Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 31701 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của (7x)/(10y^3) | |
| 31702 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -210deg | degrees |
| 31703 | Tìm Tích Số | (-4a+b)(4a+b) | |
| 31704 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+(1/y)^2+2-5y-5/y | |
| 31705 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 900deg | degrees |
| 31706 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (5x-20)/(9-3x) | |
| 31707 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của -1/x đối với x | |
| 31708 | Ước Tính | căn bậc sáu của (g^6h)/(h^7) | |
| 31709 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của t^5 | |
| 31710 | Trừ | (x-1)/(x^2+x-6)-(x-2)/(x^2+4x+3) | |
| 31711 | Tìm Bậc | 7x+3x+5 | |
| 31712 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (1/(4x+3)+1)/(4x+4) | |
| 31713 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^4-8x^3-18x^2+6 | |
| 31714 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x-3 4x=2y+6 | |
| 31715 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (4,-4) and has a slope of -3/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 31716 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | sec(theta)^2-9sec(theta)+20=0 | |
| 31717 | Rút gọn | (x^2)/(4/5-4/x) | |
| 31718 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1/2 của arccos(x) đối với x | |
| 31719 | Tìm Độ Lõm | 1/10x^5+2x^4+12x^3 | |
| 31720 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3d^3z)^-3)/(5d^-3z^4) | |
| 31721 | Rút gọn | (4b^3-6b^2-b)÷(-4b) | |
| 31722 | Rút gọn | 3/x-2-5/x | |
| 31723 | Rút Gọn Căn Thức | (3+ căn bậc hai của 3)/(4 căn bậc hai của 12) | |
| 31724 | Trừ | căn bậc hai của 18- căn bậc hai của 12 | |
| 31725 | Giải x | x+y+z=A | |
| 31726 | Giải s | 0.75d=(s^2)/30.25 | |
| 31727 | Giải x | 6x=2 căn bậc hai của 24x+17-8 | |
| 31728 | Rút gọn | 2(ab+c)^2+3c(ab+c)-1 | |
| 31729 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 12+3.4x-5.4x-x | |
| 31730 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức | sec(t)=2 , sin(t)<0 | , |
| 31731 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | a=2 and b=-7 | and |
| 31732 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y^2(x^2-4)=x+2 | |
| 31733 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2 căn bậc hai của x-3 | |
| 31734 | Giải A | A=1/2(3)^2((7pi)/8) | |
| 31735 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/(3x)+2 | |
| 31736 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 1/4y>=8 | |
| 31737 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=3x^(-1/2) | |
| 31738 | Cộng | (2x-3)/4+1 | |
| 31739 | Giải x | 2/x-(2x+1)/(8x)=-7/8 | |
| 31740 | Ước Tính | 2(-1)-3(-1)^(2/3) | |
| 31741 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x(3x-5))/((x+5)(x+9)) | |
| 31742 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 1-2/(x-3)=-12/(x^2-9) | |
| 31743 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a | ( căn bậc năm của x^2)/((x^2)^(1/5))=x^a | |
| 31744 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=4^2 | |
| 31745 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5(43-6) | |
| 31746 | Cộng | (5x+8)/6+(-8x-3)/6 | |
| 31747 | Giải n | 9n-8+6n-7=180 | |
| 31748 | Ước Tính | Evaluate (-9)^2*(-9)^2 | Evaluate |
| 31749 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -1/3(x^7+2x-9) | |
| 31750 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(X-5)^2-3 | |
| 31751 | Giải x | (2x-6)/2+3=10 | |
| 31752 | Rút gọn | ((20x-4x^2)/(2x^2+2x)*(x^2-100)/(x+10))÷((x^2-11x+10)/(x^2-1)) | |
| 31753 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (arctan(x+h)-arctan(x))/h | |
| 31754 | Giải x | x^2-4nx+4m>0 | |
| 31755 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 8sin(x)cos(x)+cos(x)=0 | |
| 31756 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 3x(x+6)^2 đối với x | |
| 31757 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1,-4) | y=x^3-3x^2-2 , (1,-4) | , |
| 31758 | Tìm Đường Thẳng Song Song | through: (-3,-3) ; parallel to y=7/3x+3 | through: ; parallel to |
| 31759 | Giải m | 6(m-2)+14=3(m+2)-10 | |
| 31760 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2-4x-4)(3x^2+x-1) | |
| 31761 | Ước Tính | (3/(x-1)-4)/(2-2/(x-1)) | |
| 31762 | Ước Tính | (pi(2)^2)/2 | |
| 31763 | Giải Hệ chứa Equations | -3x+y-3z=-9 x+3y-3z=3 7x-2y+3z=3 | |
| 31764 | Tìm Chiều Dài của b | tri{}{}{10}{}{6}{} | |
| 31765 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-5y=-39 3y+7x=41 | |
| 31766 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của x*5^x đối với x | |
| 31767 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -4/(3+ căn bậc hai của 13) | |
| 31768 | Ước Tính | 1/2+1/(2x)=(x^2-7x+10)/(4x) | |
| 31769 | Rút gọn | (2z)/(z-1)-(3z)/(z+1) | |
| 31770 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (4 logarit tự nhiên của 2x+7)/(2tan(-6-2x)) | |
| 31771 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc ba của x+5>=2 | |
| 31772 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(30 độ )=5/3 | |
| 31773 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+3<(2x+3)/-6 | |
| 31774 | Ước Tính | 2 3/4+(1 1/2+3.8) | |
| 31775 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 9)/( căn bậc hai của 25) | |
| 31776 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-1/(4d^2ef^3))^(-2/3) | |
| 31777 | Rút gọn | 2u(6u^2-9uv+v^2) | |
| 31778 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x+2)/(x^2-4) | |
| 31779 | Tìm Nguyên Hàm | (x^3+3x^2+3x-1)/(x^2+2x+1) | |
| 31780 | Rút gọn | 3/(9x^3-225x)*(25-x^2)/(x^2-25)*(x^2+5x)/(4x) | |
| 31781 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2/3a+5/6a-1/6 | |
| 31782 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của sin(x)sin(cos(x)) đối với x | |
| 31783 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x(x-4)(x+2/3)(x+9) | |
| 31784 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^2-4+x^3)÷(x-1) | |
| 31785 | Rút gọn | (16bc-12cd)+(-8cd+6bc+4bd) | |
| 31786 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x+2)^2(x+1)(x-1)(x-2)^2 | |
| 31787 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cot(1/3x+pi/6)+2 | |
| 31788 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 30<-3n | |
| 31789 | Rút gọn | căn bậc ba của căn bậc năm của 27 | |
| 31790 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=-e^(-x) | |
| 31791 | Rút Gọn Căn Thức | -10x căn bậc hai của 6x- căn bậc hai của 24x^3 | |
| 31792 | Vẽ Đồ Thị | |y|<x^2-4x+3 | |
| 31793 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của (4x^2)/(6+2x) | |
| 31794 | Vẽ Đồ Thị | 5x+3y<x+6 | |
| 31795 | Vẽ Đồ Thị | Graph 6x-5y=30 | Graph |
| 31796 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=2x^3+3x^2-12x | |
| 31797 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x^2+1)/(x-1)+x=3+3/(x-1) | |
| 31798 | Rút gọn | (x^-1-y^-1)/((xy)^-1) | |
| 31799 | Rút gọn | 4a^3*3b^3*5a^2 | |
| 31800 | Ước Tính | căn bậc bốn của 5^3* căn bậc sáu của 5 |