| 32501 |
Rút gọn |
(5x)/(12y^3)+(x+2y)/(12y^3) |
|
| 32502 |
Ước Tính |
x(x-3)=54 |
|
| 32503 |
Giải C |
2C-5=8C+7 |
|
| 32504 |
Giải x |
3x/2+3|x-2|<=3 |
|
| 32505 |
Cộng |
-5 1/3+2 2/3 |
|
| 32506 |
Ước Tính |
((3^2)^3*3^6)/(3^4) |
|
| 32507 |
Rút gọn |
3^5*2^-6 |
|
| 32508 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x/7|-8=-7 |
|
| 32509 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của tan(x)^2 đối với x |
|
| 32510 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
tan(theta)=2sin(theta) |
|
| 32511 |
Rút gọn |
(5x^3-x+2x^2+4)+(3x^2+1-4x) |
|
| 32512 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 2x*3 căn bậc hai của 7x^2y^3 |
|
| 32513 |
Giải x |
(1/9)^(2x+7)<=27^(6x-12) |
|
| 32514 |
Giải x |
x^2+0=0 |
|
| 32515 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-y)^2+4(x-y)+3 |
|
| 32516 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2 căn bậc hai của 6-x |
|
| 32517 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = log base x of 5-x |
|
| 32518 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-1)^2=6-(y+4)^2 |
|
| 32519 |
Rút gọn |
1/(a^2)*1/(a^3) |
|
| 32520 |
Phân Tích Nhân Tử |
2i^3+6i^2-5i-15 |
|
| 32521 |
Phân Tích Nhân Tử |
k(x)=x^4-x^3-13x^2+25x-12 |
|
| 32522 |
Giải x |
|3x|<=12 |
|
| 32523 |
Ước tính Hàm Số |
f(-1)=(x+3)/2 |
|
| 32524 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
-4x^5+14x^4+16x^3-56x^2=0 |
|
| 32525 |
Rút gọn |
6(1/3)^x |
|
| 32526 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc bốn của x^7 |
|
| 32527 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3/2csc(pix) |
|
| 32528 |
Nhân |
(3x+6)/(x^2-9)*(x-3)/(4x+8) |
|
| 32529 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của ((t^2-1)/(t^2-3t-4))^1 |
|
| 32530 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5)/(3 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 32531 |
Rút Gọn Căn Thức |
(a^-1+b^-1)(a^-2b^-2) |
|
| 32532 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin((4x)/3-(5pi)/3) |
|
| 32533 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (6,6) and has a slope of 5/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32534 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,6) and has a slope of -5/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32535 |
Trừ |
-4 1/2--3/4 |
|
| 32536 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=-2/3x+2 y<4/3x-4 |
|
| 32537 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^6+7x^3-8=0 |
|
| 32538 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/(2x-5)-4 |
|
| 32539 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y |
23=|-3y+2| |
|
| 32540 |
Vẽ Đồ Thị |
y+5x=x^2 |
|
| 32541 |
Rút gọn |
h(3k-12.4) |
|
| 32542 |
Ước Tính |
3/(-2^2) |
|
| 32543 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
( căn bậc hai của 7,3) |
|
| 32544 |
Giải x |
4^(5x)=1/16 |
|
| 32545 |
Tìm Nguyên Hàm |
4-3(1+x^2)^-1 |
|
| 32546 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-10x+16 and g(x)=x-8 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 32547 |
Rút gọn |
(x^3y^2)/(xy^2) |
|
| 32548 |
Rút gọn |
-a^2b^2c^2(a+b-c) |
|
| 32549 |
Nhân |
(x^3+8x^2)/(x^2+x-56)*(x^2-11x+28)/(4x) |
|
| 32550 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+2x+y^2=55x+10y |
|
| 32551 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-4|-6m|<-24 |
|
| 32552 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y^2+2x+x=24y-120 |
|
| 32553 |
Rút gọn |
(5x^3+2x-1+4x^2)+(6-5x+x^3)-(2x^2+5) |
|
| 32554 |
Rút gọn |
(3x^3*2y^3)^3 |
|
| 32555 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
k(k-9) |
|
| 32556 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=arccot(x) |
|
| 32557 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
ke^(-2x)-2x^(k^2) |
|
| 32558 |
Chia |
(8%)÷4 |
|
| 32559 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+5y>-6 -4x+3y<=2 |
|
| 32560 |
Rút gọn |
a^2-2a+5a^3+1-10a |
|
| 32561 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
w+3<=0 or w+7>=9 |
or |
| 32562 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 12) |
|
| 32563 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (3e^(x-1)-3)/(3cos(x-1)-3x^3) |
|
| 32564 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-e^(2x))/((2-e^(2x))^2) |
? |
| 32565 |
Rút gọn |
(1-x/2)^2 |
|
| 32566 |
Chia |
(((x^2-5x+6)^-1)/((x-2)^-2))÷(((x-3)^-1)/((x-2)^-2)) |
|
| 32567 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(1/( căn bậc hai của 2),-1/( căn bậc hai của 2)) |
|
| 32568 |
Nhân |
(x^2-5x)/(x^2-3x)*(x+3)/(x-5) |
|
| 32569 |
Trừ |
(4x^4+4)/(x^2+1)-8/(x^2+1) |
|
| 32570 |
Rút gọn |
xy(x+y) |
|
| 32571 |
Rút gọn |
(x^2+x)/(2x) |
|
| 32572 |
Ước Tính |
22-3|-3(2+1)+4| |
|
| 32573 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1<=2x+4-5 |
|
| 32574 |
Rút gọn |
(2a^2b^2+3ab^2-5a^2b)-(3a^2b^2-9a^2b+7ab^2) |
|
| 32575 |
Tìm dx/dy |
y^3-xy^2+x^3=5 |
|
| 32576 |
Vẽ Đồ Thị |
x-|x| |
|
| 32577 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x):|3-x|-|x+2|=5 |
|
| 32578 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=x^2+ căn bậc hai của 7-x |
|
| 32579 |
Nhân |
(7- căn bậc hai của 8)(7+ căn bậc hai của 8) |
|
| 32580 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(4/3)^(2(x-3))+1 |
|
| 32581 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4x^-2+1/4x^2+4 |
|
| 32582 |
Chia |
(32 căn bậc ba của 18y)÷8 căn bậc ba của 3y |
|
| 32583 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
p(x)=(x+2)(2x-3)(4x+7) |
|
| 32584 |
Trừ |
(2x-2y+1)-(3y+4x) |
|
| 32585 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-3,0) and has a slope of -1/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32586 |
Rút gọn |
(7^3*5^6)/(7*5^2) |
|
| 32587 |
Ước Tính |
(6x-9)/3 |
|
| 32588 |
Rút gọn |
(-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1)+(4xy-13x^2y+7) |
|
| 32589 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=2x^5-13x^4+22x^3-187x^2-160x+336 |
|
| 32590 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 1/9=x/3 |
|
| 32591 |
Giải y |
4(-y+3)=2(5-y) |
|
| 32592 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^3+27x^2+14x+5)÷(x^2+2x) |
|
| 32593 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4x+41=x+5 |
|
| 32594 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-(3pi)/4)csc((2pi)/3) |
|
| 32595 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=6x and 2x+3y=-20 |
and |
| 32596 |
Rút gọn |
(-sin(theta)^2+sec(theta)^2-cos(theta)^2)/(tan(theta)) |
|
| 32597 |
Rút gọn |
8-4x-x^3+x^2+7x-9 |
|
| 32598 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(theta)=-1 |
|
| 32599 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x^2+y^2)^(1/2) |
|
| 32600 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+2 |
|