Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 34701 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+16 x^2+y^2=128 | |
| 34702 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>1/3x-5 y>-x+3 | |
| 34703 | Rút gọn | 2h+3h^2-4g^4+5f^2+11g^4-4h+f^2 | |
| 34704 | Cộng | (2x+3)/(x-4)+3/(x+8) | |
| 34705 | Rút gọn | (x^8x^3y^-2)/(x^-1y^-5) | |
| 34706 | Rút gọn | (14a^4b^3-20a^2b^2+2ab)*(2ab)^-1 | |
| 34707 | Giải X | F=1/2XP | |
| 34708 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 1+cos(x) | |
| 34709 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=22 and 4x+y=46 | and |
| 34710 | Rút gọn | (4y)/(x-3y)+(2x-2y)/(3y-x) | |
| 34711 | Rút gọn | (1/9)÷((3x+10)/(x+2)) | |
| 34712 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(3x-2)+1=3/(3x+2) | |
| 34713 | Ước Tính | (5+-6i)(2+4i) | |
| 34714 | Ước Tính | (8)^6-64(8)^4+(8)^2-7*8-51 | |
| 34715 | Giải v | 5v^2+7v-3=-v^2 | |
| 34716 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | cot(theta)^2-9=0 | |
| 34717 | Tìm Góc Chỉ Phương của Vectơ | P=(( căn bậc hai của 2)/2,( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 34718 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 18) | |
| 34719 | Tìm ƯCLN | 6 and 8 | and |
| 34720 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -50x^2-50x+1 , 0=R | , |
| 34721 | Ước Tính | 5/4pi-pi | |
| 34722 | Tìm dx/dy | e^y-xy=e | |
| 34723 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 4)/(5 căn bậc hai của 3) | |
| 34724 | Ước Tính | 2/3(-2)^3+1/3(-2) | |
| 34725 | Ước Tính | 1/(-(2 căn bậc hai của 2)/3) | |
| 34726 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4+ căn bậc hai của x-2=x | |
| 34727 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 6x^3+25x^2+20x+4 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 34728 | Giải p | p/1 6/7=-4.4 | |
| 34729 | Rút gọn | x/(x^2-36)+4/x | |
| 34730 | Giải x | x^2+(x+1)^2+(x+2)^2=1454 | |
| 34731 | Chia | (-7/12)÷(14/15) | |
| 34732 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^3+3x^2-3x | |
| 34733 | Giải x | -2 căn bậc ba của 16x-3 căn bậc ba của 54x=39 | |
| 34734 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/6x>=-5/6x+2/3 | |
| 34735 | Rút gọn | (3(5-x))/(3x(x-5)) | |
| 34736 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -15p<=-90 | |
| 34737 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(1+ căn bậc hai của 1-x)/( căn bậc hai của 4x-2x^2) | |
| 34738 | Xác định nếu (3,-1) là một Nghiệm | x-3y>6 , (3,-1) | , |
| 34739 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=(e^x)/x | |
| 34740 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5) | |
| 34741 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x/2+2 | |
| 34742 | Giải x | logarit tự nhiên của 3x+2=3x | |
| 34743 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of -4x | |
| 34744 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,4) y=-7/4x+2 | |
| 34745 | Tìm MCNN | 5/(4x) and 6/(3x+5) | and |
| 34746 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (y^8)(-2y^2) | |
| 34747 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(2(theta-pi)) | |
| 34748 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x+4)(x-3) | |
| 34749 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+x)/(-5x-5) | |
| 34750 | Rút gọn | - căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 10-4 căn bậc hai của 6) | |
| 34751 | Giải x | 2/3(x-3)-1/7(x+1)=1 | |
| 34752 | Ước Tính Tích Phân | pi tích phân từ 0 đến 1 của [(x^4)^2-(x^7)^2] đối với x | |
| 34753 | Nhân | 4 căn bậc hai của 7*3 căn bậc hai của 2 | |
| 34754 | Rút gọn | ((7b^3c^4n)/(3bc^5n))^-3 | |
| 34755 | Ước Tính | 1/(sin(40)) | |
| 34756 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5a^4)/(-2(a^4m^-4)^-1) | |
| 34757 | Ước Tính | 5-3^x=-40 | |
| 34758 | Rút gọn | 5p+7y+2t-3p+4y | |
| 34759 | Ước Tính | logarit cơ số xy của 1/x+ logarit cơ số xy của 1/y | |
| 34760 | Giải a | 4x=(a+b)/(8c) | |
| 34761 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3-7x^2-x+7)/(x-7) | |
| 34762 | Tìm Đạo Hàm Second | -1/10x^5-2x^4-12x^3 | |
| 34763 | Giải Hệ chứa Inequalities | r/5>-3 OR 4r<-100 | OR |
| 34764 | Giải x | (x^2+3x+3)^(4/3)=1 | |
| 34765 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-3)/(3x-9) | |
| 34766 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=xe^(x^3) | |
| 34767 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 18<-3b | |
| 34768 | Rút gọn | 7^0+8(3)^0 | |
| 34769 | Ước Tính | (-4)*(-4)*(-4)*y*y | |
| 34770 | Ước Tính | (pi*4^2)/2 | |
| 34771 | Giải m | |(m-12)/4|<19 | |
| 34772 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=1/(cos(x)^2)-1/(sin(x)^2) | |
| 34773 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | a/6-10=a/3 | |
| 34774 | Rút gọn | (a+b)(a^3-a^2b+ab^2-b^3) | |
| 34775 | Tìm ƯCLN | 15 and 64 | and |
| 34776 | Giải r | 2+r=7+6r | |
| 34777 | Rút Gọn Căn Thức | -5 căn bậc ba của 14p*-4 căn bậc ba của 4p^3 | |
| 34778 | Rút gọn | 6/(10p)*2/6 | |
| 34779 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2x-y=1 -6x=3y+3 | |
| 34780 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3w-8k+12w+w-5k | |
| 34781 | Giải x | 0=3x^2 | |
| 34782 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y^3-27=9y^2-27y | |
| 34783 | Rút gọn | 12(4/6p) | |
| 34784 | Rút gọn | căn bậc ba của (625x^6y^4)/(5xy) | |
| 34785 | Chia | (4 căn bậc hai của 3)÷3 căn bậc hai của 3 | |
| 34786 | Vẽ Đồ Thị | 1/2x+6>2y 1/3y<2/3x | |
| 34787 | Giải v | -8/(2v+6)+2=-4/(v+3) | |
| 34788 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x>x+2 | |
| 34789 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x+6)/(x-5)=(x+3)/(x-1) | |
| 34790 | Giải x | 1/2(x-6)+1=2(x-10)-3 | |
| 34791 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<5 and x>-5 | and |
| 34792 | Rút gọn | ( căn bậc hai của ab-a)/( căn bậc hai của b- căn bậc hai của a) | |
| 34793 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 3sec(2x) đối với x | |
| 34794 | Giải x | x^2-4x-5<=0 | |
| 34795 | Rút gọn | (-3y^5)(-2y^2)(-4y)y^2 | |
| 34796 | Rút gọn | ((x^2y^2)/m)÷((((x^2m^2)/y)÷((y^2m^2)/x*(xm)/(y^2)))÷(((xy)/(m^2))÷((ym)/(x^2)))) | |
| 34797 | Giải r | r = square root of A/pi | |
| 34798 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của 64+ logarit cơ số 2 của 32- logarit cơ số 3 của 27 | |
| 34799 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2+3/4x=15/2 | |
| 34800 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[12,6],[2y-1,-1.5]]=[[12,6],[-8,-1.5]] |