| 31101 |
Rút gọn |
3(x-2)=2(x-2) |
|
| 31102 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân từ 0 đến 1 của arctan(4x) đối với x |
|
| 31103 |
Ước Tính |
6/8=(2*3)/(2*4) |
|
| 31104 |
Giải x |
2(x+5)=5-4(x+5) |
|
| 31105 |
Rút gọn |
2 căn bậc bốn của p^2q*7 căn bậc bốn của p^3q^10 |
|
| 31106 |
Giải x |
32^(-3x)=(1/4)^(-3x) |
|
| 31107 |
Giải x |
x^3+a=c |
|
| 31108 |
Ước Tính |
(2 căn bậc hai của 3)^4 |
|
| 31109 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<=(4x+2)/-3<=10 |
|
| 31110 |
Ước Tính |
sin((2pi)/4) |
|
| 31111 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/(1-x) |
|
| 31112 |
Ước Tính |
arctan(cos(pi)) |
|
| 31113 |
Rút gọn |
(x^2+6x-7)/(2x^3+2x^2-4x)*4/(x+7)*(x^3-4x)/(6x^2-12x) |
|
| 31114 |
Chia |
( căn bậc hai của 35)÷( căn bậc hai của 7) |
|
| 31115 |
Tìm dy/dx |
-4x^2+3-y+x=y^3 |
|
| 31116 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
32deg |
degrees |
| 31117 |
Trừ |
(5x+3)/6-(-6x+9)/6 |
|
| 31118 |
Tìm ƯCLN |
24 and 40 |
and |
| 31119 |
Rút gọn |
(4j)^3(-j^-2k^2)(3j^5k^-7)^3 |
|
| 31120 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x-2x<5 |
|
| 31121 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (e^(x+3)-1)/(3 logarit tự nhiên của -5-2x) |
|
| 31122 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)cos(x^3)^2 |
|
| 31123 |
Phân Tích Nhân Tử |
F(x)=x^3-1 |
|
| 31124 |
Tìm Nguyên Hàm |
6 căn bậc hai của x- căn bậc sáu của x |
|
| 31125 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc ba của 48 |
|
| 31126 |
Giải y |
x=(y-1)/2 |
|
| 31127 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
0=x-4 |
|
| 31128 |
Trừ |
-7x^2-6x+9 and -3x^2-x+7 |
and |
| 31129 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=3sin(5x-4) |
|
| 31130 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=3/4x^4-3x^3-81x^2-16 |
|
| 31131 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-6(y+2)>2(-3y+12) |
|
| 31132 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 5 của [4y-(y^2-5)] đối với y |
|
| 31133 |
Cộng |
1 1/4+1/2 |
|
| 31134 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-5y=-10 y=-3/5x+7 |
|
| 31135 |
Cộng |
(-n^2+3+2n)+(n^2+5n) |
|
| 31136 |
Trừ |
-(3z^2+4z)-(6z^2-2) |
|
| 31137 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[5x^2+6x+12,-(2x^2+x+3)]] |
|
| 31138 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
w(t)=-x(x-3) |
|
| 31139 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x-y-8z=5 x-y-8z=-4 x+y+7z=9 |
|
| 31140 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc ba của -2 |
|
| 31141 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=-x+3 ; find g(1) |
; find |
| 31142 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x-6 = square root of 3x |
|
| 31143 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 9y^14e^4s^12 |
|
| 31144 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của |x+3|-8x |
|
| 31145 |
Giải r |
-1+r>=4 |
|
| 31146 |
Rút gọn |
(x+h)^2+1 |
|
| 31147 |
Tìm Độ Dốc |
y/3-2x+4=5 |
|
| 31148 |
Ước Tính |
( square root of a square root of b)/( ninth root of ab) |
|
| 31149 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=((x+10)(x+6)(x-8))/(-2x^3+7x^2-x-10) |
|
| 31150 |
Ước Tính |
(x^6)/(xy^-5y^3) |
|
| 31151 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36x^3+ căn bậc hai của 64x^3-x căn bậc hai của 9xy |
|
| 31152 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x2/3 |
|
| 31153 |
Ước Tính |
0.5(5-7x)=8-(4x+6) |
|
| 31154 |
Giải x |
x^2+1=-4x |
|
| 31155 |
Vẽ Đồ Thị |
x+8y<=50 x<=30 y>=2 |
|
| 31156 |
Giải x |
5-3(2x-7)=2(7-3x) |
|
| 31157 |
Tìm MCNN |
1/(6x+6) and 9/(2x) |
and |
| 31158 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^3+4x^2-3x)÷(2x+1) |
|
| 31159 |
Rút gọn |
x/(3/2) |
|
| 31160 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (9-7x) căn bậc hai của 6-4x |
|
| 31161 |
Rút gọn |
7x^6y^4+(x^3y^2)^2 |
|
| 31162 |
Giải x |
(7x+6)^(1/2)-(9+4x)^(1/2)=0 |
|
| 31163 |
Nhân |
(a-2)(4a^3-3a^2) |
|
| 31164 |
Tìm Liên Hợp Phức |
3(cos(pi)+isin(pi)) |
|
| 31165 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (10x^3+x^2-1)/(2x^3+7x-8) |
|
| 31166 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc hai của 2)/2*1/2 |
|
| 31167 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3+x=0 |
|
| 31168 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x+4y<28 x-2y<=0 |
|
| 31169 |
Rút gọn |
(ab^4*b^2x^4)^(1/2) |
|
| 31170 |
Giải n |
t(n)=24-5n |
|
| 31171 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2pisec(2x) |
|
| 31172 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (4 logarit tự nhiên của 3x-8)/(2e^(2x-6)-2) |
|
| 31173 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
|3+9i| |
|
| 31174 |
Giải x |
( căn bậc ba của 6)^(2x)=( căn bậc hai của 6)^(x+6) |
|
| 31175 |
Giải x |
3xy-2x+4y=100 |
|
| 31176 |
Giải x |
căn bậc ba của 4x^2-4x=x |
|
| 31177 |
Tìm MCNN |
3/(2x) and 4/(3x+1) |
and |
| 31178 |
Giải x |
x=-2+4/5x-3 |
|
| 31179 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x+1/x |
|
| 31180 |
Rút gọn |
(cos(2x))/(cos(x)^2) |
|
| 31181 |
Nhân |
e^(-x)*e^x |
|
| 31182 |
Tìm dx/dy |
y^3x^5=e^(3x) |
|
| 31183 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2(2^x-1) |
|
| 31184 |
Ước Tính |
sin(theta)-sin(theta)cos(theta)^2 |
|
| 31185 |
Rút gọn |
7b(4c-b)+4c(c-7b) |
|
| 31186 |
Rút gọn |
9x+6-4x-2x+1-15 |
|
| 31187 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x^2+2x = logarit cơ số 3 của x+2 |
|
| 31188 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
(3m-2)^2-m^2 |
|
| 31189 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^3+4x^2-21x)/(x^2+4x-21) |
|
| 31190 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y+z=20 x-4y-z=-10 2x+y+2z=15 |
|
| 31191 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của x |
|
| 31192 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
7+2x-x^2=0 |
|
| 31193 |
Giải x |
(3x)/2-2/(x-2)=x |
|
| 31194 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-2x^2y+xy^2-2y^3 |
|
| 31195 |
Rút gọn |
x^6y^4(x^4-16)-9(x^4-16) |
|
| 31196 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-8/(-8+ căn bậc hai của 10) |
|
| 31197 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
logarit tự nhiên của 2e^t-1 |
|
| 31198 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
x+3y+6z=20 2x-3y+3z=4 |
|
| 31199 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-2(xy)^(1/2) |
|
| 31200 |
Nhân |
(3x^2+x-5)(2x^2+x+3) |
|