| 29901 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
y=-2x^2-3x+4 |
|
| 29902 |
Ước Tính |
10% of 70 |
of |
| 29903 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-9y=-48 and x+2y=-2 |
and |
| 29904 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x căn bậc hai của x-3/( căn bậc hai của x) |
|
| 29905 |
Giải x |
87+123+75+x=360 |
|
| 29906 |
Nhân |
x^2(3x^2+5) |
|
| 29907 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^3-5x^2-x+6 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 29908 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 8)÷( căn bậc hai của 6) |
|
| 29909 |
Giải x |
x+2=5/2 |
|
| 29910 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16^( căn bậc hai của 2^( căn bậc hai của 16)) |
|
| 29911 |
Ước Tính |
(x-3)(6x-2) |
|
| 29912 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos(x-2pi)-1 |
|
| 29913 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân từ 0 đến 2 của (3x^2-1)/(x^2) đối với x |
|
| 29914 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 2)/2)(( căn bậc hai của 3)/2)+(( căn bậc hai của 2)/2)(1/2) |
|
| 29915 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x-1+2=x |
|
| 29916 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của 3/(4y) |
|
| 29917 |
Rút Gọn Căn Thức |
4x^3 căn bậc hai của 64x^5 |
|
| 29918 |
Rút Gọn Căn Thức |
((m^2)/(m^(1/3)))^(-1/2) |
|
| 29919 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
1/8y-1<-5 |
|
| 29920 |
Ước Tính |
-3(2x^4)(4x^5y)^2 |
|
| 29921 |
Giải x |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y=0 |
|
| 29922 |
Rút gọn |
2(8x^2+3x)^2 |
|
| 29923 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2sec(2x+pi/2)+7 |
|
| 29924 |
Rút gọn |
(x+5)/9-(x+2)/9 |
|
| 29925 |
Chia |
(4/3)÷(-12) |
|
| 29926 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
7x+8y<=14x-16 |
|
| 29927 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y< = square root of x+3-3 |
Graph |
| 29928 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+5x-50<=3x+10 |
|
| 29929 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 3+jk+k^3 when j=2 and k=6 |
Evaluate when and |
| 29930 |
Rút gọn |
((x+y)^0)/(x^0+y^0) |
|
| 29931 |
Giải t |
10^(t+1)=50 |
|
| 29932 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,10) and (8,-2) |
and |
| 29933 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
-x^4-7x^3-12x^2 |
|
| 29934 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+2)(x-12)-(3x+4)(x+2) |
|
| 29935 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/((1+x)(1-2x)) |
|
| 29936 |
Trừ |
(6xy)/(x^2-y^2)-(x+y)/(x-y) |
|
| 29937 |
Vẽ Đồ Thị |
-7/8<=m-13/8 |
|
| 29938 |
Rút gọn |
(-9c)^0+(d)^0+2(8e)^0 |
|
| 29939 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=1/3x^3+5/2x^2+6x+8 |
|
| 29940 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
f^2(x) |
|
| 29941 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+2y=6 y=-5/2x+1 |
|
| 29942 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+2y=6 y=-5/2x+1 |
|
| 29943 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=3x+1 x+y<=-1 |
|
| 29944 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2sin((8pix)/3+(3pi)/2) |
|
| 29945 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-(x+1)^3+2 |
|
| 29946 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 125x^4y^3* căn bậc năm của 25xy^2 |
|
| 29947 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (3cos(x+2)+x)/(4 logarit tự nhiên của -3-2x+x^3) |
|
| 29948 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
3x-2y+8z=38 6x+3y-9z=-12 4x+4y+20z=0 |
|
| 29949 |
Giải x |
5x-4+x=2x |
|
| 29950 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-5)(3x+1)(x-5)^2<=0 |
|
| 29951 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
tan(x)^2=sec(x)-1 |
|
| 29952 |
Rút gọn |
(1/7m^3n^2-2/5m^4n+3/8m^2n^2)÷(1/4m^2n) |
|
| 29953 |
Rút gọn |
(3y^3+4y^2-17y-9)÷y+3 |
|
| 29954 |
Giải x |
-7x^3+6=-148 |
|
| 29955 |
Vẽ Đồ Thị |
1/(1+x) |
|
| 29956 |
Tìm ƯCLN |
5x^2+x |
|
| 29957 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
y=1/4(1.2)^t |
|
| 29958 |
Tìm Tích Số |
(x^2+5x-36)/(x^2-49)*(x^2-11x+28) |
|
| 29959 |
Rút gọn |
(sin(theta)^3)/(tan(theta)-sin(theta)) |
|
| 29960 |
Tìm Tích Số |
((x+1)(x-1))^2 |
|
| 29961 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(xy)=e^(4x)-e^(5y) |
|
| 29962 |
Vẽ Đồ Thị |
căn bậc hai của 2x+y< căn bậc hai của 3x-y-1 |
|
| 29963 |
Giải x |
-9=x^2-6x |
|
| 29964 |
Rút gọn |
2x căn bậc hai của 20y^2+7y căn bậc hai của 20x^2- căn bậc hai của 3xy |
|
| 29965 |
Giải x |
2x^2=x+9 |
|
| 29966 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của 2x-x^2 |
|
| 29967 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2 căn bậc ba của x-3-1 |
|
| 29968 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((2pi)/3)^2 |
|
| 29969 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
3-6n-4<17 |
|
| 29970 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
6x căn bậc hai của x^4 |
|
| 29971 |
Giải x |
( căn bậc ba của 5)^(-x)=(1/5)^(x+2) |
|
| 29972 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^6y^4 |
|
| 29973 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y=4 y=-6x+4 |
|
| 29974 |
Ước Tính |
3^-8(3)^5 |
|
| 29975 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=5 2y=2x-8 |
|
| 29976 |
Tìm Nguyên Hàm |
2x+3/(x^2) |
|
| 29977 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x^2-4x+4)/(x^2-4) |
|
| 29978 |
Giải x |
9x(x+6)-(3x+1)^2=1 |
|
| 29979 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
90+30+10+10/3+... |
|
| 29980 |
Tìm Trung Điểm |
(13,-14) and (-13,10) |
and |
| 29981 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc sáu của 4)/( căn bậc ba của 4) |
|
| 29982 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3+4x^2+x-6=0 |
|
| 29983 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên trái của (|2x-x^2|)/(x-2) |
|
| 29984 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
((9-43/8)[4 5/12-4÷2 2/3+(0,3-0,5÷4),4/7])/(1/24+0,25÷13 1/3) |
|
| 29985 |
Rút gọn |
(4x)/(x+3)-(4x^2-7)/(x^2+3x) |
|
| 29986 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2x(x^2-3) |
|
| 29987 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-4<-12 or 4x-4>0 |
or |
| 29988 |
Giải v |
8/(4v-8)-1=2/(v-2) |
|
| 29989 |
Giải x |
-5|6+3x|+2<-43 |
|
| 29990 |
Giải q |
k=-q/p+1 |
|
| 29991 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-1=-2x+y |
|
| 29992 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y/(y^2+x^2) |
|
| 29993 |
Rút gọn |
(1/(x^2)-1/(y^2))/(1/y+1/x) |
|
| 29994 |
Rút gọn |
y/(3y^2-12)*(y^2-4y+4) |
|
| 29995 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=3- căn bậc hai của 2x |
|
| 29996 |
Giải x |
căn bậc hai của (x+5)^2=x+5 |
|
| 29997 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+3)( căn bậc hai của 2-3)x^2 |
|
| 29998 |
Ước Tính |
(2a-5+b)*5 |
|
| 29999 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(cot(u)) đối với u |
|
| 30000 |
Rút gọn |
((4x^3)^3)/((8x^-1)^4) |
|