| 32601 |
Tìm Số Hạng Second |
A_n=n(n-1)(n-2) |
|
| 32602 |
Tìm dy/dx |
căn bậc hai của x+4y^2=y |
|
| 32603 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 5^3* căn bậc năm của 5 |
|
| 32604 |
Phân Tích Nhân Tử |
2/3(9x-15)-(-6x+2) |
|
| 32605 |
Rút gọn |
2/5*15/(4(y-3)) |
|
| 32606 |
Giải y |
3y-3y=0 |
|
| 32607 |
Giải x |
3b(2x-a^2)=5d-7gx |
|
| 32608 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x^3)/(x^2-1) |
|
| 32609 |
Tìm BCNN |
14 and 6 |
and |
| 32610 |
Rút gọn |
4x^2-(8x-4x^2)+5+(4x-10) |
|
| 32611 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/4sin(8pix-(5pi)/4) |
|
| 32612 |
Rút gọn |
(6+9i)/2 |
|
| 32613 |
Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc |
f(x)=7|x| |
|
| 32614 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 9-2)( căn bậc ba của 81+2 căn bậc ba của 9+4) |
|
| 32615 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3 , 125=5^-10+3x |
, |
| 32616 |
Tìm Nghịch Đảo |
f^-1(x)=x^2+2 |
|
| 32617 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
g/-3.2>4 |
|
| 32618 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9>x-2 1/4 |
|
| 32619 |
Rút gọn |
(1/y)^0 |
|
| 32620 |
Rút gọn |
(2x^(1/3)y^(3/5))^2 |
|
| 32621 |
Tìm dy/dx |
y=(2-3x)/(3+x^2) |
|
| 32622 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
1/2<=c-3/4 |
|
| 32623 |
Rút gọn |
(1/4)^(-3x)*8^(2-2x) |
|
| 32624 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
(x^4+5x^2-36)(2x^2+9x-5)=0 |
|
| 32625 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=-5x-4 and g(x)=6x-7 |
and |
| 32626 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x=3+y -3x+y=-3 |
|
| 32627 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+2x)/x |
|
| 32628 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y=9 7x^2+3y^2-24y=139 |
|
| 32629 |
Rút gọn |
8i^56-9i^72 |
|
| 32630 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+z=3 13x+2z=2 -x-5z=-5 |
|
| 32631 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=5 and y<=-5 |
and |
| 32632 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y=-4 y=5/2x+5 |
|
| 32633 |
Rút gọn |
-(5bc)-(bc) |
|
| 32634 |
Giải x |
-2+2x=-x+2+x |
|
| 32635 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(5,-12) and (-3,-4) |
and |
| 32636 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của sin(5x) đối với x |
|
| 32637 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
9/8-7/2 |
|
| 32638 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x^3-2x+3 if x=-3 |
if |
| 32639 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
For what value of x is the expression (2x-6)/(x-3) undefined? |
For what value of is the expression undefined? |
| 32640 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
2x^4-3x^3-24x^2+76x-60 by 2x-3 |
by |
| 32641 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 32c^5d^3)/( căn bậc hai của 2ab) |
|
| 32642 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(x^2)-1 |
|
| 32643 |
Rút gọn |
(10v-5v^2)/(v^2-11v+18)*(v^2-8v-9)/(15v) |
|
| 32644 |
Ước Tính |
(17x^0y^-8)/(4^-2z^-6) |
|
| 32645 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3(2x+7)(x+8))/(x+1) |
|
| 32646 |
Giải x |
b/ax=d/c |
|
| 32647 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 6)/(4 căn bậc hai của 2) |
|
| 32648 |
Giải x |
0=x^2-20 |
|
| 32649 |
Ước Tính |
-14x>-3 |
|
| 32650 |
Giải x |
10^((2x)/3)=15 |
|
| 32651 |
Giải x |
4-x^2=8/3 |
|
| 32652 |
Giải x |
(x+3)/(x-3)+(x-3)/(x+3)=3 1/3 |
|
| 32653 |
Rút gọn |
x^2+x(x-5)^2 |
|
| 32654 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của căn bậc hai của 4-x^2 đối với x |
|
| 32655 |
Tìm dy/dx |
y=(9x^2-2x+2)^(-3/4) |
|
| 32656 |
Ước Tính |
(2(x+9))/3=(3(x+8))/5+88 |
|
| 32657 |
Giải a |
10+ căn bậc hai của a+7=11 |
|
| 32658 |
Giải x |
7x^5=-84 |
|
| 32659 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 3x+14=2 |
|
| 32660 |
Rút gọn |
4^x+4^x+4^x+4^x |
|
| 32661 |
Vẽ Đồ Thị |
-f(x)=x/(x^2+1) |
|
| 32662 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-4/(x^3)-8/(x^5)) đối với x |
|
| 32663 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
tan(-(7pi)/4) |
|
| 32664 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 2 của (z-2)/( căn bậc hai của 3-z-1) |
|
| 32665 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2)/(x^2-4) |
|
| 32666 |
Cộng |
3/4+-1/4 |
|
| 32667 |
Tìm Tích Phân |
(7x^4+5)/(x^2+1) |
|
| 32668 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
p+4<=1 or p-1>=1 |
or |
| 32669 |
Rút gọn |
(5/(9x^2))÷(10/(3x)) |
|
| 32670 |
Giải w |
3 = square root of 35-2w |
|
| 32671 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(2-7x)^2 |
|
| 32672 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = cube root of x+4 |
|
| 32673 |
Nhân |
(a-b)(x+y) |
|
| 32674 |
Vẽ Đồ Thị |
G(x)=1/(x-5)+2 |
|
| 32675 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
1/3m<-21 |
|
| 32676 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3x+x^2 |
|
| 32677 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^(1/3))/6+7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 32678 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-y/3<=1.4 |
|
| 32679 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2cos((8x)/3-2pi) |
|
| 32680 |
Ước Tính |
i^18*i^28*i^9*i^29 |
|
| 32681 |
Giải x |
(x-3)/x=-8/(x+3) |
|
| 32682 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-4)+4x<7x+2 |
|
| 32683 |
Tìm dy/dx |
y=3^(2x) |
|
| 32684 |
Ước Tính Tích Phân |
2 tích phân từ 0 đến 1 của x^2 đối với x |
|
| 32685 |
Rút gọn |
-2^3*0.3^0 |
|
| 32686 |
Tìm Chiều Dài của b |
tri{}{45}{5}{45}{}{90} |
|
| 32687 |
Giải r |
4r^2-13r+6=0 |
|
| 32688 |
Giải x |
logarit cơ số 9 của 10/(2x) = logarit cơ số 9 của 2x-3 |
|
| 32689 |
Giải h |
-15+3h=30h-6 |
|
| 32690 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1-3/(x-1)=-6/(x^2-1) |
|
| 32691 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
arctan(x^2+1) |
|
| 32692 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=2sin(x-pi/2) |
|
| 32693 |
Giải x |
4^2=8^2+10^2-2*8*10*x |
|
| 32694 |
Chia |
(2i)/(3-9i) |
|
| 32695 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3x+4x^2-x^3)^4 |
|
| 32696 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 6* căn bậc bốn của 9 |
|
| 32697 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -5 đến 5 của căn bậc hai của 5^2-x^2 đối với x |
|
| 32698 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3/x=10/(4x)-2 |
|
| 32699 |
Rút gọn |
(12-8)^3-2*7+ căn bậc hai của 36 |
|
| 32700 |
Rút gọn |
i(-6i)^2 |
|