| 3001 |
Rút gọn |
(7- căn bậc hai của 5)/(4+ căn bậc hai của 5) |
|
| 3002 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 16x |
|
| 3003 |
Xác Định Dãy |
1/2 , 7/6 , 11/6 , 5/2 |
, , , |
| 3004 |
Rút gọn |
((2pq)(3p^2q^4))/(-6pq^5) |
|
| 3005 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của |x+1|+3/x |
|
| 3006 |
Phân Tích Nhân Tử |
F(X)=x^2-5x+6 |
|
| 3007 |
Ước Tính |
(1/(216^(-2/3))) |
|
| 3008 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y+2=1/3(x-5) , (-4,3) |
, |
| 3009 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-(4/3)^(2(x-3))+1 |
|
| 3010 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=- căn bậc ba của (2x+4)/3 |
|
| 3011 |
Rút gọn |
1/(i+2) |
|
| 3012 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 6 đến 17 của (n-8)/(n+5) |
|
| 3013 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=(x-2)^2(x+3)(x+1)^2 |
|
| 3014 |
Rút gọn |
x(4x+5)+3(2x^2-4x+1) |
|
| 3015 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-18y+6z=7 7x-2y+z=1 -x+6y-2z=-2 |
|
| 3016 |
Giải x |
(2x+5)/10=42/20 |
|
| 3017 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 1/256 |
|
| 3018 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(arcsec(sin(x))) |
|
| 3019 |
Rút gọn |
(3x)/(4x^2+4)-(2x^2)/(x^4-1) |
|
| 3020 |
Giải x |
1-5/(x-1)=-10/(x^2-1) |
|
| 3021 |
Rút gọn |
(24x^5)/(18x^2-12x^3) |
|
| 3022 |
Tìm Tập Xác Định |
(mx^2-my^2)/(2m+8)*(3m+12)/(my+mx) |
|
| 3023 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -12* căn bậc hai của -5 |
|
| 3024 |
Phân Tích Nhân Tử |
15a-3ab+4b-20 |
|
| 3025 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-225 độ )+tan(405 độ ) |
|
| 3026 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=27 y=x+3 |
|
| 3027 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(2x-3)<(-5)|7-10| |
|
| 3028 |
Rút gọn |
((2a^2+14a)/(8a^2))÷(10a+70) |
|
| 3029 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin(2/3x-pi/2)-11 |
|
| 3030 |
Rút gọn |
(x^2-x)/(x^2+x) |
|
| 3031 |
Tìm Nguyên Hàm |
x*e^(-x) |
|
| 3032 |
Rút gọn |
(-3g^-2hk^-2)/(-6h^0) |
|
| 3033 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x+y=8 x=5 |
|
| 3034 |
Giải f |
-8(1.14+1.6f)=-(1.92+4.8f) |
|
| 3035 |
Giải h |
5h-9=-16+6h |
|
| 3036 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 729)^-2 |
|
| 3037 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=arctan( căn bậc hai của x-5) |
|
| 3038 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(1,-5) ; slope -3/2 |
; slope |
| 3039 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5+x)^2 đối với x |
|
| 3040 |
Rút gọn |
((-2mn^2)^-3)/(4m^-6n^4) |
|
| 3041 |
Rút gọn |
(5x(x-y))/(x^3(y-x)) |
|
| 3042 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=64x^3-240x^2+300x-125 ? |
? |
| 3043 |
Rút gọn |
2x+3y-2/3x+1 1/2y |
|
| 3044 |
Chia |
( căn bậc hai của 12)/( căn bậc bốn của 3) |
|
| 3045 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -5 đến 9 của (2(2x+9)^(1/3))/3 đối với x |
|
| 3046 |
Giải x |
-2(11-12x)=-4(1-6x) |
|
| 3047 |
Giải x |
(1/16)^(3x)=64^(2(x+8)) |
|
| 3048 |
Giải G |
3+q^2=G/R |
|
| 3049 |
Rút Gọn Căn Thức |
(64x^3y^-12)^(1/6) |
|
| 3050 |
Phân Tích Nhân Tử |
8a(x+y)-(x+y) |
|
| 3051 |
Rút gọn |
(4a-3b)/(3ab)+3/6 |
|
| 3052 |
Giải x |
2(8-x)=3x |
|
| 3053 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(5x^2-3)(7x^3+x) |
|
| 3054 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
2(x-3)+3y=0 |
|
| 3055 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x+15)^4 |
|
| 3056 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/(2+ căn bậc hai của 5) |
|
| 3057 |
Giải z |
4=8/(5+z) |
|
| 3058 |
Rút gọn |
k(k^3) |
|
| 3059 |
Rút gọn |
(-p+q)(-1-q) |
|
| 3060 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/((x+1)^2) |
|
| 3061 |
Rút gọn |
((3x)^-3y^4)/(-x^2y^-6) |
|
| 3062 |
Giải y |
3/5y+7=3-1/5y |
|
| 3063 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
3^(2x)=6 , 561 |
, |
| 3064 |
Cộng |
(6x)/(x^2-8x)+4/(2x-16) |
|
| 3065 |
Rút gọn |
(c^2-cd-d^2)(c+d) |
|
| 3066 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 5-3 căn bậc hai của 5 |
|
| 3067 |
Ước Tính |
5^(3-2x)=5^(-x) |
|
| 3068 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(y-5)-y(5-y) |
|
| 3069 |
Ước Tính |
((3m^-5n^2)/(4m^-2n^0))^2*((mn^4)/(9n))^2 |
|
| 3070 |
Giải x |
căn bậc ba của 5x+10- căn bậc ba của x-4=0 |
|
| 3071 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+2x^2-x+5)÷(x^2-x+1) |
|
| 3072 |
Rút gọn |
4x^0+5 |
|
| 3073 |
Rút gọn |
((8b^4)/(4b^2))^3 |
|
| 3074 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=2x^3+x^2-x |
|
| 3075 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2cos(-x/2) |
|
| 3076 |
Rút gọn |
((9m+63)/(m^2+11m+28))÷(9/(8m+32)) |
|
| 3077 |
Rút Gọn Căn Thức |
-3 căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 5 |
|
| 3078 |
Giải y |
5y+2-2y=8y-4-2y |
|
| 3079 |
Tìm Nguyên Hàm |
4e^(-2x)+(x-1)^3 |
|
| 3080 |
Giải x |
2x^2-x+55=x+5 |
|
| 3081 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=(4/5)^(x+2) |
|
| 3082 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của (t^-8)/(t^-4) |
|
| 3083 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 15* căn bậc hai của 35/12 |
|
| 3084 |
Rút gọn |
9x^3+2x^2+5x^3+4x^2 |
|
| 3085 |
Rút gọn |
(5y^2+10y)/(6y^4+12y^3) |
|
| 3086 |
Rút gọn |
(3x)/(x+6)+(2x)/(x+6) |
|
| 3087 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc bốn của x- căn bậc bốn của x^3 |
|
| 3088 |
Rút gọn |
(4x^-3y^4)/(8x^2(y^-3)^2) |
|
| 3089 |
Rút gọn |
(1/3-i/6)/(2/3-i/3) |
|
| 3090 |
Tìm Độ Dốc của Đường Tiếp Tuyến tại (1/2,16) |
f(t)=t^-4 ;, (1/2,16) |
;, |
| 3091 |
Rút gọn |
4-5/(4m+8) |
|
| 3092 |
Rút gọn |
(36x^-4y^8)/(12y^7) |
|
| 3093 |
Rút gọn |
(8x+12)+(-4)(2x+3) |
|
| 3094 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x^5+10x^4+25x^3 |
|
| 3095 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/3*6^x+5 |
|
| 3096 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2/3(x-1)^(3/2) |
|
| 3097 |
Giải y |
căn bậc hai của y^4+2y^2+1=y^2+1 |
|
| 3098 |
Giải w |
( fourth root of 7w-5)/2 = fourth root of w-2 |
|
| 3099 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của -12*2 căn bậc hai của -2 |
|
| 3100 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
8a+2(1-5a)<=20 |
|