| 39301 |
Ước Tính |
20% of 400 |
of |
| 39302 |
Giải n |
82n+26+74n=59+9(27n+93) |
|
| 39303 |
Phân Tích Nhân Tử |
8-8x=(3x+1)(x-1) |
|
| 39304 |
Giải t |
(t-2)(t+5)=t-2(t+5) |
|
| 39305 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x+3+x^2 ; for x=4 |
; for |
| 39306 |
Rút gọn |
-4 căn bậc hai của 28x+ căn bậc hai của 7x^3 |
|
| 39307 |
Rút gọn |
x/(x+2)+2/(x^2-4)-x/(x-2) |
|
| 39308 |
Nhân |
8/(n-2)*(5n+50)/(n+10) |
|
| 39309 |
Ước Tính |
3(2/3p+3-1/3p-5) |
|
| 39310 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=( logarit tự nhiên của x)/(e^x) |
|
| 39311 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
What percent of 300 is 51 ? |
What percent of is ? |
| 39312 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/4cos((2x)/7+1/3) |
|
| 39313 |
Giải j |
3/4j-2=-8 |
|
| 39314 |
Giải x |
-1 = square root of 6x+21-x |
|
| 39315 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x,y)=1-3x+2y |
|
| 39316 |
Nhân |
3a^3(8a+b) |
|
| 39317 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2/( căn bậc hai của x^3)) đối với x |
|
| 39318 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
cos(theta)^2=1/2 |
|
| 39319 |
Rút Gọn Căn Thức |
2^(1/2)*2^3 |
|
| 39320 |
Giải x |
3=(5 1/3)(x1/3) |
|
| 39321 |
Ước Tính |
2pi(3)(1) |
|
| 39322 |
Giải x |
2(9-3(-2x-4))=12x+42 |
|
| 39323 |
Vẽ Đồ Thị |
2(x-3)-5x |
|
| 39324 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=0 |
Graph |
| 39325 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-2=4 |
|
| 39326 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x+cos(x) |
|
| 39327 |
Tìm Tích Phân |
1/( căn bậc ba của x^2) |
|
| 39328 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-40deg |
degrees |
| 39329 |
Ước tính Hàm Số |
1/(10,0,0) |
|
| 39330 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
h(x)=(2x-3)(x+5)(5x-2) |
|
| 39331 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của tổng từ i=1 đến n của ((2i)/n)(2/n) |
|
| 39332 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/2* logarit tự nhiên của x+3 |
|
| 39333 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của x^2-4 |
|
| 39334 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-9,7) and (-6,-3) |
and |
| 39335 |
Rút gọn |
2m+6(9n+m) |
|
| 39336 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
3/4 |
|
| 39337 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=4 căn bậc ba của x-4+5 |
|
| 39338 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18(5- căn bậc hai của 2)-11 căn bậc hai của 2 |
|
| 39339 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 121- căn bậc hai của -192- căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -48 |
|
| 39340 |
Ước Tính |
3*(2*8)+7 |
|
| 39341 |
Giải n |
-n/3-10=0 |
|
| 39342 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=4e^(x-2)+ax-3a if x<2; x^3+ax^2+5 if x>=2 |
|
| 39343 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-250deg |
degrees |
| 39344 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/( căn bậc hai của 1+x) |
|
| 39345 |
Giải x |
|x|+|x-3|=2 |
|
| 39346 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a |
( căn bậc ba của x)/(x^(1/3))=x^a |
|
| 39347 |
Ước Tính |
60% of 4/5 |
of |
| 39348 |
Rút gọn |
9/(7x)*14/3*(18x)/6 |
|
| 39349 |
Rút gọn |
((a^2-7a-18)/(4a^3))÷((a^2-4a-45)/(2a^3-4a^2))*(a^2+3a-10)/(a^2-4a+4) |
|
| 39350 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc ba của 7x^4 |
|
| 39351 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
0=3x^2-12x-15 |
|
| 39352 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x-y=-6 y=x+4 |
|
| 39353 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 18) |
|
| 39354 |
Rút gọn |
(2x+3y-4)(-3x+y+2) |
|
| 39355 |
Giải y |
2y-6-4x+12=18 |
|
| 39356 |
Giải x |
3+ căn bậc hai của 3x+12<=9 |
|
| 39357 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4x-6-4x |
|
| 39358 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2-7/2 căn bậc hai của 1-x |
|
| 39359 |
Nhân |
-7x^3y^5(x^3y^4) |
|
| 39360 |
Rút gọn |
x-x/(y^2) |
|
| 39361 |
Rút gọn |
3^7*1/(3^4) |
|
| 39362 |
Rút gọn |
simplify 9x^0y^-3 |
simplify |
| 39363 |
Giải w |
w-5/8=-1/4 |
|
| 39364 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2sin(2x)^4-3sin(4x)^3 |
|
| 39365 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
4k-(k-2)>=7k-26 |
|
| 39366 |
Giải w |
w-(-2/3)=1.06 |
|
| 39367 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3sin(3/4)(x+(2pi)/3)-5 |
|
| 39368 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2+6x)/(x^2+x) |
|
| 39369 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/(|x|+3) |
|
| 39370 |
Giải x |
4^(x+1)-32=0 |
|
| 39371 |
Ước Tính |
(4^9)/(4^3*4^4) |
|
| 39372 |
Rút gọn |
(a^2+8a-5a-40)/(a^2-25) |
|
| 39373 |
Rút gọn |
(-( căn bậc hai của 2)/2)^2 |
|
| 39374 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
2-3|1-5x|=-31 |
|
| 39375 |
Ước Tính |
((6^0)^4)/(6^5) |
|
| 39376 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (121x^3)/(49x) |
|
| 39377 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 64+ căn bậc hai của -48+ căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -75 |
|
| 39378 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=-7x^-5+4x^2-19x+2 |
|
| 39379 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
(70t)/((3t^2+8)^2) |
|
| 39380 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x^n(a+bx)^m |
|
| 39381 |
Rút gọn |
(x^15y^10z^-50)^(1/5) |
|
| 39382 |
Ước Tính |
căn bậc ba của x^2=9 |
|
| 39383 |
Nhân |
căn bậc hai của 10x^2* căn bậc hai của 5x |
|
| 39384 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-8x+12<=y |
|
| 39385 |
Ước Tính |
(3xy)^2*(-4x^3y^2)^3 |
|
| 39386 |
Giải x |
7-4x+2x=9+3x+8 |
|
| 39387 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của xy) |
|
| 39388 |
Giải x |
2 căn bậc ba của x-3+15=10 |
|
| 39389 |
Ước Tính |
3*(9-(4+2)÷2) |
|
| 39390 |
Ước Tính |
-(2)(-3)^2 |
|
| 39391 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/4x<-(3/2x+6)+x |
|
| 39392 |
Rút gọn |
5s^6t^2+6st^9-8s^6t^2-6t^7 |
|
| 39393 |
Giải t |
5t+1>=-t-1 |
|
| 39394 |
Rút gọn |
(a^m+b^n)(a^m-b^n) |
|
| 39395 |
Giải w |
w-1/2=5/8 |
|
| 39396 |
Giải x |
căn bậc hai của x+28-2 căn bậc hai của x+1=0 |
|
| 39397 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y^2+xy |
|
| 39398 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,5) and (7,-1) |
and |
| 39399 |
Ước Tính |
75% of 32 |
of |
| 39400 |
Tìm dy/dx |
-y+2xy=-3x |
|