Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 30901 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |3-x|-|x+2|=5 | |
| 30902 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos((6pix)/7+pi/2) | |
| 30903 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+2y=12 x+y=6 | |
| 30904 | Chia | (-6-4)÷(-5) | |
| 30905 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 8x^3+24x^2+24x+7 is divided by 2x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 30906 | Ước Tính | -cos(pi/4)-sin(pi/4) | |
| 30907 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tan(x^2)^2 | |
| 30908 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-3 căn bậc ba của x-1 | |
| 30909 | Giải x | (2^x-3)(2^x-4)=0 | |
| 30910 | Rút gọn | (-9a^4-9a^3-4a^2)÷9a | |
| 30911 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (3 logarit tự nhiên của 3x+4)/(3tan(2x+2)) | |
| 30912 | Giải x | x+3 = square root of x^2+5 | |
| 30913 | Giải w | 525=w^2+4w | |
| 30914 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | The fraction -3/5 written as a decimal is | The fraction written as a decimal is |
| 30915 | Rút gọn | (27k^5m^8)/((4k^3)(9m^2)) | |
| 30916 | Rút gọn | (xy)/(7x^-4y^-2) | |
| 30917 | Giải x | căn bậc hai của x=y | |
| 30918 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2+27=x^2 | |
| 30919 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1+1/(2(x+1)^(1/2)) | |
| 30920 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3x+7 y>1/2x y<2 | |
| 30921 | Giải Q | Q = cube root of 36^(2^-1)+125^(3^-1)-81^(2^-2) | |
| 30922 | Ước Tính | (-11x^3y)^-2 | |
| 30923 | Ước Tính | 14-3x<-1 | |
| 30924 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(3x)=(sin(x))(4cos(x)^2-1) | |
| 30925 | Giải Phép Tính Hàm Số | If g(x)=3x^2+5 and h(x)=x^2-1 ; find (g-h)(x) | If and ; find |
| 30926 | Ước Tính | (54^3*125^2*8^2)/(6^3*30^6) | |
| 30927 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | csc(90 độ -theta) | |
| 30928 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-13x-42)/(x^2-x-6) | |
| 30929 | Giải x | y=2x^(1/3) | |
| 30930 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-48>-5x+2 | |
| 30931 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=1/(f(x)) | |
| 30932 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của (1/x)^x | |
| 30933 | Rút gọn | ( căn bậc hai của y^(1/4))^8 | |
| 30934 | Ước tính Hàm Số | g(0)=0/( căn bậc hai của 1-0^2) | |
| 30935 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (4,-3) and has a slope of 1 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 30936 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3y=9x-6 2y+6x=4 | |
| 30937 | Ước tính Tổng | tổng từ k=2 đến 5 của k^2+k-2 | |
| 30938 | Rút Gọn Căn Thức | (4 căn bậc hai của 5-1)(3+2 căn bậc hai của 5) | |
| 30939 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,-1) and (0,7) | and |
| 30940 | Tìm Tích Số | (x^2+3x-4)/(x^2+4x+4)*(2x^2+4x)/(x^2-4x+3) | |
| 30941 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3s^5)^-4)/(6s^3j^-6) | |
| 30942 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-4x^2+x+5 at x=1 | at |
| 30943 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+7x^3-18x^2-x^2-7x+18 | |
| 30944 | Vẽ Đồ Thị | y<-5x+3y | |
| 30945 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+4 y-4=x | |
| 30946 | Phân Tích Nhân Tử | p(x)=x^3+x^2+9x+9 | |
| 30947 | Rút gọn | ((x+1)/(x+1)*(x^2-1)/(4x^2-40x))÷((x^2+9x-10)/(x^2-100)) | |
| 30948 | Rút gọn | (3xy^3)^3(2x) | |
| 30949 | Vẽ Đồ Thị | x-2y<-2 2x+y>3 | |
| 30950 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(3x-1)/(x-3) | |
| 30951 | Giải a | 9x^2-24x+16=(ax-b)^2 | |
| 30952 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=3(1/(x+1))-2 | |
| 30953 | Rút gọn | 4/x-2/(x(x+1))-2/(x+1) | |
| 30954 | Nhân | (6mn-9)(m^2n-7) | |
| 30955 | Rút gọn | (4x^3+56x^2+160x)/(x+10)*(81-x^2)/(-x-9)*(3x)/(x^2-5x-36) | |
| 30956 | Giải x | -16+5x=4(3x+7) | |
| 30957 | Rút gọn | tan(x)*tan(x) | |
| 30958 | Rút Gọn Căn Thức | (4 căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của -5) | |
| 30959 | Rút gọn | ((x^2y^2z^2)^5)/((x^3y^3z^3)^7) | |
| 30960 | Rút gọn | |-1+i| | |
| 30961 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=3x+6 then find f^-1(x) | If then find |
| 30962 | Tìm dy/dx | y=3 căn bậc hai của 2x^2-x-4 | |
| 30963 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-3x^2+x-3)/(x^2+1) | |
| 30964 | Rút gọn | (-6^8)/(-6^5) | |
| 30965 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 10)/( căn bậc ba của 625) | |
| 30966 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4+3sin(pi/3x-pi/16) | |
| 30967 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(cot((3pi)/4)) | |
| 30968 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | arcsin(e^(3x)) | |
| 30969 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(3/5)-arctan(1/4)) | |
| 30970 | Ước Tính | căn bậc ba của x=3 căn bậc ba của 7 | |
| 30971 | Tìm g(h(x)) | g(x)=3x h(x)=x-4 | |
| 30972 | Giải x | 3^(8x^2+6x)-12=-81^(x^2+(3x)/4) | |
| 30973 | Giải x | 4(4+2x)-6(7x-10)=-80 | |
| 30974 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x^2-11 Find f(-5) | Find |
| 30975 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -9x^2+12x-4=0 | |
| 30976 | Rút gọn | (4/(2y)-1/(2y))/(4/(2y)+3/y) | |
| 30977 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm X | X^3-4X^2-X+4>=0 | |
| 30978 | Phân Tích Nhân Tử | factor 9y^2-25 | factor |
| 30979 | Giải x | x/(x+9)-1/(9-x)=(2x)/(x^2-81) | |
| 30980 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=5 y=x+1 | |
| 30981 | Vẽ Đồ Thị | (9-x)/7=y | |
| 30982 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2+2x-2)(x^2+x+10) | |
| 30983 | Rút gọn | căn bậc ba của 64/(x^2) | |
| 30984 | Tìm dy/dx | f(x)=e^(xy) | |
| 30985 | Ước Tính | 5/6*1/4+3/8 | |
| 30986 | Rút gọn | 1/(x^2-1)+2/(x^2+x) | |
| 30987 | Trừ | (x+7)/(x+5)-(7x)/(x^2-3x-40) | |
| 30988 | Tìm Tích Số | (3xy)^2 | |
| 30989 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5x^4-3x^3+7x+2)^5 | |
| 30990 | Giải p | p-5(p+4)=p-(8-p) | |
| 30991 | Ước Tính | ((3 căn bậc hai của 3)/2)^2 | |
| 30992 | Viết ở Dạng y=mx+b | 0=-3x-4-2y | |
| 30993 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x/10 = căn bậc hai của 3x-58 | |
| 30994 | Phân Tích Nhân Tử | -45x^4+42x^3+1272x^2-1050x-3675 | |
| 30995 | Ước Tính | i^9*i^25*i^12*i^16 | |
| 30996 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3x^3)(3x^2) đối với x | |
| 30997 | Rút gọn | (5x^4)/(5x^-3) | |
| 30998 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2+5x-3)/(x+3) | |
| 30999 | Rút gọn | (2ab)^2(3a^2b^3) | |
| 31000 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^4-100y^2 |