| 31001 |
Rút gọn |
e^(2 logarit tự nhiên của 3) |
|
| 31002 |
Rút gọn |
(x^2x^3)^0 |
|
| 31003 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 64m^3)( căn bậc ba của 15m^6) |
|
| 31004 |
Rút gọn |
(-80)(-41)(0)(-15)(-6) |
|
| 31005 |
Chia |
6/53/5 |
|
| 31006 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2(x+3) |
|
| 31007 |
Giải x |
(5x+3)^2=5(x+3) |
|
| 31008 |
Vẽ Đồ Thị |
|2x-y|+|x+y|<=6 |
|
| 31009 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3x 2 y>=3x-4 |
|
| 31010 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x-3)^(1/2) ; find f^-1(x) |
; find |
| 31011 |
Rút gọn |
(5ab)/(3a^2b^3)+(5ab)/(2a^4b^2)+(5ab)/(4ab) |
|
| 31012 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2+1>=4x |
|
| 31013 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của -12)+(4 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của -3) |
|
| 31014 |
Ước Tính |
Find the value of căn bậc ba của 8 |
Find the value of |
| 31015 |
Giải x |
|x+1|+|2x+3|=5 |
|
| 31016 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của 7* căn bậc hai của 4- căn bậc hai của 7 |
|
| 31017 |
Rút gọn |
(2+- căn bậc hai của 4-(4)*6*-5)/12 |
|
| 31018 |
Rút Gọn Căn Thức |
cd căn bậc ba của -80c |
|
| 31019 |
Rút gọn |
(30x^7y^-3)/(5x^4y^2)*(x^-5)/(y^-8) |
|
| 31020 |
Chia |
((x^2+5x-36)/(x+5))÷((x^2-16)/(x+4)) |
|
| 31021 |
Rút gọn |
(n+(n+1))^2 |
|
| 31022 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+3y-4=x+5 |
|
| 31023 |
Rút gọn |
(-x^9y^2)(10y^5)(3x^-3y^-8) |
|
| 31024 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -5 đến 1 của (-5x+4e^(-x)) đối với x |
|
| 31025 |
Rút gọn |
(x+y-1)^3 |
|
| 31026 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-5x^2+20)/(3x^2-6x) |
|
| 31027 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3 căn bậc ba của x = căn bậc ba của 7x+5 |
|
| 31028 |
Rút gọn |
(3x^3)(2x^2-7x-8)x^3 |
|
| 31029 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+1)e^(x^2+x) đối với x |
|
| 31030 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (2,-4) and has a slope of -2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 31031 |
Tìm Tích Phân |
xsin(3x) |
|
| 31032 |
Ước Tính |
(1/( căn bậc hai của y))^(-1/5) |
|
| 31033 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos(theta-pi)+2 |
|
| 31034 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+3/2x-3=0 |
|
| 31035 |
Ước Tính |
sec(x)^2-6tan(x)=-4 |
|
| 31036 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
( căn bậc hai của 3,pi/2) |
|
| 31037 |
Giải x |
9x+5x-8=-2x |
|
| 31038 |
Rút gọn |
3x^9y^9*6x^4 |
|
| 31039 |
Ước Tính |
38/2+3(8)^2 |
|
| 31040 |
Tìm Thương Số |
(-7x^4+5x^3+20x^2+10)÷(-x^2+x+3) |
|
| 31041 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
25deg |
degrees |
| 31042 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3x 2 y<=3x-4 |
|
| 31043 |
Rút gọn |
(2x-3)/(x^2-8x+12)-(x-1)/(x^2-8x+12) |
|
| 31044 |
Rút gọn |
(3x^5-18x^4-21x^3)/(2x^6-98x^4) |
|
| 31045 |
Giải y |
-2(18-3y)=7y+2y |
|
| 31046 |
Tìm dy/dx |
-4y+4x^3+y^2=0 |
|
| 31047 |
Rút gọn |
((10m-90)/10)÷((m^2+9m+18)/(7m^2+42m)) |
|
| 31048 |
Tìm Biệt Thức |
m^2+5m=2m^2 |
|
| 31049 |
Vẽ Đồ Thị |
x(x+2)(x+1)(x-1) |
|
| 31050 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^4-13x^3+11x^2+15x-2 is divided by x-2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 31051 |
Nhân |
căn bậc ba của 3* căn bậc ba của -20 |
|
| 31052 |
Cộng |
(7x^4-9x^3-4x^2+5x+6)-(2x^4+3x^3-x^2+x-4) |
|
| 31053 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2<=0 |
|
| 31054 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-y-2=2/5x |
|
| 31055 |
Rút gọn |
(2x-3)(2x-1)(x-1)(2x+3) |
|
| 31056 |
Rút gọn |
((2a+b)/a-(a+2b)/b)*((a-b)/(b^2+ab)+(a+b)/(b^2-ab)) |
|
| 31057 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2(2x+12)(x-4)(x+2) |
|
| 31058 |
Tìm Bậc |
z=3(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 31059 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=1/2* logarit cơ số 1/4 của x |
|
| 31060 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 3)/(2 căn bậc ba của -375) |
|
| 31061 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4-x^2,x<0; x-2,x>=0 |
|
| 31062 |
Giải x |
cos(x)=2/pi |
|
| 31063 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-2(x-3)^2+2 |
|
| 31064 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-6<=y |
|
| 31065 |
Giải z |
|z/2+4|=|4z-6| |
|
| 31066 |
Giải p |
4p-5<=25 |
|
| 31067 |
Ước Tính |
4(3/2)^1 |
|
| 31068 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của (4x^7y^2)/(12z) |
|
| 31069 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^2-4y^2)÷((5x-10y)/x) |
|
| 31070 |
Rút gọn |
3+ căn bậc hai của 2-7+3 căn bậc hai của 2 |
|
| 31071 |
Giải x |
2/(3x)+2/3=8/(x+6) |
|
| 31072 |
Ước Tính |
5/(-2^2) |
|
| 31073 |
Ước tính Hàm Số |
g(-x)=(-x)^2 |
|
| 31074 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=4x+3 and y=-x-2 |
and |
| 31075 |
Giải x |
4x-6+5x=2x+21-2x |
|
| 31076 |
Ước Tính |
2(x+5)=3x+1 |
|
| 31077 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-1/(4(x+1)^(3/2)) |
|
| 31078 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x-1)(x+1)(x-3)(x-2) |
|
| 31079 |
Phân Tích Nhân Tử |
2^(2x)-12*2^x+2^5 |
|
| 31080 |
Trừ |
căn bậc hai của 324-1/2 căn bậc hai của 64 |
|
| 31081 |
Giải để tìm C ở dạng Độ |
6cos(C)-4=cos(C)-9 |
|
| 31082 |
Vẽ Đồ Thị |
sec(theta)>0 and cot(theta)<0 |
and |
| 31083 |
Giải m |
21=-7+7m^2 |
|
| 31084 |
Rút gọn |
(4x^0y^-2)/(4xy^-4) |
|
| 31085 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y+z=0 -x+2y-3z=-5 2x-3y+5z=8 |
|
| 31086 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of 1/9-x^2 |
|
| 31087 |
Giải x |
3x-20-7x=2x+20+2x |
|
| 31088 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+2y+z=0 -x+2y+3z=0 x-5y-2z=9 |
|
| 31089 |
Tìm Tích Phân |
xy^2 |
|
| 31090 |
Giải b |
3+6|-2+b|=45 |
|
| 31091 |
Tìm Các Điểm Uốn |
1/15x^6+x^5+25/6x^4 |
|
| 31092 |
Nhân |
căn bậc ba của -9x^2y^4* căn bậc ba của 12xy |
|
| 31093 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (7x^3-4x+2x^6)/(5x^9-3x^2) |
|
| 31094 |
Rút gọn |
(x^2+7x)+(2x^2-7x) |
|
| 31095 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 3)^4 |
|
| 31096 |
Giải u |
8/(4u-8)-1=2/(u-2) |
|
| 31097 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-5=-1 |
|
| 31098 |
Nhân |
(5a)/(5a+5)*(10a+10)/a |
|
| 31099 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2-x^3)/(4x^5+1) |
|
| 31100 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
sec(theta) = square root of 2 |
|