| 31301 |
Ước Tính |
(1-5*-5)/24 |
|
| 31302 |
Cộng |
(5xy-4y)/(2x^2y^3)+(3xy+4y)/(2x^2y^3) |
|
| 31303 |
Rút gọn |
((-2x)/(5x))^0 |
|
| 31304 |
Nhân |
((x-5)(x-8))/(x+1)*(x+1)/((x+5)(x-8)) |
|
| 31305 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3(5 căn bậc ba của 9-4) |
|
| 31306 |
Rút gọn |
-5y^-2z |
|
| 31307 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-2/(x^(1/2)) |
|
| 31308 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b/5>-1 |
|
| 31309 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1+3 logarit tự nhiên của x-4 logarit tự nhiên của y+1/2 logarit tự nhiên của z |
|
| 31310 |
Giải b |
1+|1+b|<4 |
|
| 31311 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
1.5r-3r+8r+2.5r |
|
| 31312 |
Tính Căn Bậc Hai |
2r căn bậc hai của 49s^5t^10 |
|
| 31313 |
Giải E |
3.9=2/3 logarit của E/E_0 |
|
| 31314 |
Vẽ Đồ Thị |
x/( căn bậc hai của x^2+1) |
|
| 31315 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4- căn bậc hai của 2)/(2 căn bậc hai của 8) |
|
| 31316 |
Rút gọn |
((-9x)/(x^2-8x)*(9x^3+36x^2-189x)/(x^2-10x+21))÷((x+7)/(x^2-15x+56)) |
|
| 31317 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-m+17m-12c+3m+4c+21c |
|
| 31318 |
Giải x |
6x+(4+2x)=2x-(7x-4)+5 |
|
| 31319 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2(x-1) |
|
| 31320 |
Ước Tính |
(2/x-4/y)/(-5/y+3/x) |
|
| 31321 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^6+4x^4-12x^2 |
|
| 31322 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2x+x^2 |
|
| 31323 |
Giải x |
1/2(5x+1)^(1/3)+5/2=4 |
|
| 31324 |
Giải m |
căn bậc hai của m+5=8 |
|
| 31325 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2=5 |
|
| 31326 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
6x^2-2+x=x |
|
| 31327 |
Rút gọn |
(x^-2y)/(xy^2) |
|
| 31328 |
Ước Tính |
(2y^3*3xy^3)/(3x^2y^4) |
|
| 31329 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-4x-9 g(x)=-3x-5 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 31330 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2/5+cos(x) |
|
| 31331 |
Ước Tính |
(-8^-2)/(3^-4) |
|
| 31332 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
1-arctan(e^t) |
|
| 31333 |
Rút gọn |
10a^9-12a^9+10a^7+9a^9-3a^7 |
|
| 31334 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc bốn của p^2)^8 |
|
| 31335 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(x)tan(x)+cos(x)-sec(x)+1=sec(x)^2cos(x)^2 |
|
| 31336 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
6x+4 when x=2 |
when |
| 31337 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 75yz^2 |
|
| 31338 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
-4a+13>=29 |
|
| 31339 |
Giải x |
(x-9)(x+9)=x^2-81 |
|
| 31340 |
Vẽ Đồ Thị |
find f(3) |
find |
| 31341 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x+4)/((x-1)(x+3)) |
|
| 31342 |
Ước Tính |
1/2+2/3+1 2/3+1/5 |
|
| 31343 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^xsin(x^2) |
|
| 31344 |
Rút gọn |
(-1/2a^3b^4-1/3a^2b^2+2/5a^5b-a^2b^3)÷(-5a^3b^2) |
|
| 31345 |
Rút gọn |
(4^2)/-5 |
|
| 31346 |
Rút gọn |
6(4n^2mp^0) |
|
| 31347 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
|2x| |
|
| 31348 |
Giải r |
r = square root of (Gm_1m_2)/F |
|
| 31349 |
Rút gọn |
(2^2)/(2^-7)*2 |
|
| 31350 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
2[[2,1],[-1,3]]+[[-6,2p],[4,-1]]=[[2,-1],[1,1]][[0,1],[2,4]] |
|
| 31351 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-(x+1)^(2/3) |
|
| 31352 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2sin(-3theta-pi/2)+2 |
|
| 31353 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4*(1/2)^(x-1)-2 |
|
| 31354 |
Giải b |
4.15-7b-48=37.35(-3b-10) |
|
| 31355 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan((3pi)/2) |
|
| 31356 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của căn bậc hai của 625 |
|
| 31357 |
Giải x |
5(x-2)-2x=2(x-5)+x |
|
| 31358 |
Giải x |
2(4x+2)-7x=0 |
|
| 31359 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2xy)^3 |
|
| 31360 |
Solve the Differential Equation |
(1+e^x)y*(dy)/(dx)=e^x |
|
| 31361 |
Giải x |
((10^x)^(2/3))/(10^(1/3))=10 |
|
| 31362 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+6>x+4 |
|
| 31363 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=5+12x-x^3 |
|
| 31364 |
Giải y |
-6=-9/y |
|
| 31365 |
Tìm ƯCLN |
6 and 9 |
and |
| 31366 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+0x-25 |
|
| 31367 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,-7) and (0,-9) |
and |
| 31368 |
Rút gọn |
(5ab+4c)(5ab-4c) |
|
| 31369 |
Tìm Độ Lõm |
1/6x^4+x^3-18x^2 |
|
| 31370 |
Chia |
((3x^5y^3)^5)/((6x^10y^7)^2) |
|
| 31371 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-x+3>=1 or 6x+4<-3 |
or |
| 31372 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc ba của x^4z^2)/(y^4) |
|
| 31373 |
Giải x |
(x^2+x)/5=(3x-1)/4 |
|
| 31374 |
Rút gọn |
(36e^16f^64)^(1/2) |
|
| 31375 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2-5x+4)/(2x^2-8x) |
|
| 31376 |
Ước tính Hàm Số |
h(0)=10^0 |
|
| 31377 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=4y and x+2y=12 |
and |
| 31378 |
Ước Tính |
x+x+x+x |
|
| 31379 |
Giải x |
2(2^(3x))=10 |
|
| 31380 |
Rút gọn |
(3t-3)+(6t^2+4t+13)+(-8t^2+11t-1) |
|
| 31381 |
Giải x |
4^(3+x)=25 |
|
| 31382 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=1/x and g(x)=3x+2 find f(g(x)) |
If and find |
| 31383 |
Rút Gọn Căn Thức |
x^(1/3)*x^(2/5) |
|
| 31384 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x+3 y<=2x-6 |
|
| 31385 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (5x)/(8y) |
|
| 31386 |
Nhân |
(3a-b+2c)^2 |
|
| 31387 |
Giải s |
|5s-10|>=0 |
|
| 31388 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit cơ số a của z+1+ logarit cơ số a của 3z+2 |
|
| 31389 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(pi/2)^2 |
|
| 31390 |
Rút gọn |
(2x^2+5x+2)/(4x^2-1)*(2x^2+x-1)/(x^2+x-2) |
|
| 31391 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=cos(2x+1) |
|
| 31392 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 1)^2 |
|
| 31393 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 10^5* căn bậc ba của 10 |
|
| 31394 |
Rút gọn |
square root of -64-4 cube root of -125+ cube root of 8 |
|
| 31395 |
Rút gọn |
(-1)^(3/2) |
|
| 31396 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=1/2(e^x+e^(-x)) |
|
| 31397 |
Xác định nếu Vuông Góc |
-4y=-2x+8 and 3x-6y=6 |
and |
| 31398 |
Rút gọn |
Simplify ( căn bậc hai của 21+3)( căn bậc hai của 21+8) |
Simplify |
| 31399 |
Ước Tính |
(x^5y^4)/(x^-5y^4) |
|
| 31400 |
Rút gọn |
5x(X+4) |
|