| 38201 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( square root of a square root of b)/( ninth root of ab) |
|
| 38202 |
Rút gọn |
((4xy^2)/(5x^3))^0 |
|
| 38203 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
(4x+4(3+a)^2)/(y-1) para x=-2 , y=3 , a=-4 |
para , , |
| 38204 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 10-3 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 38205 |
Giải x |
(|x|)/x=1 |
|
| 38206 |
Rút Gọn Căn Thức |
2x căn bậc sáu của x^8 |
|
| 38207 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
2 căn bậc hai của a+3 căn bậc hai của b |
|
| 38208 |
Rút gọn |
((2^2)/x)^-1 |
|
| 38209 |
Tìm Độ Dốc |
(6,9) and (11,2) |
and |
| 38210 |
Phân Tích Nhân Tử |
k^2+(2k+1) |
|
| 38211 |
Nhân |
-10(-7x^2+5x) |
|
| 38212 |
Rút Gọn Căn Thức |
3b^(1/2)*b^(3/2) |
|
| 38213 |
Giải x |
5-9+3x=-10+6+3x |
|
| 38214 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^4y^2+4x^3y^5+10x^2 |
|
| 38215 |
Rút gọn |
((5^2x^3y^-3)/(125xy))^-1 |
|
| 38216 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(n)=4n+4 f(n)=3n^3-4 Find g(f(n)) |
Find |
| 38217 |
Rút gọn |
3-(2m^2+3)+(m^2-2m+3) |
|
| 38218 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
y=2x+3 x+y=-9 |
|
| 38219 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1/(x^2)) |
|
| 38220 |
Giải k |
1/k=(7.3*10^8)*(2.0*10^-5)+1/(1.00*10^-4) |
|
| 38221 |
Chia |
(27/32)÷(-9/4) |
|
| 38222 |
Ước Tính |
(y^(-1/2))^4 |
|
| 38223 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x(5x-2)(x^2+1) |
|
| 38224 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
(3 căn bậc hai của 7)/14 |
|
| 38225 |
Nhân |
(x+3)(x-3)(2x+5) |
|
| 38226 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của (x+h)^3+2- căn bậc hai của x^3+2)/h |
|
| 38227 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
pi/2x |
|
| 38228 |
Rút gọn |
5/8+(3/4)÷(-2/3)-5/6 |
|
| 38229 |
Trừ |
5x^2+6x+12-(2x^2+x+3) |
|
| 38230 |
Giải x |
1/2(8x+3)=4x+3/2 |
|
| 38231 |
Rút gọn |
7x+1+7-4x+4y^2+2x-4y^2 |
|
| 38232 |
Nhân |
5*3/4 |
|
| 38233 |
Rút gọn |
3* logarit của 4 |
|
| 38234 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^5-6x^4+8x^3+6x^2-9x |
|
| 38235 |
Giải x |
1/x-1/(x^2)=0 |
|
| 38236 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung |
4w-5x+7z=-11 -w+8x+3y=6 15x-2y+10z=9 |
|
| 38237 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (96d^4e^2f^8)/(75de^6) |
|
| 38238 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^(5x-3x^2) |
|
| 38239 |
Tìm ƯCLN |
15a^2b-30ab |
|
| 38240 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x-4)-5/(x+2)=6/(x^2-2x-8) |
|
| 38241 |
Giải x |
x-4 2/3=1/3 |
|
| 38242 |
Giải d |
1/2d=2/3d-8 |
|
| 38243 |
Ước Tính |
-4(0)+5(3/5)-14 |
|
| 38244 |
Tìm Tích Số |
-2xa(-4xb-2x*3+5x) |
|
| 38245 |
Giải n |
(n+4)/8=n/4 |
|
| 38246 |
Rút gọn |
(2x^-2y^2)/( căn bậc bốn của 81x^4y^3) |
|
| 38247 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
|x^2-4| |
|
| 38248 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x(x^2-4) |
|
| 38249 |
Ước Tính |
-2/(4+(-7)^2) |
|
| 38250 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 3x^2b)÷( căn bậc ba của 25xy^2) |
|
| 38251 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (4x)/(2x^2+6) đối với x |
|
| 38252 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-2^0 |
|
| 38253 |
Rút gọn |
-4 3/8v+3/8v-6v |
|
| 38254 |
Giải u |
6u^2=18u |
|
| 38255 |
Rút gọn |
(2x+14)/(x^2-25)*(8x+40)/(6x+42) |
|
| 38256 |
Giải x |
a=(dx^2)/v |
|
| 38257 |
Giải x |
(12x)/4-9(2+x)+18=36 |
|
| 38258 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 10n^2*-3 căn bậc hai của 8n |
|
| 38259 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=8/9cos((pix)/2) |
|
| 38260 |
Giải x |
4(x+1)^4=2500 |
|
| 38261 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2xy)^3 |
|
| 38262 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=13/9y-1/2 |
|
| 38263 |
Rút gọn |
(2x^3yz^2)^-2 |
|
| 38264 |
Ước Tính |
(-2a+5-b)*(-5) |
|
| 38265 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-(3x)/4<3 and 4x+6<-3 |
and |
| 38266 |
Cộng |
(5x^2-x+5)+(x^2+x-5) |
|
| 38267 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4+4x^3-9x^2-37x-24 |
|
| 38268 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=|4-x^2| |
|
| 38269 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-3y+2)(x+y-3)<0 |
|
| 38270 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( căn bậc hai của x+1-2)/(x-3) |
|
| 38271 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 1+ căn bậc hai của -64- căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của -9 |
|
| 38272 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=arcsin(cos(x)) |
|
| 38273 |
Giải x |
3/2(x+4/3)=-11/2 |
|
| 38274 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 38275 |
Rút gọn |
x/(x+4)+(6x+5)/(4+x) |
|
| 38276 |
Rút gọn |
Simplify (tan(theta))/(sec(theta)) |
Simplify |
| 38277 |
Ước Tính |
(1/2+2)/(1/2) |
|
| 38278 |
Rút gọn |
10-3|9-3(3-1)| |
|
| 38279 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
c/10>9 |
|
| 38280 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4<f+6 and f+6<5 |
and |
| 38281 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-3.5rad |
radians |
| 38282 |
Giải n |
3+8n-n=-18 |
|
| 38283 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 75x^2y |
|
| 38284 |
Giải m |
căn bậc ba của m=4 |
|
| 38285 |
Rút gọn |
(24g^3)/(5f^2)*(10(gf)^3)/(8g^5f) |
|
| 38286 |
Nhân |
2x(x^2+x-5) |
|
| 38287 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
(-2x^2-8x+3)+(-9x^2+x+3) |
|
| 38288 |
Tìm Nguyên Hàm |
6 căn bậc ba của x-2/x+3e^x |
|
| 38289 |
Giải m |
32=2^(2m-9) |
|
| 38290 |
Rút gọn |
(6x^2y^3)/(2x^2y^2)*(10x^3y^4)/(18y^2) |
|
| 38291 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-5)(x+5)(2x-1) |
|
| 38292 |
Rút gọn |
(-2a^-2b^-1)^2 |
|
| 38293 |
Ước Tính |
(x^-7)/(x^-6*x^-2) |
|
| 38294 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2)/(2/(( căn bậc hai của 2)/2)) |
|
| 38295 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-9 căn bậc hai của -42)(5 căn bậc hai của -6) |
|
| 38296 |
Rút gọn |
7/a+14/(a^2) |
|
| 38297 |
Rút gọn |
(x^2y-3x^2+y)+(3y-2x^2y) |
|
| 38298 |
Nhân |
(-xy^3)(4x^2y) |
|
| 38299 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 8-6)( căn bậc hai của 8-4) |
|
| 38300 |
Rút gọn |
12 căn bậc ba của 16xy-5 căn bậc ba của 8xy+12 căn bậc ba của 2xy |
|