số 5 của x+6<=9 |
|
| 39624 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-2x^2(2x-1)^3(4x+3) |
|
| 39625 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=9 and -9x-3y=39 |
and |
| 39626 |
Rút gọn |
1/x+xy |
|
| 39627 |
Chia |
(-2/9)÷(1/3) |
|
| 39628 |
Ước Tính |
(120÷20)÷(2*3) |
|
| 39629 |
Ước Tính |
9m(2p-n+3) |
|
| 39630 |
Ước Tính |
(120÷20)*(2+3) |
|
| 39631 |
Ước Tính |
|2x-1|>|3x+5| |
|
| 39632 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 0 của (y+ căn bậc hai của y+2) đối với y |
|
| 39633 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3<=(2x+1)/3<=9 |
|
| 39634 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (12/(x^2)-1) đối với x |
|
| 39635 |
Ước tính Hàm Số |
f(t)=-2t^2+1 for f(-3) |
for |
| 39636 |
Ước Tính |
(b^-3c^0d^2)/(e^-4) |
|
| 39637 |
Chia |
( căn bậc ba của 6)÷( căn bậc bốn của 6) |
|
| 39638 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9<2x+3<5 |
|
| 39639 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=cos(x)^4-sin(x)^4 |
|
| 39640 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=1 and x>=4 |
and |
| 39641 |
Ước tính từ Bên Phải |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x |
|
| 39642 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (3,3) and has a slope of 0 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 39643 |
Tìm Độ Dốc |
(8,8) and (1,2) |
and |
| 39644 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = căn bậc bốn của 3x^2+1 |
|
| 39645 |
Nhân |
3xy(4x^2y+2xy^2-7xy+4) |
|
| 39646 |
Giải để tìm A ở dạng Độ |
5cos(A)+8=3cos(A)+6 |
|
| 39647 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(6-5x^3)/(3x^3-8x-5) |
|
| 39648 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2x căn bậc hai của x+1 |
|
| 39649 |
Trừ |
(-7x^2-10x-6)+(-3x^2+x) |
|
| 39650 |
Nhân |
(3x)/(x-2)*(x^2-4)/(x^2+3x+2) |
|
| 39651 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2-4)/(x+4)+2 |
|
| 39652 |
Nhân |
(x+1)^3*(x+1)^4 |
|
| 39653 |
Nhân |
2*( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 39654 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(2,-2) , y=-x-2 |
, |
| 39655 |
Giải θ |
-1+3sin(theta)=-1+4sin(theta) |
|
| 39656 |
Tìm dy/dx |
-x^2-y+5y^2=-5 |
|
| 39657 |
Rút gọn |
x(x+1)-x^2-x+6 |
|
| 39658 |
Tìm MCNN |
6/(3x+5) and 5/(4x) |
and |
| 39659 |
Rút gọn |
(t^4-4t^2+9)+(-t^3+3t) |
|
| 39660 |
Ước Tính |
2(x+5)=2x+5 |
|
| 39661 |
Chia |
(x^4+7x^3+17x^2+20x)÷(x^2+4) |
|
| 39662 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x-12+6 |
|
| 39663 |
Rút gọn |
(-1+ căn bậc hai của 3)/(1+ căn bậc hai của 3) |
|
| 39664 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (1+ căn bậc ba của x)(2-x^2+3x^3) |
|
| 39665 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
((6+ căn bậc hai của 3)(6- căn bậc hai của 3))/( căn bậc hai của 33) |
|
| 39666 |
Rút gọn |
6a^3+2a^2-8a-9-8a^3-a^2-6a+1 |
|
| 39667 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2 |
|
| 39668 |
Ước Tính |
(10*4)/(10^-1*4^2) |
|
| 39669 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến a của 6x căn bậc hai của a^2-x^2 đối với x |
|
| 39670 |
Chia |
(125x^8y^6)/(125xy^5) |
|
| 39671 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/3x-9>1.5-4/5x |
|
| 39672 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(e^x-1)^2 |
|
| 39673 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y |
|y-9|=6 |
|
| 39674 |
Ước Tính |
(x^(3/2))^2 |
|
| 39675 |
Ước tính Hàm Số |
10^x=100 , 0 |
, |
| 39676 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=-1/2cos(4(x+pi/4))+1 |
|
| 39677 |
Giải m |
m+7+(m^2-6m-16)/m=(8m-16)/m |
|
| 39678 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 12x^3-17x^2-13x-2 is divided by 4x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 39679 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-4x+12)/(x^2-3x) |
|
| 39680 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(2sin(x))/(sec(x)) |
|
| 39681 |
Rút gọn |
(4xy^2z)(-3x^3yz^2) |
|
| 39682 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(5x)/( căn bậc hai của 3x^2-12) |
|
| 39683 |
Giải w |
18-2w=4w |
|
| 39684 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(240/2) |
|
| 39685 |
Giải y |
d^2y=0 |
|
| 39686 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(150)^2 |
|
| 39687 |
Rút gọn |
2y+8(y+1)+5(x+5) |
|
| 39688 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x^3+2x^2+x |
|
| 39689 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-4(x+1)+6x=2(x+2)-8 |
|
| 39690 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(5x-4x^3-2)/(3x^3-x^2-5) |
|
| 39691 |
Rút gọn |
9p^12q^7-2p^5q^6*4p^7q |
|
| 39692 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+2x)/(-4x+8) |
|
| 39693 |
Giải n |
-16/9=-4/3(5/3+n) |
|
| 39694 |
Rút gọn |
((x-5)/6)(18/(x^2-10x+25)) |
|
| 39695 |
Rút gọn |
(-ab)^-1 |
|
| 39696 |
Giải x |
-1/((x-1)^2)=0 |
|
| 39697 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2=e^(x-y) |
|
| 39698 |
Tìm Bậc |
10b^2+(b^3)/6+b^5 |
|
| 39699 |
Trừ |
-10x^2-x+6 and 10x^2-5 |
and |
| 39700 |
Giải y |
3y^4-6y^3=-3y^2 |
|