| 36601 |
Rút gọn |
-2 căn bậc ba của 6y(-5 căn bậc ba của 9y^2) |
|
| 36602 |
Tìm Tích Số |
(-3x^5y)(-4x^9y^2) |
|
| 36603 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1000x^6y^5 |
|
| 36604 |
Rút gọn |
(5xy)(6yz)(7xz) |
|
| 36605 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor x^2+9x+20 |
Factor |
| 36606 |
Rút gọn |
(x^(2/3)y^(-1/4))/(x^(1/2)y^(-1/2)) |
|
| 36607 |
Giải m |
6x+3=m(2x+1) |
|
| 36608 |
Giải t |
r=r_0+1/10at^2 |
|
| 36609 |
Rút gọn |
(11- căn bậc hai của -72)(2+ căn bậc hai của -18) |
|
| 36610 |
Giải a |
3/a-4/(a+2)=0 |
|
| 36611 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=(4x-2)/12 |
|
| 36612 |
Ước Tính |
70% of 50 |
of |
| 36613 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(25 độ )cos(15 độ )-sin(25 độ )sin(15 độ ) |
|
| 36614 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4/(3t^2)+7/(2t)) đối với x |
|
| 36615 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
2(x-4)<=2+3(x-6) |
|
| 36616 |
Giải x |
logarit cơ số căn bậc hai của 5 của 5=x |
|
| 36617 |
Tìm Nguyên Hàm |
3 căn bậc hai của x+x^2018 |
|
| 36618 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/4(8-x)>-3 |
|
| 36619 |
Giải x |
x=- căn bậc hai của 2x+15 |
|
| 36620 |
Giải c |
x^2-c=0 |
|
| 36621 |
Trừ |
(9x^4+x^2)-(6x^4-3x^2-8) |
|
| 36622 |
Ước Tính |
(5(1023/1024))/(1/2) |
|
| 36623 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-30x^3y+12x^2y^2-18x^2y)÷(-6x^2y) |
|
| 36624 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3/(x-1)-(2x+10)/(x^2+2x-3)=1/3 |
|
| 36625 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x+2)(2x-8) |
|
| 36626 |
Vẽ Đồ Thị |
x^6-15=5x^4-x^2 |
|
| 36627 |
Giải x |
(x+3)/(x+4)-2/(x+4)=3/(x-4) |
|
| 36628 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=9sec(1/3x) |
|
| 36629 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3+2x^2+3x)/x |
|
| 36630 |
Rút gọn |
(25/4)/(1/5-4/25) |
|
| 36631 |
Giải g |
96g-22g+82=3(26g-61)+9 |
|
| 36632 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor: 32a^2+50q^2 |
Factor: |
| 36633 |
Ước Tính |
60/360(2pi*18) |
|
| 36634 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5-4 căn bậc hai của 2)/(4-3 căn bậc hai của 2) |
|
| 36635 |
Giải z |
(4z)/-12=-8 |
|
| 36636 |
Giải x |
cos(x/2+pi/3)^2-1=0 |
|
| 36637 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 8) |
|
| 36638 |
Giải x |
1/6(-4x-5)=6(2x+5) |
|
| 36639 |
Chia |
(25x^7y^3)/(xy^2) |
|
| 36640 |
Giải x |
logarit của 2x+1+ logarit của x-4 = logarit của 2x^2-4 |
|
| 36641 |
Ước Tính |
x^0+3^-1-3^2 |
|
| 36642 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
15(y-1/3)=x |
|
| 36643 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^2-3x+6)/(1+4x-7x^2) |
|
| 36644 |
Tìm MCNN |
(8x)/(x+3) and 2/(3x) |
and |
| 36645 |
Trừ |
8/(5-c)-8/(5+c) |
|
| 36646 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y(y+4)-y(y-3)-9y |
|
| 36647 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2(2)^2 |
|
| 36648 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+x-48=3x |
|
| 36649 |
Giải r |
-1/3=r-3/4 |
|
| 36650 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cos(-(7pi)/6) |
|
| 36651 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(1+0.06/4)^(4/12)-1 |
|
| 36652 |
Tìm y Bằng Cách Sử Dụng Hằng Số Biến Thiên |
If z varies jointly with x and y ; when x=3 , y=8 , z=6 Find z ; when x=6 and y=4 |
If varies jointly with and ; when , , Find ; when and |
| 36653 |
Ước Tính |
(-1/2)/1 |
|
| 36654 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-4(k^-3v^4)^-1)/(20k^-2v^8) |
|
| 36655 |
Phân Tích Nhân Tử |
18e^2f^3-12e^3f |
|
| 36656 |
Tìm Tập Xác Định |
y=1/( căn bậc hai của 9-x^2) |
|
| 36657 |
Ước Tính |
(3^-2*k^0*w^0)/(w^-6) |
|
| 36658 |
Rút gọn |
((e^x-e^(-x))/2)^2 |
|
| 36659 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<4 and x>-4 |
and |
| 36660 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-1 and y<=-2x+2 |
and |
| 36661 |
Ước Tính |
(a^2b^-2c^-1)/(e^7) |
|
| 36662 |
Tìm Nguyên Hàm |
7*e^x |
|
| 36663 |
Giải r |
2/(x-2)+3/(x+5)=(rx+t)/((x-2)(x+5)) |
|
| 36664 |
Ước Tính |
2(2)^-2 |
|
| 36665 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
(x-2)/((x+3)^2) |
|
| 36666 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2x^3y^4)^(-2/3) |
|
| 36667 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của -28+ căn bậc hai của 1- căn bậc hai của -175 |
|
| 36668 |
Rút gọn |
-10yi^3+2xi^4 |
|
| 36669 |
Ước Tính |
(e^0.001-1)/0.001 |
|
| 36670 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2+3/2 căn bậc hai của 5-x |
|
| 36671 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
29deg |
degrees |
| 36672 |
Tìm ƯCLN |
a^2b^2+a |
|
| 36673 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3^2+1^2 |
|
| 36674 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=11 4x^2-3y^2=8 |
|
| 36675 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
45 độ *pi/180 độ |
|
| 36676 |
Giải x |
x^2 = square root of 16 |
|
| 36677 |
Giải x |
căn bậc ba của 8x^3-1+1=2x |
|
| 36678 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x-1)^2+y^2=25 x-y^2=-4 |
|
| 36679 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x+sin(x))^(1/x) |
|
| 36680 |
Nhân |
2pi*3 |
|
| 36681 |
Rút gọn |
2/(5x^3)+1/4 |
|
| 36682 |
Rút gọn |
(10x^3)/(8y^3)*(16x)/(15y^2)*(9y^4)/(x^3) |
|
| 36683 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của x^2y |
|
| 36684 |
Giải y |
y+2=1/6(x-0) |
|
| 36685 |
Giải y |
e^y=x |
|
| 36686 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+1+4<=9 |
|
| 36687 |
Rút gọn |
(3x^-2)^4(x^2y^4)^3 |
|
| 36688 |
Rút gọn |
2i^3(5-3i^6) |
|
| 36689 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của (4/(x^2)+2x-3x^2) đối với x |
|
| 36690 |
Rút gọn |
-13x+(-7x)+5x |
|
| 36691 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-1)(x+2)(x+3) |
|
| 36692 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2y+3=-1/3(x-2) |
|
| 36693 |
Rút gọn |
(m-3n)/(m^3-n^3)-(2n)/(n^3-m^3) |
|
| 36694 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của x^2-x |
|
| 36695 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
p(-4) if p(x)=3x^2-4x+7 |
if |
| 36696 |
Ước Tính |
(tan(pi/3))/2+1/(csc(pi/3)) |
|
| 36697 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
2.50+5b<=21 |
|
| 36698 |
Rút gọn |
(3x^5+3x^4-6x^3-4x^2)+(-9x^4+2x^3-5x^2) |
|
| 36699 |
Tìm Nguyên Hàm |
8(4^x) |
|
| 36700 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(-4x^6+4x^5-3x^3)/(3x^2) |
|