| 30801 |
Rút gọn |
(6x^2-216)/(x^2-2x-48)*(64-x^2)/(x^2+13x+40)*(-x-5)/(x^2-36) |
|
| 30802 |
Cộng |
5 căn bậc hai của 3+2 căn bậc hai của 3+10 căn bậc hai của 3 |
|
| 30803 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=tan(x)(4cos(x)+8sec(x)) |
|
| 30804 |
Trừ |
căn bậc hai của 27x^5y-6 căn bậc hai của 3x^5y |
|
| 30805 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+y=6 AND 3y-18=-6x |
AND |
| 30806 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2e^x+2e^(-x) |
|
| 30807 |
Giải x |
(1/8)^(x-5)=4^x |
|
| 30808 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x-3<-1 3/8 |
|
| 30809 |
Giải m |
1/3(15m-12)=-5(m-2) |
|
| 30810 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
-sin(x)=0 |
|
| 30811 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
5^(3-2x)=5^(-x) |
|
| 30812 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2+45x+159<-3 |
|
| 30813 |
Tìm dy/dx |
3x^3-xy^3+3-4y^3=0 |
|
| 30814 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của 9 |
|
| 30815 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-4x-8<-x+7<-4x-5 |
|
| 30816 |
Rút gọn |
c^3d^2(c^2d-2d) |
|
| 30817 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của x^3)/( căn bậc năm của x^2) |
|
| 30818 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 12x)/(2x^2) |
|
| 30819 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 30820 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+x-y+6=0 |
|
| 30821 |
Tính Căn Bậc Hai |
( căn bậc hai của 9)^2+5 |
|
| 30822 |
Tìm Bậc |
2x^5y^2z+x^4z |
|
| 30823 |
Giải a |
4(a+3)-2(a+6)=20 |
|
| 30824 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-1/5(x-5)^2-2 |
|
| 30825 |
Rút gọn |
(10+4i)/2 |
|
| 30826 |
Tìm Số Hạng First |
A_n=n(n-1)(n-2) |
|
| 30827 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-4sin(x+3pi) ? |
? |
| 30828 |
Nhân |
căn bậc bốn của 8a^3b* căn bậc bốn của 10a^2b^7 |
|
| 30829 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
14rad |
radians |
| 30830 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-k^5-1+8k-3k^3+1/4k^2 |
|
| 30831 |
Tìm Cosin của Góc |
300 độ |
|
| 30832 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/4x^2+x-6 |
|
| 30833 |
Giải y |
-5/y<0 |
|
| 30834 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
y=e^(sin(t)) |
|
| 30835 |
Rút gọn |
(4-x^2)/(-x-3)*(x+4)/(x-2)*(-x-3)/(x^2+6x+8) |
|
| 30836 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-13x^2=-36 |
|
| 30837 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của 1/(x^2+4) đối với x |
|
| 30838 |
Giải x |
x/2+1/2=3 |
|
| 30839 |
Giải x |
(m^(5/6))(m^(1/6))^7=m^x |
|
| 30840 |
Giải y |
(6x-1)/y-3=2 |
|
| 30841 |
Rút gọn |
((4+5)^2)÷3 |
|
| 30842 |
Rút gọn |
3x(x+4)((x+1)/(3(x+4))) |
|
| 30843 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x/6|>=5 |
|
| 30844 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3+x^2- căn bậc hai của 4+4x |
|
| 30845 |
Ước Tính |
4(x^2-2x)-2(x^2-3) |
|
| 30846 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
25c+10c^2=0 |
|
| 30847 |
Rút gọn |
e^(- logarit tự nhiên của 2) |
|
| 30848 |
Rút gọn |
(8(9+x)^(1/3)-x(9+x)^(-2/3))/((9+x)^(2/3)) |
|
| 30849 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(e^(2-5x)) |
|
| 30850 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2(1/2+0.5-4/4) |
|
| 30851 |
Rút gọn |
10i-(3- căn bậc hai của -25) |
|
| 30852 |
Rút gọn |
(b^2)^a=b^8 |
|
| 30853 |
Trừ |
(p+7)-(6p^2+13p) |
|
| 30854 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/3 logarit cơ số b của x- logarit cơ số b của y |
|
| 30855 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-(6x^2)/(2y-1) |
|
| 30856 |
Giải x |
2/(x+6)+(2x)/(x+4)=(3x)/(x+6) |
|
| 30857 |
Tìm BCNN |
6 and 21 |
and |
| 30858 |
Tìm MCNN |
(x(x-2))/((x-2)(x+3)) and x/(x+3) |
and |
| 30859 |
Rút gọn |
(2a^2b-3ab^2+5a^2b^2)-(2a^2b^2+4a^2b-5b^2) |
|
| 30860 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=-2 y=5x+4 |
|
| 30861 |
Rút gọn |
((x+3x)/(y+2y))^2 |
|
| 30862 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của xy)/( căn bậc hai của 3x) |
|
| 30863 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=5(x+1)^2(x-2)^3 |
|
| 30864 |
Giải x |
x^3+2x^2-x=2 |
|
| 30865 |
Rút gọn |
5(13-8)-3*7+3 |
|
| 30866 |
Nhân |
0 , 1^2 |
, |
| 30867 |
Trừ |
(g^3-2g^2+5g+6)-(g^2+2g) |
|
| 30868 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
cos(2x)+cos(x)=0 |
|
| 30869 |
Vẽ Đồ Thị |
negative infinity |
|
| 30870 |
Giải x |
2(3x+4)=5x+3x-4 |
|
| 30871 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f^-1(x)=(x-3)/(1-x) |
|
| 30872 |
Giải x |
2x-7+19=6x-4x+12 |
|
| 30873 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor x^2-2x-15 |
Factor |
| 30874 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3-x*4 căn bậc ba của 3-x |
|
| 30875 |
Nhân |
căn bậc bốn của 27* căn bậc bốn của 3 |
|
| 30876 |
Tìm Bậc |
m+m^2 |
|
| 30877 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3x^2+4x-1)+(-2x^2-3x+2) |
|
| 30878 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=-5x-10+3x^4+4x^2 |
|
| 30879 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-4/5x^2+48/5x-114/5 |
|
| 30880 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-1=y 3x-1=y |
|
| 30881 |
Rút gọn |
(1/4x^3y^-2)^-2(-4x^-1y)^-3 |
|
| 30882 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
75% as a fraction |
as a fraction |
| 30883 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If P(x)=x^2+x+5 ; find P(6) |
If ; find |
| 30884 |
Rút gọn |
cos(x)^2+cot(x)^2+sin(x)^2 |
|
| 30885 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc ba của x)/( căn bậc ba của yz) |
|
| 30886 |
Rút gọn |
(h+9)(5h-4h^2-10) |
|
| 30887 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/2(3/5x-1/2)>x+3/8 |
|
| 30888 |
Rút gọn |
(x^-4)^5(x^3y^2)^5 |
|
| 30889 |
Ước Tính Tích Phân |
Evaluate tích phân của -6x đối với x |
Evaluate |
| 30890 |
Giải w |
(w-10)+40=0 |
|
| 30891 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (4)(x^2+4x-5) |
|
| 30892 |
Ước Tính |
((2x)^-2)/((3x)^-2) |
|
| 30893 |
Nhân |
2^9*2^2*2^4 |
|
| 30894 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^6+2x^4-x^3+7 |
|
| 30895 |
Rút gọn |
6*5-(4^2)÷2 |
|
| 30896 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
2s+3>15 |
|
| 30897 |
Tìm Tích Số |
(z-5/3)(z-2/3) |
|
| 30898 |
Vẽ Đồ Thị |
y>2x-4 4y-x<=16 |
|
| 30899 |
Ước Tính |
((16x^-4)^2)/((4x^-2)^3) |
|
| 30900 |
Rút gọn |
(28 căn bậc ba của -16m^6)/(4 căn bậc ba của 2m) |
|