| 30301 |
Giải k |
740/760*8.9=18.1/k*0.0821*295 |
|
| 30302 |
Giải r |
15r^2-6r-3=-2r |
|
| 30303 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
|1-4k|>=-11 |
|
| 30304 |
Cộng |
7w^2+4w-6w^2-11w+13 |
|
| 30305 |
Rút gọn |
(4x^2+36)/(4x)*1/(5x) |
|
| 30306 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 5 của 3x+2< logarit cơ số 5 của 2x+5 |
|
| 30307 |
Rút gọn |
3/26*8 |
|
| 30308 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 512 |
|
| 30309 |
Giải x |
x-(5x+2)/6=(7-3x)/4 |
|
| 30310 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
P(x)=4x^5+9x^4+6x^3-x^2+2x-7 |
|
| 30311 |
Giải c |
5c^2-1=124 |
|
| 30312 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
csc(x)=(2 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 30313 |
Cộng |
(2x^2+1)+(x^2-2x+1) |
|
| 30314 |
Giải y |
y=-3/2(-4) |
|
| 30315 |
Rút gọn |
(4- căn bậc hai của x+15)/(1-x^2) |
|
| 30316 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y<-3 2x-y<=-1 |
|
| 30317 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x+1)/((x+2)(x-5)) |
|
| 30318 |
Rút gọn |
((a^2-5a-14)/(a-7))÷((a^2-a-6)/(5a^3+30a^2)) |
|
| 30319 |
Ước Tính |
(x^-4x^-6y^2)/(y^6) |
|
| 30320 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+3)^2-6 if x!=-1; 2 if x=-1 Find f(-1) |
Find |
| 30321 |
Rút gọn |
-( căn bậc hai của 3)/1 |
|
| 30322 |
Giải x |
(7x+9)/5-12=8 |
|
| 30323 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arccsc((-2 căn bậc hai của 3)/3) |
|
| 30324 |
Rút gọn |
((x^-1)/(y^5))^2 |
|
| 30325 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+4x-21 and g(x)=x-3 ; find (f÷g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 30326 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = cube root of x-3 |
|
| 30327 |
Rút gọn |
x^-2y^3 căn bậc ba của 64x^5y^3 |
|
| 30328 |
Giải R |
9=R+2 |
|
| 30329 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=-14/(3x)+5 |
|
| 30330 |
Giải n |
(3n)/2+3=15 |
|
| 30331 |
Giải Hệ chứa Equations |
What is the solution to the system of equations y=-x^2+2 and y=x^2 ? |
What is the solution to the system of equations and ? |
| 30332 |
Tìm Tích Số |
(x+2)(y^2+2y-12) |
|
| 30333 |
Rút Gọn Căn Thức |
((v^-1)/(v^-4))^(5/12) |
|
| 30334 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-d/12-6<1 |
|
| 30335 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=5+1/(x+3) |
|
| 30336 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(2x)(3x^3) |
|
| 30337 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-f(x+2)+3 |
|
| 30338 |
Rút Gọn Căn Thức |
4 căn bậc hai của 2x*5 căn bậc hai của 6xy^2 |
|
| 30339 |
Tìm Độ Dốc |
(11/6,-1/2) and (1/3,1/3) |
and |
| 30340 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của 1+x^4 |
|
| 30341 |
Chia |
(10e)÷2 |
|
| 30342 |
Rút gọn |
-(-10+10i)-(-9-5i)+(-12+i) |
|
| 30343 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
sin(pi/3) |
|
| 30344 |
Vẽ Đồ Thị |
(4,135 độ ) |
|
| 30345 |
Rút gọn |
(7-21x)/6*(4x+10)/(14-42x) |
|
| 30346 |
Rút gọn |
3^3*4^3 |
|
| 30347 |
Rút Gọn Căn Thức |
28 căn của 1/(p^6*p) |
|
| 30348 |
Rút Gọn Căn Thức |
i^3 |
|
| 30349 |
Giải p |
4/5p+6=-1/3p-3 |
|
| 30350 |
Rút gọn |
Simplify căn bậc hai của 12 |
Simplify |
| 30351 |
Giải w |
3w-15w-16=-52 |
|
| 30352 |
Rút gọn |
(x- căn bậc ba của 2)(x^2+ căn bậc ba của 2x+ căn bậc ba của 4) |
|
| 30353 |
Tìm Nguyên Hàm |
(sin(2x))/(sin(x)) |
|
| 30354 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<1 and x>-2 |
and |
| 30355 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (6yz)^6 |
|
| 30356 |
Rút gọn |
(3x^3-5x^2+2x)(-5x^3) |
|
| 30357 |
Rút gọn |
(-3^-2b^2)/(a^0b^-3) |
|
| 30358 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=x-3 f(x)=-2x+2 Find g(f(x)) |
Find |
| 30359 |
Tìm dy/dx |
sin(x)-cos(y)-2=0 |
|
| 30360 |
Giải y |
3(y+1)^2-5=43 |
|
| 30361 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/(- căn bậc hai của 3) |
|
| 30362 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
(9^6*7^-9)^-4 |
|
| 30363 |
Ước Tính |
((y^4-16)/(y+2))÷((y^2+4)/5) |
|
| 30364 |
Ước Tính |
cot(x)+1=0 |
|
| 30365 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(2x-1)/(x-2) |
|
| 30366 |
Vẽ Đồ Thị |
(dy)/(dx)=-x/y |
|
| 30367 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
2sin(theta)^2=1 |
|
| 30368 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm p |
(p+5)/(p^2+p)=1/(p^2+p)-(p-6)/(p+1) |
|
| 30369 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
y=|x^2-4| y=0 y=5 |
|
| 30370 |
Giải d |
a=pi(d^2)/4 |
|
| 30371 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-3(z)^3)/(12b^4z^10) |
|
| 30372 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-10x+24 and g(x)=x-4 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 30373 |
Rút gọn |
(x^3-2x^2+x-2)(x^2-2x+2) |
|
| 30374 |
Giải t |
h(35)=50-t/5 |
|
| 30375 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/( căn bậc hai của x+y) |
|
| 30376 |
Giải w |
1/2 căn bậc hai của w+1=4 |
|
| 30377 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
3998 độ |
|
| 30378 |
Giải x |
15+2(3-x)=-23x |
|
| 30379 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của x+ căn bậc ba của x |
|
| 30380 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
căn bậc hai của 9y+19- căn bậc hai của 6y-5>3 |
|
| 30381 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-3x^-3+2+3x^-2) đối với x |
|
| 30382 |
Giải x |
16=8 căn bậc hai của 100-x |
|
| 30383 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3-9a^2b+ab-9b^2 |
|
| 30384 |
Giải t |
k=(2(t+3))/(t-3) |
|
| 30385 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2(2x+3)(x-5)^2 |
|
| 30386 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(6py^2)^(1/4) |
|
| 30387 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+4=4y |
|
| 30388 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8.6<=x-5 4/5 |
|
| 30389 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -7)/( căn bậc hai của 63) |
|
| 30390 |
Giải x |
căn bậc hai của x=e^(-3x) |
|
| 30391 |
Nhân |
-6(x^2-2x) |
|
| 30392 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(2x-11)/(3-5x) |
|
| 30393 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^5)/( căn bậc bốn của x^3) |
|
| 30394 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y>2x-5 |
|
| 30395 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/2+3/4x^2-4/5x^3 |
|
| 30396 |
Rút gọn |
(10(bc)^2)/(c căn bậc hai của 16b^4) |
|
| 30397 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (csc(x)^2)/(cot(x)^3) đối với x |
|
| 30398 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2=7x |
|
| 30399 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=-2x^3+5 |
|
| 30400 |
Giải x |
square root of 3x^2-x square root of 12+2x square root of 75 = square root of 3 |
|