| 34201 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6*5/9 |
|
| 34202 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(7x)/(x+1)+7=-7/(x+1) |
|
| 34203 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
5x^4+2x=3x^3-10x^2+1 |
|
| 34204 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=sin(x)^2 |
|
| 34205 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 8x^3+22x^2+15x+25 is divided by 2x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 34206 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=( căn bậc hai của 1-sin(x))/(x^2) |
|
| 34207 |
Rút gọn |
(3^-4+5^-3)^-2 |
|
| 34208 |
Giải x |
(x-7)/(5x)+7/5=3 |
|
| 34209 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(1/4)m^(3/4) |
|
| 34210 |
Rút gọn |
((x+1)/(x^2+x-6))÷((x^2+5x+4)/(x+4)) |
|
| 34211 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5<(6x-3)/3<5 |
|
| 34212 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=x/(a+bx) |
|
| 34213 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2(x-3)^3 |
|
| 34214 |
Ước Tính |
x-10=4 |
|
| 34215 |
Giải p |
7.50+14p<60 |
|
| 34216 |
Giải k |
9k^2-k-1=3k^2 |
|
| 34217 |
Rút gọn |
-3z^2(z+2)-4(z^2+1) |
|
| 34218 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm V |
V=4/3pir^3 |
|
| 34219 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 3)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 34220 |
Rút gọn |
tan(x)*sin(x) |
|
| 34221 |
Giải x |
4(a-bx)=16 |
|
| 34222 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3-4x=0 |
|
| 34223 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit cơ số 2 của x |
|
| 34224 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2 căn bậc ba của 8+h-2 căn bậc ba của 8)/h |
|
| 34225 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2-4x-4>-1 |
|
| 34226 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=3x+19 and y=5x+33 |
and |
| 34227 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
12xy-21xy^2 |
|
| 34228 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
pi/2<theta<pi |
|
| 34229 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
h(a)=-2a^3+3a g(a)=a-3 find h(g(-1)) |
find |
| 34230 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2/3x^3+x^2-5x=-9 |
|
| 34231 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/(2+4 căn bậc hai của 3) |
|
| 34232 |
Rút gọn |
(x-12)^2-(x^2-144) |
|
| 34233 |
Tìm dx/dy |
y=xe^(-x) |
|
| 34234 |
Giải x |
(2x)/(x-4)=8/(x-4)+3 |
|
| 34235 |
Rút gọn |
4/(30x-6)+(2x+5)/(30x-6) |
|
| 34236 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (e^x+e^(-x))/2 |
|
| 34237 |
Tìm dy/dx |
y=5/(5x^2+5) |
|
| 34238 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5(x-5)^7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 34239 |
Vẽ Đồ Thị |
(x+2)^2+y^2<=9 |
|
| 34240 |
Rút gọn |
((1/64)^(1/3))^-2 |
|
| 34241 |
Ước Tính |
7(6)^2+72/4 |
|
| 34242 |
Ước Tính |
|x|-1>0 |
|
| 34243 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
(x^2)/(x-3)+9/(3-x) , x!=3 |
, |
| 34244 |
Chia |
(3 căn bậc hai của 32a^2)/( căn bậc hai của 8a) |
|
| 34245 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 8(x^14y^3)/(z^15) |
|
| 34246 |
Rút gọn |
8(-3(-9))(5/18(-9))(((-9)^17)/10) |
|
| 34247 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(4x+3)^2-24x |
|
| 34248 |
Rút gọn |
((12x+6)/(21x^2-21))÷((6x^2+9x+3)/(7x^3-7x^2)) |
|
| 34249 |
Vẽ Đồ Thị |
4x=4y-y^2 |
|
| 34250 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(arcsin(x^4)) |
|
| 34251 |
Rút gọn |
(5r+50)/(r+10)*(r-2)/5 |
|
| 34252 |
Ước Tính |
(-pi/2)÷2 |
|
| 34253 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc hai của 1/3 |
|
| 34254 |
Tìm dy/dx |
y=cos(4x+5) |
|
| 34255 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 10) |
|
| 34256 |
Rút gọn |
(9x^3-45x^2+36x)/(x+9)*(x^2+11x+18)/(4x^3-8x^2-32x)*(9-x^2)/(x^2+2x-3) |
|
| 34257 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-n/50>22 |
|
| 34258 |
Ước Tính |
1125=9x^3 |
|
| 34259 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1/6+6x |
|
| 34260 |
Giải n |
1/2n+7=(n+14)/2 |
|
| 34261 |
Rút gọn |
2/(pi/2) |
|
| 34262 |
Chia |
((5x+2)/(3xy^2))÷((10x+4)/(x^2y)) |
|
| 34263 |
Rút gọn |
(5x-15)÷((x^2-9)/(x+2)) |
|
| 34264 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2/3x+6y=-10 |
|
| 34265 |
Rút gọn |
(4- căn bậc hai của 50)+(7+3 căn bậc hai của 18)-(12-2 căn bậc hai của 72) |
|
| 34266 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x+3)/(2(x+4)) |
|
| 34267 |
Giải để tìm A ở dạng Độ |
10sin(A)+16=3sin(A)+9 |
|
| 34268 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=3(x-6)^2-2 |
|
| 34269 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2+11x+11=4x |
|
| 34270 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4r^2s^3t^4)^(2/5) |
|
| 34271 |
Nhân |
[[0,-1,-4,0],[-4,1,-3,2]][[1,-1,1],[0,-1,-1],[1,1,1],[1,-1,0]] |
|
| 34272 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/4(5/12x-3/4)>x+1/12 |
|
| 34273 |
Tìm Nguyên Hàm |
x+e^x |
|
| 34274 |
Chia |
((x^2+4x-32)/(x^2+9x+8))÷((x+7)/(x+1)) |
|
| 34275 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
theta=45 độ |
|
| 34276 |
Cộng |
căn bậc hai của 8x^4y^4+ căn bậc hai của 12x^4y^4 |
|
| 34277 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=3cos(x/3)+sin(3x) |
|
| 34278 |
Chia |
(3x^2y+6xy-9x^2y^2)/(3xy) |
|
| 34279 |
Rút gọn |
((x+7)^2)/(49-x^2) |
|
| 34280 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
h(x)=-2x^3+5x^2+4x^5-3x^4+12x^2-4 |
|
| 34281 |
Ước Tính |
(-7^4)^-3 |
|
| 34282 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
căn bậc hai của e-5-7=0 |
|
| 34283 |
Giải x |
(x-1)/(x-2)=4/(x^2-4) |
|
| 34284 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (8z+4z^3-6z^2) đối với z |
|
| 34285 |
Rút Gọn Căn Thức |
2/( căn bậc hai của 6+2) |
|
| 34286 |
Ước Tính |
i^36*i^20*i^40 |
|
| 34287 |
Rút gọn |
-3 căn bậc hai của -4-4 căn bậc hai của -4-2 căn bậc ba của -64 |
|
| 34288 |
Rút gọn |
(4n)/( căn bậc hai của 18n^8) |
|
| 34289 |
Giải k |
logarit cơ số 8 của 28k-20+15=18 |
|
| 34290 |
Giải t |
h=1/2gt^2+v_0t ; for t |
; for |
| 34291 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của 2x đối với x |
|
| 34292 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5*5^(5x) đối với x |
|
| 34293 |
Rút gọn |
(34i)/(17i) |
|
| 34294 |
Ước Tính |
(1/(3h^5))^-4 |
|
| 34295 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/(1+ căn bậc hai của x) |
|
| 34296 |
Giải x |
0=e^(-x) |
|
| 34297 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của sin(2x)cos(2x) đối với x |
|
| 34298 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(5x+3)-4<=-96 |
|
| 34299 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
9|r-2|-10<-73 |
|
| 34300 |
Ước tính Tổng |
5 tổng từ t=0 đến 4 của -3t+5 |
|