Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36501 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-2,1) and has a slope of 3/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 36502 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=2+(x+1)/(x-3) | |
| 36503 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/3x^6 | |
| 36504 | Rút gọn | x/2*x/2 | |
| 36505 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của -500/(x^12) | |
| 36506 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2-25b^2 | |
| 36507 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 4^(3x^2) | |
| 36508 | Chia | ( căn bậc bốn của 32)÷( căn bậc bốn của 2) | |
| 36509 | Giải x | h=4(x+3y)+2 | |
| 36510 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x(5x+4))/((5x-3)(x+2)) | |
| 36511 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y<-6 3x-y>=4 | |
| 36512 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | ( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)^12 | |
| 36513 | Vẽ Đồ Thị | -9<|x-8| | |
| 36514 | Phân Tích Nhân Tử | (21x^2+28x) | |
| 36515 | Cộng | y/(y^2-9)+5/(y^2-9) | |
| 36516 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(t))/(e^(3t)-1) | |
| 36517 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a | 3 căn bậc hai của 4a=42 | |
| 36518 | Rút gọn | (-4/2)^2 | |
| 36519 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân từ 3 đến 4 của x căn bậc hai của x-3 đối với x | |
| 36520 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (10^6)/(10^3) | |
| 36521 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của 1/(x logarit tự nhiên của x) đối với x | |
| 36522 | Nhân | (x^2+x+3)(x^3-x^2+4) | |
| 36523 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-3)(x-3)(x-3) | |
| 36524 | Rút gọn | (3c^2-7)+(4c+7)-(c^2+5c-8) | |
| 36525 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=2*3^(2x)+4 | |
| 36526 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-11x+28 and g(x)=x-4 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 36527 | Nhân | (6c^2+13c-63)/(6c^2-17c+7)*(2c^2-9c+4)/(12c+54) | |
| 36528 | Tìm Độ Dốc của Đường Tiếp Tuyến tại x=4 | y=9x^(5/2)-7x^(3/2) , x=4 | , |
| 36529 | Rút gọn | ((8k^-5)(2k^3))/(4k^-6) | |
| 36530 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | (a-1)/a<0 | |
| 36531 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1+tan(pi/6)^2 | |
| 36532 | Tìm Tập Xác Định | 1+x+(x^2)/(1-x)=1/(1-x) | |
| 36533 | Rút gọn | (5x)/(2x^2-6x)-(2x)/(x^2-3x) | |
| 36534 | Giải g | -9-5(10g-3)<=3g-6+8 | |
| 36535 | Phân Tích Nhân Tử | a^2x+3ax+2x-a^2y-3ay-2y | |
| 36536 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4x+4=20 | |
| 36537 | Rút gọn | (4^0*5^-2*6^-1*100^0)/(2^-1) | |
| 36538 | Chia | ((x^2+x-12)/(9x^2-1))÷((x^2-5x+6)/(3x^2-5x-2)) | |
| 36539 | Rút gọn | ((2x^2+7x-4)/(x^2+8x+15))÷((x+4)/(x^2+10x+25)) | |
| 36540 | Giải a | 3/7+a=4/7 | |
| 36541 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=((x+7)^(1/3))/3 ; find f^-1(x) | ; find |
| 36542 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -x/5+(2y)/3=-6 1/6 | |
| 36543 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y=x^2+8x+25 | |
| 36544 | Giải x | 2csc(x)cot(x)=4/3 | |
| 36545 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=- căn bậc hai của 5x | |
| 36546 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-1)+5=11/(x-1) | |
| 36547 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x+5y>=-6 -2x+7y>=20 | |
| 36548 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sec(theta)+1=0 | |
| 36549 | Rút gọn | (y^2-2y-15)/(4y^2+8y)*(4y-20)/(y+3) | |
| 36550 | Rút gọn | căn bậc hai của -1+2 | |
| 36551 | Rút gọn | (4x^-2y^(7/2))/( căn bậc hai của 16xy^3) | |
| 36552 | Giải x | 2x+e^x=0 | |
| 36553 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=4x+2 and y=3x+1 | and |
| 36554 | Chia | (9x^5y)/(3x^6y^7) | |
| 36555 | Giải x | x-1=1/2 | |
| 36556 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+x=2 | |
| 36557 | Rút gọn | (27xy^2z^2)(-3x^5y^3) | |
| 36558 | Giải Hệ chứa Equations | -x-y=-9 and -3x-2y=-28 | and |
| 36559 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((-2hk^4)^3)/(2h^-8k^-8) | |
| 36560 | Nhân | 6 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3*4 căn bậc hai của 4 | |
| 36561 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -5+2x^2=-6x | |
| 36562 | Vẽ Đồ Thị | The graph of y=f(x) is the solid black graph below. Which function represents the dotted graph? | The graph of is the solid black graph below. Which function represents the dotted graph? |
| 36563 | Rút gọn | 8x^6y(2x^-1y)^3 | |
| 36564 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-(y+4)x-(2y^2+y-3) | |
| 36565 | Ước Tính | (- căn bậc ba của -18)^2 | |
| 36566 | Rút gọn | i^8-i^9+i^10 | |
| 36567 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 8) | |
| 36568 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (8,6) and has a slope of 3/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 36569 | Giải x | căn bậc hai của 5+x=x^2 | |
| 36570 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x+2x^2=5x^2-6 | |
| 36571 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 50 | factors of |
| 36572 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10^(2x+7)>=1000^x | |
| 36573 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -2 đến -(2 căn bậc hai của 3)/3 của 9/(x căn bậc hai của 4x^2-4) đối với x | |
| 36574 | Vẽ Đồ Thị | y>1/2x+1 y+3x<=6 | |
| 36575 | Rút gọn | 7(x+y)-7x | |
| 36576 | Tìm Trục Đối Xứng | x+3y^2+12y=18 | |
| 36577 | Giải x | cos(x)^2=sin(x) | |
| 36578 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4(y-3)+19=8(2y+3)+7 | |
| 36579 | Rút Gọn Căn Thức | 25 căn bậc hai của 7(2 căn bậc hai của 2) | |
| 36580 | Giải x | (x+8)/10=0 | |
| 36581 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^2+2x+2 | |
| 36582 | Ước Tính | -5+2x^2=-6x | |
| 36583 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^3)/((x+1)^2) đối với x | |
| 36584 | Vẽ Đồ Thị | 4<1+n/7 | |
| 36585 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3-z^5)/3 | |
| 36586 | Giải y | -12/y=y-7 | |
| 36587 | Rút gọn | ((4^2)^-1)/(4^-1) | |
| 36588 | Giải r | 25+r=-5(2+8r)+6r | |
| 36589 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | (4+x)(4-x) | |
| 36590 | Chứng mình Đẳng Thức | (x+3)^2(x^3+3x^2+3x+1)=(x^2+6x+9)(x+1)^3 | |
| 36591 | Giải w | 96+2w=2(80-3w) | |
| 36592 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^4+14x^3+13x^2+24x+16 is divided by x+4 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 36593 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của -1/125 | |
| 36594 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (12x^4+14x^3+x^2)/(x^2) đối với x | |
| 36595 | Rút gọn | căn bậc hai của (80x^3)/(25y^2) | |
| 36596 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của a/b | |
| 36597 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2/3x+2 2x+3y=6 | |
| 36598 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 1/3x-y=3 2x+y=25 | |
| 36599 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 36ab^4c^5 | |
| 36600 | Ước Tính | 2/3(4)^(3/2)-4(4)^(1/2) |