| 34101 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 16x^6 |
|
| 34102 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^2+2x+11)/((2x+3)(x^2+4)) đối với x |
|
| 34103 |
Tìm dy/dx |
(3x+y)^5=4y^3 |
|
| 34104 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=- căn bậc hai của x^3+8 |
|
| 34105 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (3,-2) and has a slope of -2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 34106 |
Tìm F(G(X)) |
F(X)=10X , G(X)=X+3 |
, |
| 34107 |
Rút gọn |
(b-c)/(a+b)-(ab-b^2)/(a^2-ac)*(a^2-c^2)/(a^2-b^2) |
|
| 34108 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+6+2<=5 |
|
| 34109 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x-28 = căn bậc hai của 5x |
|
| 34110 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2)/(2 căn bậc hai của 3)-2 căn bậc hai của 6 |
|
| 34111 |
Giải x |
x+5/6=2/3 |
|
| 34112 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2x^5-x^2-9x^3+9 |
|
| 34113 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
( căn bậc hai của 3,pi) |
|
| 34114 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2-3x-11>=-3x-10 |
|
| 34115 |
Chia |
( căn bậc hai của x+1)/( căn bậc hai của x-1) |
|
| 34116 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3^5* căn bậc ba của 3 |
|
| 34117 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3x^5y^2+4x^3y+10x^2 |
|
| 34118 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-cos(x)-2x)/(x^2-2x) |
|
| 34119 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
2n căn của x^(6n) |
|
| 34120 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của 8/((xy)^2) |
|
| 34121 |
Chia |
(28m^2-11m-30m^2)/(4m-5) |
|
| 34122 |
Tìm Độ Dốc |
(9,3) and (2,1) |
and |
| 34123 |
Ước Tính |
l=54 căn bậc hai của d^3 |
|
| 34124 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x^3)/(5+x^3) |
|
| 34125 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/6 của (sec(x)+tan(x))^2 đối với x |
|
| 34126 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3-1/2 căn bậc hai của 6-x |
|
| 34127 |
Rút gọn |
((6-x)/(x^2-x-30)*(x^2-100)/(2x^2-200))÷((x+10)/(x+5)) |
|
| 34128 |
Giải x |
(2x+1)/2+x/3=5/6 |
|
| 34129 |
Rút gọn |
((x^2-1)/(6(x+9)))÷((x+1)/(6(x^2-81))) |
|
| 34130 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x(x-2)(x+1)^2 |
|
| 34131 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 5x+4+6=4 |
|
| 34132 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
y=-(x+3)(x+1)^2(2x-5) |
|
| 34133 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (3,2) and has a slope of -5/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 34134 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 48x^2y^5z |
|
| 34135 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
t^2( logarit tự nhiên của t)^4 |
|
| 34136 |
Rút gọn |
3^(-1/4)*27^(-1/4) |
|
| 34137 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2+2z^2+x+y+z=9 |
|
| 34138 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=4/3(x-1)^3+6 |
|
| 34139 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(x)^4-sin(x)^4 |
|
| 34140 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
d/-3<=-6 |
|
| 34141 |
Rút gọn |
x/(3x-2)+3/(x-5) |
|
| 34142 |
Rút gọn |
((4x^4z^6)/(yz))^5 |
|
| 34143 |
Giải x |
(2x-5)/(x+5)-4=0 |
|
| 34144 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=arctan(x/6)+(3x-7)/(6(x^2+3)) |
|
| 34145 |
Giải x |
4x^3=2x-2 |
|
| 34146 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=((x-3)(x-6)(x+4))/((x-3)^2(x-6)(x-8)) |
|
| 34147 |
Tìm dy/dx |
-xy+2-2x^3=3y^3 |
|
| 34148 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y=22 and 2x+y=14.25 |
and |
| 34149 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit của x+ logarit của 2-x<1 |
|
| 34150 |
Trừ |
(2x)/5-(7x)/9 |
|
| 34151 |
Cộng |
(2x^2-6x-2) and (x^2+4x) |
and |
| 34152 |
Giải z |
x=(-2y+z)/3 |
|
| 34153 |
Giải x |
x^2-2/x=0 |
|
| 34154 |
Giải t |
7(t+3)-2=5(t-2)+5 |
|
| 34155 |
Ước Tính |
(k^3-7k+2)-(k^2-12) |
|
| 34156 |
Rút gọn |
1/(csc(x)^2-1) |
|
| 34157 |
Giải x |
3^x*81^5001=9^(2x)*27^(2x+602) |
|
| 34158 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-2p+12>8 |
|
| 34159 |
Rút Gọn Căn Thức |
3x căn bậc hai của 200x^3 |
|
| 34160 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75x^7 căn bậc hai của 75x^7 |
|
| 34161 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 từ phía bên phải của x^3-cx |
|
| 34162 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x>2 5x-2y>6 |
|
| 34163 |
Rút gọn |
x(-5x^2-9x) |
|
| 34164 |
Rút gọn |
-8xi-3yi^3 |
|
| 34165 |
Phân Tích Nhân Tử |
-2x^2+4x+48÷x+4 |
|
| 34166 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 15xy^2* căn bậc hai của 5x^2y |
|
| 34167 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 54j^7)( căn bậc ba của 5j^5) |
|
| 34168 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
11=2+ căn bậc hai của 90-x |
|
| 34169 |
Rút gọn |
-(wk)+3kz-2kw+9zk-kw |
|
| 34170 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8x+3y+y^2=-263-x^2 |
|
| 34171 |
Rút gọn |
(2/7+2/5+1/6)+(4 2/3+3 3/7) |
|
| 34172 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)>0 and sec(theta)<0 |
and |
| 34173 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (4 logarit tự nhiên của 3x-2)/(2-2x^2) |
|
| 34174 |
Rút gọn |
(2x^2-8x+8)/(x^2-4) |
|
| 34175 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3+2x^2-11x+8 is divided by x-1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 34176 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của căn bậc ba của 3-4x^2(-8x) đối với x |
|
| 34177 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=2sec(2x)+1 |
|
| 34178 |
Tìm Nguyên Hàm |
x* căn bậc hai của 1+x^2 |
|
| 34179 |
Giải d |
5d^2+19d+16=0 |
|
| 34180 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
6x^3+10x^2+25x+14 divided by 3x+2 |
divided by |
| 34181 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 34182 |
Giải x |
10/(2x+8)=1/10 |
|
| 34183 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=8/x at x=-1 |
at |
| 34184 |
Tìm dy/dx |
-5x-y^2-4y+3y^3+x^2=0 |
|
| 34185 |
Tìm dy/dx |
y=1/( căn bậc năm của 8x^2-2) |
|
| 34186 |
Rút Gọn Căn Thức |
10 căn của r^-8*r^3 |
|
| 34187 |
Rút gọn |
(y-6/x)/((6y)/x) |
|
| 34188 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+7-x=1 |
|
| 34189 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 từ phía bên phải của ( căn bậc hai của x-5)/x |
|
| 34190 |
Rút gọn |
-3x^2-x-10+10x^2+x-10 |
|
| 34191 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^5-6x^4+8x^3+6x^2-9x |
|
| 34192 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
-2/5pi |
|
| 34193 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
8/((x-7)(x+3))=7/(3x-10) |
|
| 34194 |
Tìm Tích Phân |
x*e^(x^2) |
|
| 34195 |
Tìm Nghịch Đảo |
y-2=3x |
|
| 34196 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-x=9 10+2x=-2y |
|
| 34197 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-5/4p+6<12 |
|
| 34198 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc bốn của x^3+4x^2+7 |
|
| 34199 |
Giải n |
logarit cơ số 8 của n-3 = logarit cơ số 8 của 2 |
|
| 34200 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
h(t)=-3t^3(t+2)(t+5) |
|