| 39401 |
Ước Tính |
i^13*i^29*i^6 |
|
| 39402 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3x+9 căn bậc ba của 3x-4 căn bậc ba của 3x |
|
| 39403 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-2) and (-4,5) |
and |
| 39404 |
Giải x |
(3x)/2-3=2x |
|
| 39405 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2x^2+x |
|
| 39406 |
Rút gọn |
1/y+xy |
|
| 39407 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của (3x-2)^2-4 |
|
| 39408 |
Rút gọn |
-1/(2/(( căn bậc hai của 3)/2)) |
|
| 39409 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x^3 |
|
| 39410 |
Vẽ Đồ Thị |
-n<2 or 2n-3>5 |
or |
| 39411 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-n<2 or 2n-3>5 |
or |
| 39412 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
tan(60)deg |
degrees |
| 39413 |
Chia |
(15x^3y^4)÷5x^2y^2 |
|
| 39414 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+7)^2-7 if x!=-4; 3 if x=-4 Find f(-5) |
Find |
| 39415 |
Giải b |
căn bậc hai của b-7+6<=12 |
|
| 39416 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2x^3+x-5x^5+1 |
|
| 39417 |
Giải x |
2x(a-b)=5b |
|
| 39418 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (5pi)/(2^(-)) của x^2cot(x) |
|
| 39419 |
Chia |
((3k+5)/(3k^4+5k^3))÷((35k^2+2k-1)/(7k^3-k^2)) |
|
| 39420 |
Tìm Tích Phân |
1/(1+x^2)dx |
|
| 39421 |
Giải c |
c^3-27=0 |
|
| 39422 |
Ước Tính |
e^(2x)-e^x-6=0 |
|
| 39423 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/(4^-3) |
|
| 39424 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=x+2 căn bậc hai của x-1 |
|
| 39425 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến căn bậc hai của 3 của 1/(6+6x^2) đối với x |
|
| 39426 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5<=(4-3x)/2<1 |
|
| 39427 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(g^3-2g^2+3g-1)/(g^2-2g) |
|
| 39428 |
Giải x |
(|x|)/7=5 |
|
| 39429 |
Giải x |
logarit cơ số 9 của x-4+ logarit cơ số 9 của x+1 = logarit cơ số 9 của x+5+ logarit cơ số 9 của x-6 |
|
| 39430 |
Vẽ Đồ Thị |
x=3-1/2y |
|
| 39431 |
Rút gọn |
((5xy)/((x-y)(x-y)))((x-y)/(x+y)) |
|
| 39432 |
Vẽ Đồ Thị |
2x=-1/2y |
|
| 39433 |
Rút gọn |
csc(45 độ ) |
|
| 39434 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-2+x/(x+5)=-5/(x+5) |
|
| 39435 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 45sin(x)^3cos(x)^2 đối với x |
|
| 39436 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|>=3 |y|<=4 |
|
| 39437 |
Rút gọn |
((3k+5)/(3k^4+5k^3))÷((35k^2+2k-1)/(7k^3-k^2)) |
|
| 39438 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-1)^2(x+1) |
|
| 39439 |
Rút gọn |
p^(x-1)p^(x+1) |
|
| 39440 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^2(x+1)) |
|
| 39441 |
Rút gọn |
|(1+i)^n| |
|
| 39442 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-15x=11+y |
|
| 39443 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2e^(x/2) |
|
| 39444 |
Ước Tính |
(3x^-2y^4)^-3 |
|
| 39445 |
Ước Tính |
2pi(1/4) |
|
| 39446 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-2x-35 and g(x)=x+5 ; find (f÷g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 39447 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+1-4x |
|
| 39448 |
Ước Tính |
-1/(2(3)^(1/2))-(3(3)^(1/2))/4 |
|
| 39449 |
Vẽ Đồ Thị |
{(x,y)|y>2} |
|
| 39450 |
Giải h |
-1/3h>=8 |
|
| 39451 |
Trừ |
(3c)/(c-4)-2/5 |
|
| 39452 |
Cộng |
(6x^3+3x^2+3)+(2x^3-5x+1) |
|
| 39453 |
Giải n |
-40=-4 căn bậc hai của 17n-2 |
|
| 39454 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -16x^2y^8 |
|
| 39455 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (64x^3)/8 |
|
| 39456 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 3-s |
|
| 39457 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2-x-6)/( căn bậc hai của 5x-6-3) |
|
| 39458 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-4=0 |
|
| 39459 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=sin(x)^4 |
|
| 39460 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If c(x)=5/(x-2) and d(x)=x+3 ; what is the domain of (cd)(x) ? |
If and ; what is the domain of ? |
| 39461 |
Use the Initial Value to Solve for c |
y'=2xy , y=ce^(x^2) , y(0)=1 |
, , |
| 39462 |
Ước Tính |
(81x)^(1/4) |
|
| 39463 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
tan(90-theta) |
|
| 39464 |
Cộng |
(-2x^2+x+6)+(5x^2-4x-2) |
|
| 39465 |
Rút gọn |
9y-(3-8(y-4)) |
|
| 39466 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3m>=6 |
|
| 39467 |
Rút gọn |
(x^3+6x^2-17x+2)-(x^3-x^2-11x+36) |
|
| 39468 |
Nhân |
(x^2+5x-6)/(x^2-9x+8)*(x^2)/(3x+18) |
|
| 39469 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
4(3m+10)>=-3m-51+8m |
|
| 39470 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4e^x+4e^(-x) |
|
| 39471 |
Nhân |
(x^2-1)/(5xy)*(x^2y)/(1+x) |
|
| 39472 |
Rút gọn |
(8(m+1))/(7m)*9/(8(m+1)) |
|
| 39473 |
Giải x |
((4^6)/(4^x))^3=4^6 |
|
| 39474 |
Ước Tính Tích Phân |
Evaluate tích phân của 12x^2 đối với x |
Evaluate |
| 39475 |
Rút gọn |
-12i căn bậc hai của 98 |
|
| 39476 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của (2x^3-4x^-2) đối với x |
|
| 39477 |
Tìm Chiều Dài Cung |
theta=(4pi)/5 , r=9cm |
, |
| 39478 |
Ước Tính |
(x+2)(x+3)=x^2+5x+6 |
|
| 39479 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x=y |
|
| 39480 |
Rút gọn |
(a^2-2ab+b^2)+(2a^2+2ab+b^2) |
|
| 39481 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=8cos(pi/4x-pi/2) |
|
| 39482 |
Rút gọn |
4x^2+5x-3x^2+2y-3x+2y^2 |
|
| 39483 |
Giải x |
1 2/3÷5.5+1 7/12÷(2.25-x)=1 1/6 |
|
| 39484 |
Rút gọn |
5-(4-7)/(5-4) |
|
| 39485 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2+|1-x/2|>=5 |
|
| 39486 |
Rút gọn |
tan(A)-csc(A)sec(A)(1-cos(A)^2) |
|
| 39487 |
Giải x |
(x+7)^2=x^2+14x+49 |
|
| 39488 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 20 căn bậc ba của 3x-2 đối với x |
|
| 39489 |
Tìm Đối Xứng |
x-4y=8 |
|
| 39490 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=5(( căn bậc năm của x)/6+9) |
|
| 39491 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=8x^5-7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 39492 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x^2-6x+9+2x=9 |
|
| 39493 |
Rút gọn |
(a-5)/(15a^2b^3)+8/(24ab^3) |
|
| 39494 |
Giải x |
căn bậc hai của 25x- căn bậc hai của 16x=3 |
|
| 39495 |
Rút gọn |
x(2x^2+1) |
|
| 39496 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của logarit tự nhiên của x^2+1 đối với x |
|
| 39497 |
Giải t |
t^(1/2)-4t^(1/4)+4=0 |
|
| 39498 |
Giải r |
d=(r+10)t |
|
| 39499 |
Chứng mình Đẳng Thức |
x^3-2=(x- căn bậc ba của 2)(x^2+ căn bậc ba của 2x+ căn bậc ba của 4) |
|
| 39500 |
Giải c |
(4c)/(c-5)-1/(c+1)=(3c^2+3)/(c^2-4c-5) |
|