| 35901 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
2/y=x |
|
| 35902 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(9^2-31)/(5^2) |
|
| 35903 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x 2y+x=14 |
|
| 35904 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(5r-2s)-(9r-11s) |
|
| 35905 |
Rút gọn |
(5- căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 35906 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3(5x-7))/(2(x+10)(x-10)) |
|
| 35907 |
Ước Tính |
(3g^2-g)+(3g^2-8g+4) |
|
| 35908 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(2x)/(4-3x) f^-1(x) |
|
| 35909 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
2cos(2theta)^2=1-cos(2theta) |
|
| 35910 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-y>=4 and y<5 |
and |
| 35911 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(x)-csc(x) |
|
| 35912 |
Tìm Độ Dốc |
(2,5) and (0,9) |
and |
| 35913 |
Tìm Độ Dốc |
(2,-6) and (0,2) |
and |
| 35914 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^3+1 |
|
| 35915 |
Trừ |
4xy-13x^2y+7 7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11 |
|
| 35916 |
Tìm dv/dh |
v=pir^2h |
|
| 35917 |
Rút gọn |
((c^2-6c-16)/(c^2-d^2))÷((c^2-8c)/(c+d)) |
|
| 35918 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/2*2/1 |
|
| 35919 |
Tìm Độ Dốc |
In simplest form, what is the slope of the line passing through (5,3) and (-4,-3) ? |
In simplest form, what is the slope of the line passing through and ? |
| 35920 |
Chia |
(8/5)÷(-12/25) |
|
| 35921 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của y+ căn bậc hai của z)/( căn bậc hai của y- căn bậc hai của z) |
|
| 35922 |
Giải x |
sin(x)+sin(3x)=0 |
|
| 35923 |
Rút gọn |
((c^-3c^4)/(c^2))^-2 |
|
| 35924 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(8,15 độ ) |
|
| 35925 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.2 as a percentage |
as a percentage |
| 35926 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3-2cos(x/2) |
|
| 35927 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
x^5-4x^4+2x^2-1 |
|
| 35928 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (27a^9)/(8b^6) |
|
| 35929 |
Rút gọn |
1/(x^3y^2)-1 |
|
| 35930 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 17/4 |
|
| 35931 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=2/5x^5+5x^4+16x^3-15 |
|
| 35932 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 3tan(x)cot(x)+ căn bậc hai của 3tan(x)-cot(x)-1=0 |
|
| 35933 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x/( căn bậc hai của x+1) đối với x |
|
| 35934 |
Giải n |
0.3n=0.8+0.7n |
|
| 35935 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 10/(6x) |
|
| 35936 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=7x^5-3x^2+4x-15 |
|
| 35937 |
Trừ |
(8k+9)/18-(2k+1)/18 |
|
| 35938 |
Vẽ Đồ Thị |
x<7 or x<9 |
or |
| 35939 |
Giải z |
z^2-3/4z=-80 |
|
| 35940 |
Rút gọn |
3a(2x-7)+5b(7-2x) |
|
| 35941 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 0 của (1/2t^4+1/4t^3-t) đối với t |
|
| 35942 |
Tìm Số Hạng First |
t_n=2n^2-n |
|
| 35943 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 0 đến 2 của x/( căn bậc hai của 1+2x^2) đối với x |
|
| 35944 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,-8) and (-1,-5) |
and |
| 35945 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-3,2) and has a slope of -3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 35946 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=2x+1 |
Graph |
| 35947 |
Tìm Độ Dốc |
-2x+3 |
|
| 35948 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x-5 = logarit cơ số 4 của 30x- logarit cơ số 4 của 6 |
|
| 35949 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3tan(2x-(3pi)/2) |
|
| 35950 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
-x/3.5+y/12.5=1 |
|
| 35951 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3 căn bậc ba của x-5 ; find f^-1(x) |
; find |
| 35952 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2^(x-1) |
|
| 35953 |
Nhân |
(p+7)/(p-10)*(p+2)/(7p+14) |
|
| 35954 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của 1/5)^3 |
|
| 35955 |
Ước Tính |
(-1/2)/((- căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 35956 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=6- căn bậc ba của x+8 |
|
| 35957 |
Tìm dy/dx |
y=1/( căn bậc sáu của x^2-5x) |
|
| 35958 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(sin(x)^2)/(1+cos(x)) |
|
| 35959 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (2 căn bậc hai của 6 căn bậc hai của x-12)/(x-6) |
|
| 35960 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(theta)=1+sec(pitheta) |
|
| 35961 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của căn bậc ba của 9-x |
|
| 35962 |
Giải Hệ chứa Equations |
-5x-2y=13 and 3x-y=12 |
and |
| 35963 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x-2x^5+1)/(x^2) đối với x |
|
| 35964 |
Rút gọn |
(2^(-1/2)*7^(1/3))^6 |
|
| 35965 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=5/2|x-4|+2 |
|
| 35966 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^2+x-12)/(x-3) |
|
| 35967 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x+h-3- căn bậc hai của x-3)/h |
|
| 35968 |
Giải k |
k+13/6=7/4 |
|
| 35969 |
Ước Tính |
sin(arccos(-4/( căn bậc hai của 25))) |
|
| 35970 |
Rút gọn |
(3x*4x^2)^3 |
|
| 35971 |
Rút gọn |
10^12*10^35 |
|
| 35972 |
Giải x |
3x-8-5x=2-6x-7 |
|
| 35973 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 5)/3)/(-2/3) |
|
| 35974 |
Rút gọn |
logarit của 10^(4x^3+2) |
|
| 35975 |
Vẽ Đồ Thị |
căn bậc hai của 1/3x |
|
| 35976 |
Giải x |
7x^2+5-x=6x^2+10 |
|
| 35977 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x-3)/(x+3)) đối với x |
|
| 35978 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
cos(theta)^2+cos(theta)=0 |
|
| 35979 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2y^2=x |
|
| 35980 |
Tìm Độ Dốc |
Find the slope of the line passing through the points (-3,-8) and (4,6) |
Find the slope of the line passing through the points and |
| 35981 |
Rút gọn |
(2x^3y)(5xy^2)(3xy) |
|
| 35982 |
Xác định nếu Đúng |
(tan(theta))/(sin(theta))=sec(theta) |
|
| 35983 |
Rút gọn Ma Trận |
p(x):x+|1+x|=-2 q(x):2|x+4|-4=x |
|
| 35984 |
Chia |
((7x^3)/(x^2+x-30))÷((x^2-6x)/(x^2-36)) |
|
| 35985 |
Ước Tính |
6x-3(x+8)=9 |
|
| 35986 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
9x-7i>3(3x-7u) |
|
| 35987 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của -4) |
|
| 35988 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x+y=4 5x+y-7=0 |
|
| 35989 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(76+2^2)/(4^2) |
|
| 35990 |
Chia |
( căn bậc hai của x+y)/( căn bậc hai của x-y) |
|
| 35991 |
Rút gọn |
(4/(3x)+2/(x^2))/(x/(x+1)-4/(x+1)) |
|
| 35992 |
Rút gọn |
(x/(x-5))÷((xy)/(x^2-25)) |
|
| 35993 |
Nhân |
x+1*x |
|
| 35994 |
Giải C |
x^2+bx+C=0 |
|
| 35995 |
Giải x |
căn bậc ba của (x-2)^2=5 |
|
| 35996 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (9x^2+4x^5)/(-7x^2) |
|
| 35997 |
Tìm Độ Dốc |
(-12,-5) and (0,-8) |
and |
| 35998 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x)=(2x^2-x-1)/(x^2+1) |
|
| 35999 |
Rút gọn |
(1/81)^(1/2)*(1/81)^(-3/4) |
|
| 36000 |
Nhân |
(4x^2+x-2)(x^2+x+2) |
|